(Top Banner Ad)
non-toxic waste
B2
Noun Phrase B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

non-toxic waste

UK: /ˌnɒnˈtɒksɪk weɪst/ • US: /ˌnɑnˈtɑːksɪk weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải không độc hại rác thải không độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials that do not pose a threat to living organisms or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải không gây hại cho sinh vật sống hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ensures that all its non-toxic waste is properly recycled."

    "Công ty đảm bảo rằng tất cả chất thải không độc hại của họ được tái chế đúng cách."

  • "Paper and cardboard are examples of non-toxic waste."

    "Giấy và bìa cứng là những ví dụ về chất thải không độc hại."

  • "Proper disposal of non-toxic waste is important for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải không độc hại là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại, có độc
Noun toxicity độc tính, mức độ độc hại
Verb detoxify giải độc, loại bỏ chất độc
Noun waste chất thải, rác thải, đồ bỏ đi
Verb waste lãng phí, tiêu phí
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Adjective non-toxic không độc hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon pharmakon
Latin
toxicum
Old French
toxique
English
toxic

Nguồn gốc 'chất thải không độc hại'

Cụm từ "non-toxic waste" là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố "non-", tính từ "toxic" và danh từ "waste". Tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non" có nghĩa là "không" hoặc "không phải". Từ "toxic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "toxikon pharmakon" (nghĩa là "thuốc độc để tẩm tên"), sau đó qua tiếng Latinh "toxicum" rồi tiếng Pháp cổ "toxique" trước khi vào tiếng Anh. Cuối cùng, "waste" (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vastus" (hoang vắng, bỏ hoang) hoặc tiếng Pháp cổ "gaste". Khi kết hợp lại, "non-toxic waste" mô tả một loại chất thải không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, môi trường và sức khỏe cộng đồng. 'Non-toxic' nhấn mạnh sự an toàn của chất thải, trái ngược với 'toxic waste' là chất thải độc hại đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt. Nó thường được phân biệt với chất thải nguy hại (hazardous waste), mặc dù đôi khi có sự chồng chéo. Việc xác định chất thải là 'non-toxic' thường dựa trên các tiêu chuẩn và quy định cụ thể của từng quốc gia hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-toxic waste
  • household household non-toxic waste
    (chất thải sinh hoạt không độc hại)
  • biodegradable biodegradable non-toxic waste
    (chất thải không độc hại có thể phân hủy sinh học)
  • recyclable recyclable non-toxic waste
    (chất thải không độc hại có thể tái chế)
  • common common non-toxic waste
    (chất thải không độc hại thông thường)
Verb + non-toxic waste
  • dispose of dispose of non-toxic waste
    (xử lý/vứt bỏ chất thải không độc hại)
  • manage manage non-toxic waste
    (quản lý chất thải không độc hại)
  • separate separate non-toxic waste
    (phân loại chất thải không độc hại)
  • compost compost non-toxic waste
    (biến chất thải không độc hại thành phân hữu cơ)
  • generate generate non-toxic waste
    (tạo ra/phát sinh chất thải không độc hại)
Noun + non-toxic waste (phrases)
  • disposal of disposal of non-toxic waste
    (việc xử lý chất thải không độc hại)
  • management of management of non-toxic waste
    (việc quản lý chất thải không độc hại)
  • recycling of recycling of non-toxic waste
    (việc tái chế chất thải không độc hại)

Idioms

  • segregate non-toxic waste

    phân loại chất thải không độc hại

    "It's important to segregate non-toxic waste from hazardous materials to ensure proper recycling."

    (Điều quan trọng là phải phân loại chất thải không độc hại riêng với vật liệu nguy hại để đảm bảo tái chế đúng cách.)

  • safe disposal of non-toxic waste

    xử lý an toàn chất thải không độc hại

    "Local councils promote the safe disposal of non-toxic waste to protect the environment and public health."

    (Hội đồng địa phương khuyến khích việc xử lý an toàn chất thải không độc hại để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.)

  • source separation of non-toxic waste

    phân loại chất thải không độc hại tại nguồn

    "Source separation of non-toxic waste greatly improves recycling rates and reduces landfill volume."

    (Việc phân loại chất thải không độc hại tại nguồn giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ tái chế và giảm lượng rác thải chôn lấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-toxic waste

Noun Phrase
Lật mặt

Chất thải không gây hại cho sinh vật sống hoặc môi trường.

"The company ensures that all its non-toxic waste is properly recycled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-toxic waste".

Văn hóa 3R: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm "non-toxic waste" gắn liền với triết lý 3R (Reduce, Reuse, Recycle - Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế). Người dân được khuyến khích giảm lượng chất thải tạo ra, tái sử dụng các vật phẩm khi có thể, và phân loại chất thải không độc hại của họ (như giấy, nhựa, thủy tinh, chất thải hữu cơ) để tái chế hoặc ủ phân. Điều này là một phần quan trọng của nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Tầm quan trọng của phân loại rác tại nhà

Phân loại chất thải không độc hại tại nguồn là một thói quen phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ trong các hộ gia đình ở nhiều quốc gia phát triển. Các thùng rác riêng biệt thường được cung cấp cho các loại rác thải khác nhau (ví dụ: rác hữu cơ, giấy, nhựa, thủy tinh) để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu gom và tái chế. Việc này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho các bãi rác mà còn biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.