(Top Banner Ad)
forgettable moment
B1
Tính từ (forgettable) B1 Chung

forgettable moment

UK: /fəˈɡetəbəl ˈməʊmənt/ • US: /fərˈɡetəbəl ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc đáng quên kỷ niệm không đáng nhớ phút giây dễ quên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily forgotten; not worth remembering.

Vietnamese Meaning

Dễ quên; không đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was forgettable and I couldn't remember the actors' names."

    "Vở kịch rất dễ quên và tôi không thể nhớ tên các diễn viên."

  • "The meeting was full of forgettable moments and nothing was accomplished."

    "Cuộc họp đầy những khoảnh khắc dễ quên và không có gì đạt được."

  • "That restaurant was so bad that the entire meal was a forgettable moment."

    "Nhà hàng đó tệ đến nỗi toàn bộ bữa ăn là một khoảnh khắc đáng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên, lãng quên
Adjective forgotten bị lãng quên, đã quên
Adjective unforgettable khó quên, không thể quên
Adjective momentary nhất thời, chốc lát
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective forgettable có thể quên được, dễ quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum (movement, instant)
Old French
moment (short period of time)
Old English
forgietan (to neglect, lose hold of memory)
Latin
-abilis (suffix: able to be)
Modern English
forgettable moment

Nguồn gốc của 'forgettable'

Từ 'forgettable' được hình thành từ động từ 'forget' (quên), có nguồn gốc từ 'forgietan' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'lãng quên' hoặc 'đánh mất ký ức'. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ '-able', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'đáng để'. Khi kết hợp lại, 'forgettable' có nghĩa là 'có thể hoặc đáng bị lãng quên'.

Nguồn gốc của 'moment'

Từ 'moment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'một hạt nhỏ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một khoảng thời gian rất ngắn', 'một khoảnh khắc'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'moment' và được tiếng Anh hiện đại tiếp nhận với ý nghĩa 'khoảnh khắc' hoặc 'thời điểm'.

Usage Note

Tính từ 'forgettable' mang ý nghĩa một điều gì đó không quan trọng hoặc không đặc biệt đến mức dễ dàng bị lãng quên. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc chi tiết không gây ấn tượng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forgettable moment
  • truly a truly forgettable moment
    (một khoảnh khắc thực sự dễ quên)
  • quite a quite forgettable moment
    (một khoảnh khắc khá dễ quên)
  • utterly an utterly forgettable moment
    (một khoảnh khắc hoàn toàn dễ quên)
  • rather a rather forgettable moment
    (một khoảnh khắc tương đối dễ quên)
Verb + forgettable moment
  • have have a forgettable moment
    (có một khoảnh khắc dễ quên (trải qua một điều gì đó không đáng nhớ))
  • experience experience a forgettable moment
    (trải nghiệm một khoảnh khắc dễ quên)
  • become become a forgettable moment
    (trở thành một khoảnh khắc dễ quên)

Idioms

  • just another forgettable moment

    chỉ là một khoảnh khắc dễ quên khác (ý nói điều gì đó không có gì đặc biệt, tầm thường)

    "The whole trip was just another forgettable moment in a series of disappointments."

    (Toàn bộ chuyến đi chỉ là một khoảnh khắc dễ quên khác trong chuỗi những thất vọng.)

  • be relegated to a forgettable moment

    bị hạ xuống thành một khoảnh khắc dễ quên (ý nói bị coi là không quan trọng, bị lãng quên)

    "His brief appearance in the play was relegated to a forgettable moment."

    (Sự xuất hiện ngắn ngủi của anh ấy trong vở kịch đã bị hạ xuống thành một khoảnh khắc dễ quên.)

  • fade into a forgettable moment

    mờ dần thành một khoảnh khắc dễ quên (ý nói dần dần bị lãng quên, trở nên không đáng nhớ)

    "Without any significant impact, the event will soon fade into a forgettable moment."

    (Không có bất kỳ tác động đáng kể nào, sự kiện này sẽ sớm mờ dần thành một khoảnh khắc dễ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgettable moment

Tính từ (forgettable)
Lật mặt

Dễ quên; không đáng nhớ.

"The play was forgettable and I couldn't remember the actors' names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was a forgettable moment that everyone wants to erase from their memory.
Đó là một khoảnh khắc đáng quên mà mọi người đều muốn xóa khỏi ký ức của họ.
Phủ định
It wasn't a forgettable moment when she received the award, which she had been dreaming of for years.
Đó không phải là một khoảnh khắc đáng quên khi cô ấy nhận giải thưởng mà cô ấy đã mơ ước trong nhiều năm.
Nghi vấn
Was it a forgettable moment when they first met, or did it change their lives forever?
Đó có phải là một khoảnh khắc đáng quên khi họ gặp nhau lần đầu tiên, hay nó đã thay đổi cuộc đời họ mãi mãi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so tired, that moment wouldn't have been such a forgettable blur.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, khoảnh khắc đó đã không trở thành một sự mờ nhạt đáng quên như vậy.
Phủ định
If the sun weren't shining so brightly, the moment wouldn't be less forgettable.
Nếu mặt trời không chiếu sáng quá rực rỡ, khoảnh khắc đó sẽ không bớt đáng quên hơn.
Nghi vấn
Would you remember it more fondly if the forgettable moments were filtered out?
Bạn có nhớ nó một cách trìu mến hơn nếu những khoảnh khắc đáng quên bị loại bỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That forgettable moment taught me a valuable lesson about resilience.
Khoảnh khắc đáng quên đó đã dạy tôi một bài học quý giá về sự kiên cường.
Phủ định
It wasn't a forgettable moment; I'll always cherish the laughter we shared.
Đó không phải là một khoảnh khắc đáng quên; tôi sẽ luôn trân trọng những tiếng cười mà chúng ta đã chia sẻ.
Nghi vấn
What made that moment so forgettable for you?
Điều gì khiến khoảnh khắc đó trở nên đáng quên đối với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgettable moment".

Giá trị của ký ức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc 'tạo ra ký ức' (making memories) và 'trân trọng những khoảnh khắc' (cherishing moments), đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng. Một 'forgettable moment' (khoảnh khắc dễ quên) thường được coi là đối lập với mong muốn này, ngụ ý rằng khoảnh khắc đó thiếu ý nghĩa hoặc giá trị cảm xúc, và không đáng được ghi nhớ.

Nỗi sợ bị lãng quên

Khái niệm 'bị lãng quên' (being forgotten) thường mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây, gắn liền với sự vô nghĩa, mất mát và không để lại dấu ấn. Một 'forgettable moment' có thể phản ánh nỗi sợ hãi này ở cấp độ nhỏ hơn, nơi các sự kiện không đủ nổi bật để lưu lại trong tâm trí, đồng nghĩa với việc chúng không có tầm quan trọng lâu dài.