vocal music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music that is sung, with or without instrumental accompaniment.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được hát, có hoặc không có nhạc cụ đệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert featured a variety of vocal music, including opera and folk songs."
"Buổi hòa nhạc có nhiều loại hình âm nhạc thanh nhạc khác nhau, bao gồm opera và các bài hát dân gian."
-
"She has a beautiful voice, perfect for vocal music."
"Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời, hoàn hảo cho nhạc thanh nhạc."
-
"The choir specializes in Renaissance vocal music."
"Dàn hợp xướng chuyên về nhạc thanh nhạc thời Phục hưng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vocal music' thường được dùng để phân biệt với 'instrumental music' (nhạc không lời). Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ opera, choral music (nhạc hợp xướng) đến các bài hát pop và nhạc dân gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred vocal music (thanh nhạc thánh ca, âm nhạc tôn giáo có lời)
-
choral choral vocal music (thanh nhạc hợp xướng, âm nhạc hát bè)
-
classical classical vocal music (thanh nhạc cổ điển)
-
contemporary contemporary vocal music (thanh nhạc đương đại)
-
perform perform vocal music (biểu diễn thanh nhạc)
-
compose compose vocal music (sáng tác thanh nhạc)
-
listen to listen to vocal music (nghe thanh nhạc)
-
a concert of a concert of vocal music (một buổi hòa nhạc thanh nhạc)
-
the history of the history of vocal music (lịch sử thanh nhạc)
Idioms
-
a cappella vocal music
thanh nhạc acappella (chỉ dùng giọng hát, không nhạc đệm)
"The group is renowned for its stunning a cappella vocal music performances."
(Nhóm nhạc nổi tiếng với những màn trình diễn thanh nhạc acappella tuyệt vời.)
-
the art of vocal music
nghệ thuật thanh nhạc
"She dedicated her life to mastering the art of vocal music."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời để nắm vững nghệ thuật thanh nhạc.)
-
pure vocal music
thanh nhạc thuần khiết (chỉ dùng giọng hát, không có nhạc cụ)
"Many appreciate the raw emotion conveyed through pure vocal music."
(Nhiều người đánh giá cao cảm xúc chân thật được truyền tải qua thanh nhạc thuần khiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocal music
danh từÂm nhạc được hát, có hoặc không có nhạc cụ đệm.
"The concert featured a variety of vocal music, including opera and folk songs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal music".
