(Top Banner Ad)
inquisitor
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Pháp luật

inquisitor

UK: /ɪnˈkwɪzɪtər/ • US: /ɪnˈkwɪzɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều tra người thẩm vấn thành viên tòa án dị giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person making an inquiry, especially one seen as harsh or intrusive.

Vietnamese Meaning

Một người tiến hành điều tra, đặc biệt là một người bị coi là khắc nghiệt hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relentless inquisitor interrogated the suspect for hours."

    "Người điều tra không ngừng nghỉ đã thẩm vấn nghi phạm hàng giờ liền."

  • "The journalist became an inquisitor, relentlessly pursuing the truth."

    "Nhà báo trở thành một người điều tra, không ngừng truy đuổi sự thật."

  • "The company hired an inquisitor to investigate the fraud."

    "Công ty đã thuê một người điều tra để điều tra vụ gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inquisition
Verb inquire
Noun inquiry
Adjective inquisitive
Adverb inquisitively

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
inquirere
Medieval Latin
inquisitor
English
inquisitor

Gốc rễ Latin của 'inquisitor'

Từ 'inquisitor' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'quaerere' (tìm kiếm) và tiền tố 'in-' (vào trong, hướng vào), tạo thành 'inquirere' (điều tra, tra hỏi). Sau đó, từ 'inquisitor' trong tiếng Latin Trung Cổ được dùng để chỉ người điều tra hay thẩm vấn. Điều này phản ánh chính xác vai trò của một inquisitor: người truy vấn và khám phá sự thật một cách cặn kẽ.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người điều tra một cách quá khắt khe, tọc mạch, hoặc lạm quyền. Nó thường gắn liền với các cuộc điều tra tôn giáo (như Tòa án dị giáo) hoặc các cuộc điều tra chính trị.

Prepositions

of into

Ví dụ: 'inquisitor of heretics' (người điều tra dị giáo), 'inquisitor into financial affairs' (người điều tra các vấn đề tài chính). 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị điều tra. 'Into' thường được dùng để chỉ lĩnh vực bị điều tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inquisitor
  • stern stern inquisitor
    (người thẩm vấn nghiêm khắc)
  • relentless relentless inquisitor
    (người thẩm vấn không ngừng nghỉ/dai dẳng)
  • chief chief inquisitor
    (trưởng đoàn thẩm vấn; quan tòa chính)
  • feared feared inquisitor
    (người thẩm vấn đáng sợ)
Verb + inquisitor
  • face an face an inquisitor
    (đối mặt với một người thẩm vấn)
  • act as an act as an inquisitor
    (đóng vai trò người thẩm vấn)
  • questioned by an questioned by an inquisitor
    (bị một người thẩm vấn tra hỏi)
  • become an become an inquisitor
    (trở thành một người thẩm vấn)

Idioms

  • play the inquisitor

    đóng vai trò người thẩm vấn; liên tục đặt câu hỏi thăm dò

    "She decided to play the inquisitor, demanding answers from everyone present."

    (Cô ấy quyết định đóng vai trò người thẩm vấn, yêu cầu câu trả lời từ tất cả những người có mặt.)

  • with the gaze of an inquisitor

    với ánh mắt dò xét/thẩm vấn (rất kỹ lưỡng và nghiêm nghị)

    "He looked at me with the gaze of an inquisitor, trying to find any signs of deception."

    (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt dò xét của một người thẩm vấn, cố gắng tìm bất kỳ dấu hiệu lừa dối nào.)

  • a relentless inquisitor

    một người thẩm vấn không ngừng nghỉ/dai dẳng (trong việc tìm kiếm thông tin)

    "The journalist was a relentless inquisitor, uncovering many hidden truths."

    (Nhà báo đó là một người thẩm vấn không ngừng nghỉ, đã phanh phui nhiều sự thật ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquisitor

noun
Lật mặt

Một người tiến hành điều tra, đặc biệt là một người bị coi là khắc nghiệt hoặc xâm phạm.

"The relentless inquisitor interrogated the suspect for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the villagers feared the inquisitor, they confessed to crimes they didn't commit.
Bởi vì dân làng sợ viên điều tra, họ đã thú nhận những tội ác mà họ không gây ra.
Phủ định
Although the inquisitor claimed to seek justice, he did not listen to any defense.
Mặc dù viên điều tra tuyên bố tìm kiếm công lý, ông ta đã không lắng nghe bất kỳ lời bào chữa nào.
Nghi vấn
Since the inquisitor arrived, has anyone felt safe, or are they all living in fear?
Kể từ khi viên điều tra đến, có ai cảm thấy an toàn không, hay tất cả đều đang sống trong sợ hãi?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inquisitor, who sought truth relentlessly, uncovered a hidden conspiracy.
Vị thẩm phán, người tìm kiếm sự thật không ngừng nghỉ, đã khám phá ra một âm mưu bí mật.
Phủ định
The defendant, who feared the inquisitor's power, did not reveal the complete truth.
Bị cáo, người sợ quyền lực của thẩm phán, đã không tiết lộ sự thật hoàn toàn.
Nghi vấn
Was the inquisitor, whose methods were often questioned, truly seeking justice?
Có phải vị thẩm phán, người mà phương pháp thường bị nghi ngờ, thực sự tìm kiếm công lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquisitor".

Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha

Trong lịch sử châu Âu, 'inquisitor' thường gắn liền với Toà án Dị giáo (Inquisition), đặc biệt là Toà án Dị giáo Tây Ban Nha (Spanish Inquisition). Đây là một tổ chức của Giáo hội Công giáo hoạt động từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, có nhiệm vụ điều tra và trừng phạt những người bị cho là dị giáo. Các inquisitor trong bối cảnh này có quyền lực rất lớn và thường sử dụng các phương pháp thẩm vấn gắt gao, đôi khi tàn nhẫn.

Ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, từ 'inquisitor' không chỉ dùng để chỉ quan tòa của Toà án Dị giáo mà còn được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ ai có xu hướng hỏi những câu hỏi thăm dò, kiên trì, hoặc chất vấn một cách gắt gao. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự tò mò quá mức, sự soi mói hoặc một kiểu thẩm vấn đầy áp lực, không khoan nhượng.