(Top Banner Ad)
inpatient facility
C1
noun C1 Y tế

inpatient facility

UK: /ˈɪnˌpeɪʃənt fəˈsɪləti/ • US: /ˈɪnˌpeɪʃənt fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở nội trú cơ sở điều trị nội trú bệnh viện (nếu bao gồm cả dịch vụ nội trú)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare facility where patients stay overnight or for an extended period to receive medical care.

Vietnamese Meaning

Cơ sở y tế nơi bệnh nhân ở lại qua đêm hoặc trong một khoảng thời gian dài để được chăm sóc y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a dedicated inpatient facility for cardiac patients."

    "Bệnh viện có một cơ sở nội trú chuyên biệt dành cho bệnh nhân tim mạch."

  • "Many elderly individuals require long-term care at an inpatient facility."

    "Nhiều người cao tuổi cần được chăm sóc dài hạn tại một cơ sở nội trú."

  • "The inpatient facility provides round-the-clock medical supervision."

    "Cơ sở nội trú cung cấp sự giám sát y tế 24/24."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inpatient Bệnh nhân nội trú (người ở lại bệnh viện để điều trị)
Adjective inpatient Thuộc về bệnh nhân nội trú hoặc điều trị nội trú
Noun outpatient Bệnh nhân ngoại trú (người đến bệnh viện khám và về ngay trong ngày)
Noun patient Bệnh nhân (nói chung)
Noun facility Cơ sở vật chất, tiện nghi; khả năng
Verb facilitate Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn
Noun facilitator Người điều phối, người tạo điều kiện
Noun facilitation Sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

outpatient facility (cơ sở ngoại trú)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiens ('suffering', 'enduring')
Old French
pacient ('patient', 'tolerant')
Middle English
pacient ('one who suffers', 'sick person')
English
patient (noun, 'a person receiving medical treatment')

Nguồn gốc của từ 'Inpatient'

'Inpatient' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'patient' (bệnh nhân). 'Patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'người đang chịu đựng' hoặc 'người kiên nhẫn'. Do đó, 'inpatient' nghĩa đen là bệnh nhân 'ở bên trong' một cơ sở y tế, cần phải nằm viện để điều trị.

Nguồn gốc của từ 'Facility'

Từ 'facility' (cơ sở, tiện nghi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilitas', mang ý nghĩa 'sự dễ dàng' hay 'sự sẵn sàng'. Nó được dùng để chỉ một nơi hoặc một dịch vụ được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho một mục đích cụ thể. Trong cụm từ 'inpatient facility', nó chỉ một cơ sở được trang bị để chăm sóc và điều trị bệnh nhân nội trú.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng nội trú, hoặc các cơ sở chăm sóc dài hạn nơi bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị liên tục. Khác với 'outpatient facility' (cơ sở ngoại trú) nơi bệnh nhân chỉ đến khám và điều trị trong ngày.

Prepositions

at in

''at'' được sử dụng để chỉ vị trí chung chung: 'The patient is at an inpatient facility'. ''in'' thường được dùng khi nói về việc đang được điều trị trong cơ sở đó: 'The patient is in an inpatient facility for rehabilitation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inpatient facility

noun
Lật mặt

Cơ sở y tế nơi bệnh nhân ở lại qua đêm hoặc trong một khoảng thời gian dài để được chăm sóc y tế.

"The hospital has a dedicated inpatient facility for cardiac patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inpatient facility".