(Top Banner Ad)
medical center
B1
Danh từ B1 Y học

medical center

UK: /ˈmedɪkəl ˈsentə/ • US: /ˈmedɪkəl ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm y tế trung tâm khám chữa bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật và thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was transferred to a medical center for specialized treatment."

    "Bệnh nhân đã được chuyển đến một trung tâm y tế để điều trị chuyên khoa."

  • "Our medical center offers a wide range of services, including cardiology and oncology."

    "Trung tâm y tế của chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm tim mạch và ung bướu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic quân y, sinh viên y khoa
Adjective medicinal có tính chữa bệnh
Adverb medically về mặt y tế
Adjective central trung tâm, cốt lõi
Verb center tập trung, đặt vào giữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
centrum
Old French
centre
English
medical
English
center
English
medical center

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành'.

Nguồn gốc của 'Center'

Từ 'center' đến từ tiếng Latin 'centrum', chỉ 'điểm giữa' hoặc 'trung tâm'. Cụm từ 'medical center' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các cơ sở y tế lớn, tổng hợp nhiều chuyên khoa bắt đầu phát triển.

Usage Note

"Medical center" thường lớn hơn một phòng khám thông thường (clinic) và có thể bao gồm nhiều khoa, phòng ban chuyên môn, cũng như trang thiết bị hiện đại hơn. Nó có thể là một bệnh viện lớn hoặc một tổ hợp các cơ sở y tế liên kết.

Prepositions

at in

Sử dụng "at" khi đề cập đến việc ở địa điểm đó để làm gì (ví dụ: "He is at the medical center for a check-up."). Sử dụng "in" khi nói về sự tồn tại bên trong cơ sở đó (ví dụ: "The research lab is in the medical center.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical center
  • major major medical center
    (trung tâm y tế lớn)
  • local local medical center
    (trung tâm y tế địa phương)
  • academic academic medical center
    (trung tâm y tế học thuật/nghiên cứu)
  • regional regional medical center
    (trung tâm y tế vùng)
  • leading leading medical center
    (trung tâm y tế hàng đầu)
Verb + medical center
  • work at work at a medical center
    (làm việc tại một trung tâm y tế)
  • establish establish a medical center
    (thành lập một trung tâm y tế)
  • refer someone to refer someone to a medical center
    (giới thiệu ai đó đến một trung tâm y tế)

Idioms

  • a world-class medical center

    một trung tâm y tế đẳng cấp thế giới

    "The city boasts a world-class medical center renowned for its cancer research."

    (Thành phố tự hào có một trung tâm y tế đẳng cấp thế giới nổi tiếng về nghiên cứu ung thư.)

  • the heart of the medical center

    trung tâm/trái tim của trung tâm y tế (ám chỉ bộ phận quan trọng nhất)

    "The emergency room is often considered the heart of the medical center."

    (Khoa cấp cứu thường được coi là trái tim của trung tâm y tế.)

  • a medical center of excellence

    một trung tâm y tế xuất sắc/chuyên sâu (trong một lĩnh vực cụ thể)

    "This hospital is a medical center of excellence for pediatric cardiology."

    (Bệnh viện này là một trung tâm y tế xuất sắc về tim mạch nhi khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical center

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật và thương tích.

"The patient was transferred to a medical center for specialized treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small park where the new medical center stands now.
Đã từng có một công viên nhỏ ở nơi mà trung tâm y tế mới tọa lạc bây giờ.
Phủ định
This town didn't use to have a medical center; people had to travel to the next city for serious medical care.
Thị trấn này đã từng không có một trung tâm y tế; người dân phải di chuyển đến thành phố bên cạnh để được chăm sóc y tế nghiêm trọng.
Nghi vấn
Did this area use to be just farmland before they built the medical center?
Khu vực này đã từng chỉ là đất nông nghiệp trước khi họ xây dựng trung tâm y tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical center".

Bệnh viện giảng dạy và nghiên cứu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trung tâm y tế lớn thường là bệnh viện giảng dạy, nơi sinh viên y khoa thực tập và các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo thế hệ bác sĩ và phát triển các phương pháp điều trị mới.

Chăm sóc y tế toàn diện

Các trung tâm y tế thường cung cấp một loạt dịch vụ y tế chuyên biệt, từ cấp cứu, phẫu thuật đến điều trị ung thư và phục hồi chức năng, thường tập trung tại một khuôn viên lớn để người bệnh dễ dàng tiếp cận các dịch vụ khác nhau.