slow motion replay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A replay of an event (typically a sporting event) shown at a reduced speed, allowing viewers to see the details of the action more clearly.
Vietnamese Meaning
Một đoạn phát lại của một sự kiện (thường là một sự kiện thể thao) được chiếu với tốc độ chậm hơn, cho phép người xem nhìn thấy chi tiết của hành động rõ ràng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The referee reviewed the tackle in slow motion replay."
"Trọng tài đã xem lại pha tắc bóng bằng phát lại chậm."
-
"The goal was even more impressive in slow motion replay."
"Bàn thắng thậm chí còn ấn tượng hơn khi xem lại chậm."
-
"Let's take a look at the slow motion replay to see what happened."
"Hãy cùng xem đoạn phát lại chậm để xem điều gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slow | chậm chạp, từ tốn |
| Adverb | slowly | một cách chậm chạp |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
| Noun | motion | chuyển động, cử động |
| Adjective | motionless | bất động, đứng yên |
| Verb | move | di chuyển, cử động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Verb | replay | chiếu lại, phát lại |
| Noun | replay | pha chiếu lại, đoạn phát lại |
| Verb | play | chơi, đóng, trình diễn |
| Noun | play | vở kịch, trò chơi, pha chơi bóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và truyền hình để chỉ việc phát lại một pha hành động quan trọng với tốc độ chậm để người xem có thể phân tích kỹ hơn. Nó nhấn mạnh vào việc làm chậm thời gian để làm nổi bật các chi tiết mà có thể bị bỏ lỡ ở tốc độ bình thường. Ví dụ, trong bóng đá, một pha phạm lỗi có thể được chiếu lại bằng slow motion replay để trọng tài và khán giả có thể thấy rõ hơn những gì đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a slow motion replay (xem lại pha quay chậm)
-
review review a slow motion replay (xem xét lại bằng pha quay chậm)
-
show show a slow motion replay (chiếu lại pha quay chậm)
-
examine examine a slow motion replay (kiểm tra pha quay chậm)
-
instant an instant slow motion replay (pha quay chậm tức thì)
-
clear a clear slow motion replay (pha quay chậm rõ nét)
-
detailed a detailed slow motion replay (pha quay chậm chi tiết)
-
controversial a controversial slow motion replay (pha quay chậm gây tranh cãi)
Idioms
-
It was like watching a slow motion replay
Cụm từ dùng để miêu tả một sự việc diễn ra chậm rãi một cách bất thường, hoặc một tình huống quen thuộc đang lặp lại như đã từng xảy ra trước đó.
"When the final goal was scored, it was like watching a slow motion replay as the ball slowly rolled into the net."
(Khi bàn thắng cuối cùng được ghi, cảm giác như đang xem lại pha quay chậm khi quả bóng từ từ lăn vào lưới.)
-
To get a slow motion replay of something (in one's mind)
Diễn tả việc nhớ lại một sự kiện chi tiết, chậm rãi trong tâm trí, thường là do sốc hoặc quá chú ý.
"After the accident, he couldn't stop getting a slow motion replay of the events in his head, trying to recall every detail."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy không ngừng xem lại từng chi tiết sự việc trong tâm trí mình như một thước phim quay chậm, cố gắng nhớ lại mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow motion replay
NounMột đoạn phát lại của một sự kiện (thường là một sự kiện thể thao) được chiếu với tốc độ chậm hơn, cho phép người xem nhìn thấy chi tiết của hành động rõ ràng hơn.
"The referee reviewed the tackle in slow motion replay."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee consulted the slow motion replay to make a final decision. |
Trọng tài đã tham khảo đoạn phát lại chậm để đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They didn't need a slow motion replay to see the foul clearly. |
Họ không cần xem lại chậm để thấy rõ lỗi. |
| Nghi vấn | Why did the broadcaster include a slow motion replay of that moment? |
Tại sao đài truyền hình lại chiếu đoạn phát lại chậm của khoảnh khắc đó? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next World Cup starts, analysts will have been using slow motion replay technology to dissect every play for decades. |
Đến thời điểm World Cup tiếp theo bắt đầu, các nhà phân tích sẽ đã sử dụng công nghệ quay chậm để mổ xẻ mọi pha bóng trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The referee won't have been relying on slow motion replay for more than a few minutes before making his final decision on the penalty. |
Trọng tài sẽ không sử dụng công nghệ quay chậm lâu hơn vài phút trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về quả phạt đền. |
| Nghi vấn | Will the broadcasters have been showing the slow motion replay repeatedly before the commentators give their final verdict? |
Liệu các đài truyền hình có đang chiếu lại pha quay chậm liên tục trước khi các bình luận viên đưa ra phán quyết cuối cùng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee had already watched the slow motion replay before making his final decision. |
Trọng tài đã xem lại đoạn quay chậm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | The commentators had not seen the slow motion replay before they started discussing the incident. |
Các bình luận viên đã không xem đoạn quay chậm trước khi họ bắt đầu thảo luận về sự cố. |
| Nghi vấn | Had the TV crew used slow motion replay to examine the foul? |
Đội ngũ truyền hình đã sử dụng quay chậm để xem xét lỗi đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow motion replay".
