(Top Banner Ad)
insider information
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

insider information

UK: /ɪnˈsaɪdə ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ɪnˈsaɪdər ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nội bộ tin nội bộ thông tin mật thông tin bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confidential or proprietary information about a company, organization, or entity that is not publicly available.

Vietnamese Meaning

Thông tin mật hoặc độc quyền về một công ty, tổ chức hoặc thực thể mà công chúng không được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of using insider information to make a profit on the stock market."

    "Anh ta bị cáo buộc sử dụng thông tin nội bộ để kiếm lợi nhuận trên thị trường chứng khoán."

  • "The journalist was able to obtain insider information about the company's financial troubles."

    "Nhà báo đã có thể lấy được thông tin nội bộ về những khó khăn tài chính của công ty."

  • "Using insider information for personal gain is illegal."

    "Sử dụng thông tin nội bộ để tư lợi là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insider người nội bộ, người trong cuộc
Noun inside phần bên trong, nội bộ
Adjective inside nội bộ, bên trong
Adverb inside ở bên trong
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informed có hiểu biết, được thông báo
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
sīde
English
inside
English
insider
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Sự kết hợp quyền lực của 'nội bộ' và 'thông tin'

Cụm từ 'insider information' không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Insider' (người nội bộ) xuất phát từ 'inside' (bên trong), ý chỉ người có quyền tiếp cận các thông tin mật. 'Information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang nghĩa 'khái niệm' hoặc 'hướng dẫn'. Khi ghép lại, 'insider information' trở thành thông tin quý giá mà chỉ những người có liên hệ đặc biệt mới biết, thường mang tính chất bí mật và có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động kinh doanh và tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh giao dịch chứng khoán. Việc sử dụng thông tin nội bộ để giao dịch chứng khoán là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia. Sự khác biệt quan trọng là thông tin này phải *không* có sẵn cho công chúng. Nếu thông tin đã được công bố rộng rãi, nó không còn được coi là thông tin nội bộ.

Prepositions

about on

‘about’ được sử dụng để chỉ chủ đề mà thông tin liên quan đến (ví dụ: insider information about a merger). 'on' có thể sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: insider information on a company's earnings).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insider information
  • obtain obtain insider information
    (có được thông tin nội bộ)
  • possess possess insider information
    (sở hữu thông tin nội bộ)
  • use use insider information
    (sử dụng thông tin nội bộ)
  • act on act on insider information
    (hành động dựa trên thông tin nội bộ)
  • leak leak insider information
    (làm rò rỉ thông tin nội bộ)
  • disclose disclose insider information
    (tiết lộ thông tin nội bộ)
  • trade on trade on insider information
    (giao dịch dựa trên thông tin nội bộ)
  • share share insider information
    (chia sẻ thông tin nội bộ)
Adjective + insider information
  • confidential confidential insider information
    (thông tin nội bộ bảo mật)
  • sensitive sensitive insider information
    (thông tin nội bộ nhạy cảm)
  • valuable valuable insider information
    (thông tin nội bộ có giá trị)
  • privileged privileged insider information
    (thông tin nội bộ đặc quyền)
  • illegal illegal insider information
    (thông tin nội bộ bất hợp pháp)

Idioms

  • act on insider information

    hành động dựa trên thông tin nội bộ (thường để trục lợi cá nhân, đặc biệt trong giao dịch chứng khoán)

    "He was accused of acting on insider information to buy shares before the announcement."

    (Anh ta bị buộc tội hành động dựa trên thông tin nội bộ để mua cổ phiếu trước khi có thông báo chính thức.)

  • trade on insider information

    giao dịch (mua bán cổ phiếu, tài sản) dựa trên thông tin nội bộ (hành vi bất hợp pháp)

    "Trading on insider information is strictly prohibited by law and carries severe penalties."

    (Giao dịch dựa trên thông tin nội bộ bị pháp luật nghiêm cấm và phải chịu những hình phạt nặng.)

  • leak insider information

    làm rò rỉ thông tin nội bộ (thường là bí mật, nhạy cảm)

    "The journalist was suspected of leaking insider information about the company's merger plans."

    (Nhà báo bị nghi ngờ làm rò rỉ thông tin nội bộ về kế hoạch sáp nhập của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insider information

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mật hoặc độc quyền về một công ty, tổ chức hoặc thực thể mà công chúng không được biết đến.

"He was accused of using insider information to make a profit on the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insider information".

Giao dịch nội gián (Insider Trading)

'Insider information' là cốt lõi của 'giao dịch nội gián' (insider trading), một hành vi bất hợp pháp tại hầu hết các thị trường tài chính trên thế giới. Nó xảy ra khi một cá nhân sử dụng thông tin chưa được công bố rộng rãi để mua hoặc bán cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác, nhằm kiếm lợi cho bản thân hoặc tránh thua lỗ. Hành vi này bị coi là không công bằng và làm suy yếu niềm tin vào thị trường, do đó bị pháp luật nghiêm cấm và có thể dẫn đến phạt tiền nặng hoặc án tù.

Vấn đề đạo đức và công bằng

Việc sử dụng 'insider information' đặt ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng. Nó vi phạm nguyên tắc công bằng, nơi mọi nhà đầu tư nên có quyền tiếp cận thông tin như nhau. Những người có thông tin nội bộ có lợi thế không công bằng so với công chúng, phá vỡ sân chơi bình đẳng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thị trường tài chính mà còn cả lòng tin của công chúng vào tính minh bạch và đạo đức kinh doanh.