(Top Banner Ad)
harmless waste
B1
Tính từ + Danh từ B1 Môi trường

harmless waste

UK: /ˈhɑːmləs weɪst/ • US: /ˈhɑːrmləs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải vô hại rác thải không độc hại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that does not pose a threat to human health or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải vô hại, không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides separate bins for harmless waste and recyclable materials."

    "Thành phố cung cấp các thùng riêng biệt cho chất thải vô hại và vật liệu tái chế."

  • "Paper and cardboard are generally considered harmless waste."

    "Giấy và bìa carton thường được coi là chất thải vô hại."

  • "The company is committed to reducing its production of hazardous waste and increasing the amount of harmless waste."

    "Công ty cam kết giảm sản lượng chất thải nguy hại và tăng lượng chất thải vô hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Noun harm sự tổn hại, sự thiệt hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun harmlessness tính vô hại, sự không gây hại
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí
Adverb wastefully một cách lãng phí
Noun wastefulness sự lãng phí, tính hoang phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kormos
Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Old English
hearmleas
Middle English
harmless
Latin
vastus
Old French
wast
Middle English
waste

Nguồn gốc của 'harmless'

Từ 'harmless' (vô hại) được hình thành trong tiếng Anh cổ từ 'hearmleas', là sự kết hợp của 'hearm' (nghĩa là 'tổn hại, đau đớn') và hậu tố '-leas' (nghĩa là 'không có, thiếu'). Như vậy, 'harmless' có nghĩa đen là 'không có tổn hại'. Gốc 'harm' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều mang ý nghĩa về sự thiệt hại hoặc đau khổ.

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' (chất thải, lãng phí) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'wast', có nghĩa là 'trống rỗng, hoang tàn' hoặc 'bị bỏ đi'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin 'vastus', cũng có nghĩa là 'rộng lớn, trống rỗng' hoặc 'bị tàn phá'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ đất đai bỏ hoang hoặc những thứ không còn giá trị sử dụng, sau này phát triển nghĩa để chỉ rác thải hoặc sự lãng phí tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại rác thải sinh hoạt thông thường, hoặc các phế phẩm công nghiệp đã qua xử lý đảm bảo an toàn. Khác với 'hazardous waste' (chất thải nguy hại) chứa các chất độc hại, dễ gây ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + chất thải vô hại
  • dispose of dispose of harmless waste
    (vứt bỏ/thải bỏ chất thải vô hại)
  • manage manage harmless waste
    (quản lý chất thải vô hại)
  • generate generate harmless waste
    (tạo ra/sản sinh chất thải vô hại)
  • reduce reduce harmless waste
    (giảm thiểu chất thải vô hại)
  • collect collect harmless waste
    (thu gom chất thải vô hại)
Tính từ miêu tả chất thải vô hại
  • biodegradable biodegradable harmless waste
    (chất thải vô hại có khả năng phân hủy sinh học)
  • non-toxic non-toxic harmless waste
    (chất thải vô hại không độc hại)
  • recyclable recyclable harmless waste
    (chất thải vô hại có thể tái chế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmless waste

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chất thải vô hại, không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

"The city provides separate bins for harmless waste and recyclable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we properly managed the harmless waste, our environment would be much cleaner.
Nếu chúng ta quản lý chất thải vô hại đúng cách, môi trường của chúng ta sẽ sạch hơn nhiều.
Phủ định
If the waste weren't harmless, we wouldn't dispose of it so carelessly.
Nếu chất thải không vô hại, chúng ta sẽ không vứt bỏ nó một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Would the city be cleaner if the waste management system handled harmless waste more efficiently?
Thành phố có sạch hơn không nếu hệ thống quản lý chất thải xử lý chất thải vô hại hiệu quả hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless waste".

Phong trào 'Không rác thải' (Zero Waste)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, phong trào 'Zero Waste' (Không rác thải) ngày càng trở nên phổ biến. Phong trào này khuyến khích mọi người và doanh nghiệp giảm thiểu tối đa lượng rác thải tạo ra, không chỉ những chất thải độc hại mà cả 'chất thải vô hại'. Mục tiêu là tái sử dụng, tái chế, ủ phân hoặc tránh tạo ra rác thải ngay từ đầu, nhằm giảm gánh nặng cho môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

Trách nhiệm xã hội và môi trường

Khái niệm 'chất thải vô hại' cũng gắn liền với trách nhiệm xã hội và môi trường của cả cá nhân và doanh nghiệp. Mặc dù 'vô hại', nhưng việc xử lý và tích tụ các loại chất thải này vẫn đòi hỏi tài nguyên và không gian (ví dụ, bãi chôn lấp). Do đó, các chính sách và văn hóa phương Tây thường thúc đẩy việc giảm sản xuất chất thải, khuyến khích tái chế và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để biến 'rác' thành tài nguyên, ngay cả khi nó không gây nguy hiểm trực tiếp.