(Top Banner Ad)
instrumental music
B1
danh từ B1 Âm nhạc

instrumental music

UK: /ˌɪnstrəˈmentl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌɪnstrəˈmentl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc không lời nhạc hòa tấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music performed by instruments only, without vocals.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc chỉ được trình diễn bằng nhạc cụ, không có giọng hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant played instrumental music to create a relaxing atmosphere."

    "Nhà hàng mở nhạc không lời để tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "Many people enjoy listening to instrumental music while studying."

    "Nhiều người thích nghe nhạc không lời khi học bài."

  • "The film's soundtrack was mostly instrumental."

    "Nhạc phim chủ yếu là nhạc không lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument nhạc cụ, công cụ
Adjective instrumental mang tính công cụ, đóng vai trò quan trọng
Adverb instrumentally một cách công cụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instrumentum
English
instrument
English
instrumental music

Nguồn gốc của 'Instrument'

Từ 'instrument' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thứ gì đó được sử dụng để đạt được một mục tiêu. Sau này, nó được áp dụng cụ thể cho các công cụ âm nhạc. Âm nhạc không lời, được chơi bằng các 'instrument', do đó có tên gọi 'instrumental music'.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để phân biệt với âm nhạc có lời (vocal music). Nó nhấn mạnh vào vai trò của các nhạc cụ trong việc tạo ra giai điệu và hòa âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrumental music
  • beautiful beautiful instrumental music
    (nhạc không lời du dương)
  • relaxing relaxing instrumental music
    (nhạc không lời thư giãn)
  • classical classical instrumental music
    (nhạc cổ điển không lời)
Verb + instrumental music
  • listen to listen to instrumental music
    (nghe nhạc không lời)
  • play play instrumental music
    (chơi nhạc không lời)
  • compose compose instrumental music
    (soạn nhạc không lời)

Idioms

  • It's instrumental in...

    Nó đóng vai trò quan trọng trong...

    "Instrumental music was instrumental in setting the mood for the film."

    (Nhạc không lời đóng vai trò quan trọng trong việc tạo không khí cho bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrumental music

danh từ
Lật mặt

Âm nhạc chỉ được trình diễn bằng nhạc cụ, không có giọng hát.

"The restaurant played instrumental music to create a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumental music".

Nhạc không lời trong phim ảnh

Nhạc không lời thường được sử dụng trong phim ảnh để tăng cường cảm xúc và kể chuyện. Nó có thể gợi lên sự hồi hộp, lãng mạn hoặc bi kịch mà không cần lời thoại.