(Top Banner Ad)
instant messaging app
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

instant messaging app

UK: /ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ æp/ • US: /ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng nhắn tin tức thời ứng dụng chat phần mềm nhắn tin nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that allows users to send and receive instant messages.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use instant messaging apps to stay connected with friends and family."

    "Nhiều người sử dụng ứng dụng nhắn tin tức thời để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình."

  • "WhatsApp is a popular instant messaging app."

    "WhatsApp là một ứng dụng nhắn tin tức thời phổ biến."

  • "I use an instant messaging app to communicate with my colleagues at work."

    "Tôi sử dụng một ứng dụng nhắn tin tức thời để liên lạc với các đồng nghiệp của tôi tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant tức thời, ngay lập tức
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adverb instantly ngay lập tức
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin
Noun messenger người đưa tin, ứng dụng nhắn tin
Noun application ứng dụng (dạng đầy đủ của 'app')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th c.)
instant
English (13th c.)
message
English (late 1990s)
Instant Messaging
English (early 2000s)
App
English (early 2000s)
Instant Messaging App

Nguồn gốc của "instant messaging app"

Cụm từ "instant messaging app" là sự kết hợp của ba yếu tố chính. "Instant" (tức thời) và "messaging" (nhắn tin) đã ghép lại thành "instant messaging" (nhắn tin tức thời) vào cuối những năm 1990, khi các dịch vụ như ICQ và AIM cho phép người dùng trò chuyện bằng văn bản theo thời gian thực qua internet. Từ "app" là viết tắt của "application" (ứng dụng), trở nên phổ biến vào đầu những năm 2000 với sự ra đời của điện thoại thông minh và các cửa hàng ứng dụng. Do đó, "instant messaging app" mô tả một ứng dụng phần mềm trên thiết bị di động hoặc máy tính cho phép giao tiếp bằng văn bản tức thời.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các ứng dụng cho phép giao tiếp bằng văn bản thời gian thực, thường bao gồm các tính năng như gửi hình ảnh, video, âm thanh và các tệp khác. Nó khác với email ở chỗ tin nhắn được gửi và nhận gần như ngay lập tức. 'Instant messaging' nhấn mạnh tính tức thời của giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + instant messaging app
  • popular popular instant messaging app
    (ứng dụng nhắn tin tức thời phổ biến)
  • secure secure instant messaging app
    (ứng dụng nhắn tin tức thời bảo mật)
  • free free instant messaging app
    (ứng dụng nhắn tin tức thời miễn phí)
Động từ + instant messaging app
  • use use an instant messaging app
    (sử dụng một ứng dụng nhắn tin tức thời)
  • download download an instant messaging app
    (tải xuống một ứng dụng nhắn tin tức thời)
  • check check an instant messaging app
    (kiểm tra (tin nhắn trên) một ứng dụng nhắn tin tức thời)
Giới từ + instant messaging app
  • on chat on an instant messaging app
    (trò chuyện trên một ứng dụng nhắn tin tức thời)
  • through communicate through an instant messaging app
    (giao tiếp qua một ứng dụng nhắn tin tức thời)

Idioms

  • Stay connected through an instant messaging app

    Giữ liên lạc qua ứng dụng nhắn tin tức thời

    "It's easy to stay connected through an instant messaging app even when you're far apart."

    (Thật dễ dàng để giữ liên lạc qua ứng dụng nhắn tin tức thời ngay cả khi bạn ở xa nhau.)

  • Send a quick message on an instant messaging app

    Gửi một tin nhắn nhanh qua ứng dụng nhắn tin tức thời

    "I'll send him a quick message on the instant messaging app to confirm the meeting."

    (Tôi sẽ gửi cho anh ấy một tin nhắn nhanh qua ứng dụng nhắn tin tức thời để xác nhận cuộc họp.)

  • Be glued to one's instant messaging app

    Dán mắt vào ứng dụng nhắn tin tức thời của mình (ám chỉ sử dụng rất nhiều)

    "He's always glued to his instant messaging app, constantly checking for new notifications."

    (Anh ấy luôn dán mắt vào ứng dụng nhắn tin tức thời của mình, liên tục kiểm tra thông báo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant messaging app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn tức thời.

"Many people use instant messaging apps to stay connected with friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used an instant messaging app to communicate with her friends.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một ứng dụng nhắn tin tức thời để giao tiếp với bạn bè của mình.
Phủ định
He told me that he did not use any instant messaging app during work hours.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng bất kỳ ứng dụng nhắn tin tức thời nào trong giờ làm việc.
Nghi vấn
She asked me if I had ever used that instant messaging app before.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng sử dụng ứng dụng nhắn tin tức thời đó trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant messaging app".

Thay đổi cách giao tiếp và kết nối toàn cầu

Ứng dụng nhắn tin tức thời đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, cho phép kết nối tức thời, vượt qua rào cản địa lý và thay đổi các quy tắc xã giao thông thường thành một phong cách trò chuyện ít trang trọng hơn, giàu biểu tượng cảm xúc và nội dung đa phương tiện.

Ảnh hưởng đến công việc và đời sống cá nhân

Trong môi trường làm việc, các ứng dụng này thúc đẩy sự cộng tác nhóm và giao tiếp nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân, đồng thời đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư, thông tin sai lệch và sự phụ thuộc vào công nghệ.