(Top Banner Ad)
privileged information
C1
noun phrase C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

privileged information

UK: /ˈprɪvəlɪdʒd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin mật thông tin nội bộ thông tin được bảo mật thông tin đặc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is not available to everyone, especially information protected by law.

Vietnamese Meaning

Thông tin không phải ai cũng có thể tiếp cận được, đặc biệt là thông tin được bảo vệ bởi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer was accused of leaking privileged information to the press."

    "Luật sư bị cáo buộc tiết lộ thông tin mật cho báo chí."

  • "Disclosing privileged information can lead to severe penalties."

    "Việc tiết lộ thông tin mật có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng."

  • "Only authorized personnel have access to this privileged information."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới có quyền truy cập vào thông tin mật này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ban đặc quyền, ưu tiên cho
Adjective privileged có đặc quyền, được hưởng đặc ân
Adjective unprivileged không có đặc quyền, thuộc tầng lớp không được ưu tiên
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
English
privilege

Nguồn gốc của 'Đặc quyền' và 'Thông tin đặc quyền'

Từ 'privilege' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privilegium', ghép từ 'privus' (riêng tư, cá nhân) và 'lex/legis' (luật). Ban đầu, nó có nghĩa là một đạo luật riêng áp dụng cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, mang lại cho họ một lợi thế hoặc miễn trừ đặc biệt. Theo thời gian, nghĩa của 'privilege' mở rộng thành bất kỳ quyền lợi, ưu đãi hay đặc quyền nào. Khi kết hợp với 'information' (thông tin) – vốn xuất phát từ tiếng Latin 'informatio' (hành động định hình, hình thành ý tưởng) – 'privileged information' trở thành 'thông tin đặc quyền', ám chỉ những thông tin được bảo vệ bởi luật pháp hoặc quy tắc đạo đức, chỉ những người nhất định mới được phép tiếp cận hoặc biết đến, nhằm duy trì sự riêng tư, bảo mật hoặc công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'privileged information' thường liên quan đến các tình huống mà việc tiết lộ thông tin có thể gây ra hậu quả pháp lý hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Nó đề cập đến thông tin mật mà một số cá nhân hoặc tổ chức có quyền tiếp cận nhưng không được phép chia sẻ cho người khác không có quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privileged information
  • confidential confidential privileged information
    (thông tin đặc quyền mật)
  • sensitive sensitive privileged information
    (thông tin đặc quyền nhạy cảm)
  • strictly strictly privileged information
    (thông tin đặc quyền được bảo vệ nghiêm ngặt)
Verb + privileged information
  • access access privileged information
    (tiếp cận thông tin đặc quyền)
  • disclose disclose privileged information
    (tiết lộ thông tin đặc quyền)
  • protect protect privileged information
    (bảo vệ thông tin đặc quyền)
  • misuse misuse privileged information
    (lạm dụng thông tin đặc quyền)
Phrases with privileged information
  • withholding withholding privileged information
    (giấu giếm/che giấu thông tin đặc quyền)
  • release of release of privileged information
    (công bố thông tin đặc quyền)
  • breach of breach of privileged information
    (vi phạm bảo mật thông tin đặc quyền)

Idioms

  • access to privileged information

    quyền tiếp cận thông tin đặc quyền

    "Only certain officials have access to privileged information regarding national security."

    (Chỉ một số quan chức nhất định có quyền tiếp cận thông tin đặc quyền liên quan đến an ninh quốc gia.)

  • disclosure of privileged information

    tiết lộ thông tin đặc quyền

    "The unauthorized disclosure of privileged information could lead to severe legal consequences."

    (Việc tiết lộ thông tin đặc quyền trái phép có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

  • protection of privileged information

    bảo vệ thông tin đặc quyền

    "Companies must ensure the robust protection of privileged information belonging to their clients."

    (Các công ty phải đảm bảo việc bảo vệ chặt chẽ thông tin đặc quyền của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged information

noun phrase
Lật mặt

Thông tin không phải ai cũng có thể tiếp cận được, đặc biệt là thông tin được bảo vệ bởi pháp luật.

"The lawyer was accused of leaking privileged information to the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged information".

Đặc quyền pháp lý (Legal Privilege)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'đặc quyền pháp lý' (legal privilege) là một khái niệm quan trọng bảo vệ tính bảo mật của một số loại giao tiếp nhất định. Ví dụ điển hình là 'đặc quyền luật sư-khách hàng' (attorney-client privilege), theo đó, những thông tin khách hàng chia sẻ với luật sư của mình để tìm kiếm tư vấn pháp lý sẽ được giữ bí mật tuyệt đối và không thể bị buộc phải tiết lộ trước tòa. Điều này đảm bảo rằng cá nhân có thể tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý mà không sợ thông tin của họ bị sử dụng chống lại họ. Các hình thức khác bao gồm đặc quyền bác sĩ-bệnh nhân và đặc quyền vợ chồng, nhằm thúc đẩy sự cởi mở và tin cậy trong các mối quan hệ thiết yếu.

Vấn đề bảo mật dữ liệu và đạo đức kinh doanh

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và thu thập dữ liệu, khái niệm 'privileged information' còn liên quan chặt chẽ đến các vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân (data privacy) và đạo đức kinh doanh. Các tổ chức, công ty thường xuyên thu thập thông tin nhạy cảm của khách hàng, nhân viên và đối tác. Việc bảo vệ những thông tin này khỏi bị truy cập trái phép, tiết lộ hoặc lạm dụng không chỉ là yêu cầu pháp lý (như Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung GDPR ở Châu Âu) mà còn là một trách nhiệm đạo đức. Vi phạm các quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý, tài chính và uy tín cho các bên liên quan.