(Top Banner Ad)
chat app
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

chat app

UK: /tʃæt æp/ • US: /tʃæt æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng trò chuyện ứng dụng nhắn tin phần mềm chat
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application designed for online conversation, allowing users to send and receive messages, images, videos, and other content in real time or asynchronously.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để trò chuyện trực tuyến, cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn, hình ảnh, video và nội dung khác trong thời gian thực hoặc không đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a chat app to stay in touch with my friends and family."

    "Tôi sử dụng một ứng dụng nhắn tin để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình."

  • "Many businesses now use chat apps for internal communication."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện nay sử dụng ứng dụng nhắn tin để giao tiếp nội bộ."

  • "Is there a free chat app that I can download?"

    "Có ứng dụng nhắn tin miễn phí nào mà tôi có thể tải xuống không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chat trò chuyện, tán gẫu
Noun chatter tiếng huyên náo, sự nói liên miên
Adjective chatty thích nói chuyện, hay nói
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Verb apply áp dụng, ứng tuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceaterian (to chatter)
Middle English
chatten
Latin
applicatio (joining/attachment)
Modern English
application
Modern English
app (abbreviation, circa 1980s/2008)
Modern English
chat app

Từ âm thanh thiên nhiên đến kỹ thuật số

Từ 'chat' vốn là cách rút gọn của 'chatter', một từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim hót líu lo hoặc tiếng người nói chuyện nhanh. Khi kỷ nguyên điện thoại thông minh bùng nổ, 'app' (viết tắt của application) được ghép với 'chat' để chỉ các công cụ cho phép con người 'hót' với nhau qua mạng internet thay vì gặp mặt trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'chat app' là một từ ghép, kết hợp từ 'chat' (trò chuyện) và 'app' (ứng dụng). Nó thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng nhắn tin phổ biến trên điện thoại thông minh hoặc máy tính, như WhatsApp, Messenger, Telegram, Signal, và Viber. Sự khác biệt chính giữa 'chat app' và các hình thức giao tiếp trực tuyến khác như email là tính tức thời và tính tương tác cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chat app
  • popular popular chat app
    (ứng dụng nhắn tin phổ biến)
  • encrypted encrypted chat app
    (ứng dụng nhắn tin được mã hóa (bảo mật))
  • mobile mobile chat app
    (ứng dụng nhắn tin trên di động)
Verb + chat app
  • install install a chat app
    (cài đặt ứng dụng nhắn tin)
  • launch launch a chat app
    (khởi chạy/ra mắt một ứng dụng nhắn tin)
  • switch switch chat apps
    (chuyển sang sử dụng ứng dụng nhắn tin khác)

Idioms

  • Leave someone on read

    Đã xem tin nhắn nhưng không trả lời (phổ biến trên các chat app)

    "I hate it when she leaves me on read for hours."

    (Tôi ghét việc cô ấy xem tin nhắn rồi để đó hàng giờ liền không trả lời.)

  • Slide into someone's DMs

    Chủ động gửi tin nhắn riêng để làm quen hoặc tán tỉnh

    "He decided to slide into her DMs after seeing her profile picture."

    (Anh ấy quyết định nhắn tin làm quen sau khi nhìn thấy ảnh đại diện của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chat app

danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để trò chuyện trực tuyến, cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn, hình ảnh, video và nội dung khác trong thời gian thực hoặc không đồng bộ.

"I use a chat app to stay in touch with my friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are developing a new feature for their chat app.
Họ đang phát triển một tính năng mới cho ứng dụng trò chuyện của họ.
Phủ định
She isn't using that chat app to communicate with her colleagues.
Cô ấy không sử dụng ứng dụng trò chuyện đó để giao tiếp với đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are you considering deleting your account on that chat app?
Bạn có đang cân nhắc việc xóa tài khoản của mình trên ứng dụng trò chuyện đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat app".

Văn hóa phản hồi tức thì

Sự phổ biến của các chat app như WhatsApp, Messenger hay Zalo đã tạo ra một kỳ vọng văn hóa mới về việc phản hồi ngay lập tức. Trong xã hội phương Tây và nhiều nước châu Á, việc không trả lời tin nhắn ngay có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây ra sự lo lắng trong các mối quan hệ xã hội.

Bảo mật và Quyền riêng tư

Trong những năm gần đây, người dùng phương Tây ngày càng chuyển sang các ứng dụng có mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption) như Signal hoặc Telegram do lo ngại về việc bị theo dõi dữ liệu, biến 'bảo mật' thành tính năng quan trọng nhất của một chat app hiện đại.