(Top Banner Ad)
slow motion replay
B1
Noun B1 Thể thao, Truyền hình

slow motion replay

UK: /ˌsləʊ ˈməʊʃən ˈriːpleɪ/ • US: /ˌsloʊ ˈmoʊʃən ˈriːpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại chậm quay chậm chiếu chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A replay of an event (typically a sporting event) shown at a reduced speed, allowing viewers to see the details of the action more clearly.

Vietnamese Meaning

Một đoạn phát lại của một sự kiện (thường là một sự kiện thể thao) được chiếu với tốc độ chậm hơn, cho phép người xem nhìn thấy chi tiết của hành động rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee reviewed the tackle in slow motion replay."

    "Trọng tài đã xem lại pha tắc bóng bằng phát lại chậm."

  • "The goal was even more impressive in slow motion replay."

    "Bàn thắng thậm chí còn ấn tượng hơn khi xem lại chậm."

  • "Let's take a look at the slow motion replay to see what happened."

    "Hãy cùng xem đoạn phát lại chậm để xem điều gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ tốn
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Noun motion chuyển động, cử động
Adjective motionless bất động, đứng yên
Verb move di chuyển, cử động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Verb replay chiếu lại, phát lại
Noun replay pha chiếu lại, đoạn phát lại
Verb play chơi, đóng, trình diễn
Noun play vở kịch, trò chơi, pha chơi bóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
slāw ('slow, sluggish')
Latin
movere ('to move')
Latin
motio ('a moving, motion')
Old English
plegan ('to play, sport')
English
replay (from 're-' + 'play', early 20th C. as a noun/verb in context of recorded media)
English
slow motion (early 20th C., technique in cinematography)
English
slow motion replay (mid-20th C., popularized with television broadcasting, especially in sports)

Nguồn gốc của 'Slow Motion Replay'

Thuật ngữ 'slow motion' (chuyển động chậm) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng trong quay phim để làm chậm các cảnh quay. Khi công nghệ truyền hình phát triển, đặc biệt trong các chương trình thể thao, khả năng 'replay' (chiếu lại) một khoảnh khắc ngay lập tức trở nên phổ biến. Việc kết hợp 'slow motion' và 'replay' cho phép người xem và trọng tài phân tích kỹ lưỡng các pha hành động nhanh, tạo nên một công cụ không thể thiếu trong truyền hình hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và truyền hình để chỉ việc phát lại một pha hành động quan trọng với tốc độ chậm để người xem có thể phân tích kỹ hơn. Nó nhấn mạnh vào việc làm chậm thời gian để làm nổi bật các chi tiết mà có thể bị bỏ lỡ ở tốc độ bình thường. Ví dụ, trong bóng đá, một pha phạm lỗi có thể được chiếu lại bằng slow motion replay để trọng tài và khán giả có thể thấy rõ hơn những gì đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slow motion replay
  • watch watch a slow motion replay
    (xem lại pha quay chậm)
  • review review a slow motion replay
    (xem xét lại bằng pha quay chậm)
  • show show a slow motion replay
    (chiếu lại pha quay chậm)
  • examine examine a slow motion replay
    (kiểm tra pha quay chậm)
Tính từ + slow motion replay
  • instant an instant slow motion replay
    (pha quay chậm tức thì)
  • clear a clear slow motion replay
    (pha quay chậm rõ nét)
  • detailed a detailed slow motion replay
    (pha quay chậm chi tiết)
  • controversial a controversial slow motion replay
    (pha quay chậm gây tranh cãi)

Idioms

  • It was like watching a slow motion replay

    Cụm từ dùng để miêu tả một sự việc diễn ra chậm rãi một cách bất thường, hoặc một tình huống quen thuộc đang lặp lại như đã từng xảy ra trước đó.

    "When the final goal was scored, it was like watching a slow motion replay as the ball slowly rolled into the net."

