crucial moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point in time that is extremely significant or important, often determining what happens next.
Vietnamese Meaning
Một thời điểm cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa quyết định, thường quyết định những gì xảy ra tiếp theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a crucial moment in the peace process."
"Đây là một thời điểm quan trọng trong tiến trình hòa bình."
-
"The next few weeks are going to be a crucial moment for this company."
"Vài tuần tới sẽ là một thời điểm quan trọng đối với công ty này."
-
"He scored the goal at a crucial moment in the game."
"Anh ấy đã ghi bàn vào một thời điểm quan trọng của trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crucial moment' nhấn mạnh tính chất quyết định, bước ngoặt của một khoảnh khắc. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà kết quả sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai. So sánh với 'important moment', 'crucial moment' mang ý nghĩa cấp bách và quyết định hơn. Trong khi 'important' chỉ sự quan trọng nói chung, 'crucial' chỉ ra rằng kết quả của khoảnh khắc đó có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Prepositions
Các giới từ thường dùng để chỉ thời điểm hoặc bối cảnh của 'crucial moment': 'in a crucial moment' (trong một khoảnh khắc quan trọng), 'at a crucial moment' (vào một thời điểm quan trọng), 'during a crucial moment' (trong suốt một khoảnh khắc quan trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decisive a decisive crucial moment (một thời điểm quyết định mang tính then chốt)
-
truly a truly crucial moment (một khoảnh khắc thực sự quan trọng)
-
reach reach a crucial moment (đi đến một thời điểm then chốt)
-
seize seize a crucial moment (nắm bắt thời khắc quan trọng)
-
miss miss a crucial moment (bỏ lỡ một thời điểm quan trọng)
-
at at a crucial moment (tại một thời điểm then chốt)
-
during during the crucial moment (trong suốt khoảnh khắc quan trọng)
Idioms
-
At the crucial moment
Vào thời khắc quyết định (thường là khi sự việc đang ở cao trào)
"The goalkeeper made a great save at the crucial moment."
(Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc vào thời khắc quyết định.)
-
Wait for a crucial moment
Chờ đợi thời cơ chín muồi
"Investors are waiting for a crucial moment to buy stocks."
(Các nhà đầu tư đang chờ đợi một thời điểm then chốt để mua cổ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial moment
Danh từ (cụm danh từ)Một thời điểm cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa quyết định, thường quyết định những gì xảy ra tiếp theo.
"This is a crucial moment in the peace process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial moment".