    (Khi bàn thắng cuối cùng được ghi, cảm giác như đang xem lại pha quay chậm khi quả bóng từ từ lăn vào lưới.)

  • To get a slow motion replay of something (in one's mind)

    Diễn tả việc nhớ lại một sự kiện chi tiết, chậm rãi trong tâm trí, thường là do sốc hoặc quá chú ý.

    "After the accident, he couldn't stop getting a slow motion replay of the events in his head, trying to recall every detail."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy không ngừng xem lại từng chi tiết sự việc trong tâm trí mình như một thước phim quay chậm, cố gắng nhớ lại mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow motion replay

Noun
Lật mặt

Một đoạn phát lại của một sự kiện (thường là một sự kiện thể thao) được chiếu với tốc độ chậm hơn, cho phép người xem nhìn thấy chi tiết của hành động rõ ràng hơn.

"The referee reviewed the tackle in slow motion replay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee consulted the slow motion replay to make a final decision.
Trọng tài đã tham khảo đoạn phát lại chậm để đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They didn't need a slow motion replay to see the foul clearly.
Họ không cần xem lại chậm để thấy rõ lỗi.
Nghi vấn
Why did the broadcaster include a slow motion replay of that moment?
Tại sao đài truyền hình lại chiếu đoạn phát lại chậm của khoảnh khắc đó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next World Cup starts, analysts will have been using slow motion replay technology to dissect every play for decades.
Đến thời điểm World Cup tiếp theo bắt đầu, các nhà phân tích sẽ đã sử dụng công nghệ quay chậm để mổ xẻ mọi pha bóng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The referee won't have been relying on slow motion replay for more than a few minutes before making his final decision on the penalty.
Trọng tài sẽ không sử dụng công nghệ quay chậm lâu hơn vài phút trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về quả phạt đền.
Nghi vấn
Will the broadcasters have been showing the slow motion replay repeatedly before the commentators give their final verdict?
Liệu các đài truyền hình có đang chiếu lại pha quay chậm liên tục trước khi các bình luận viên đưa ra phán quyết cuối cùng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee had already watched the slow motion replay before making his final decision.
Trọng tài đã xem lại đoạn quay chậm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
The commentators had not seen the slow motion replay before they started discussing the incident.
Các bình luận viên đã không xem đoạn quay chậm trước khi họ bắt đầu thảo luận về sự cố.
Nghi vấn
Had the TV crew used slow motion replay to examine the foul?
Đội ngũ truyền hình đã sử dụng quay chậm để xem xét lỗi đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow motion replay".

Vai trò trong Thể thao

'Slow motion replay' đã cách mạng hóa cách chúng ta xem và hiểu các sự kiện thể thao. Nó không chỉ giúp trọng tài đưa ra các quyết định chính xác hơn (như trong hệ thống VAR của bóng đá hay Hawk-Eye trong tennis) mà còn tăng tính kịch tính, cho phép người hâm mộ thưởng thức từng khoảnh khắc đỉnh cao, từng pha bóng đẹp một cách chi tiết nhất. Các đoạn quay chậm được chiếu đi chiếu lại để phân tích kỹ thuật hoặc các pha tranh cãi, làm cho thể thao trở nên hấp dẫn hơn.

Hiệu ứng Nghệ thuật trong Điện ảnh

Ngoài thể thao, kỹ thuật 'slow motion' cũng là một công cụ mạnh mẽ trong điện ảnh và truyền hình. Các đạo diễn sử dụng nó để nhấn mạnh những khoảnh khắc quan trọng, tăng cường cảm xúc, tạo ra sự căng thẳng, hoặc chỉ đơn giản là để làm nổi bật vẻ đẹp hình ảnh của một cảnh quay. Từ các bộ phim hành động gay cấn đến các cảnh quay lãng mạn, hiệu ứng quay chậm giúp tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ và đáng nhớ, định hình cách kể chuyện bằng hình ảnh.