(Top Banner Ad)
vocal music
B1
danh từ B1 Âm nhạc

vocal music

UK: /ˈvəʊkəl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈvoʊkəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thanh nhạc âm nhạc thanh nhạc nhạc có lời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is sung, with or without instrumental accompaniment.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được hát, có hoặc không có nhạc cụ đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert featured a variety of vocal music, including opera and folk songs."

    "Buổi hòa nhạc có nhiều loại hình âm nhạc thanh nhạc khác nhau, bao gồm opera và các bài hát dân gian."

  • "She has a beautiful voice, perfect for vocal music."

    "Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời, hoàn hảo cho nhạc thanh nhạc."

  • "The choir specializes in Renaissance vocal music."

    "Dàn hợp xướng chuyên về nhạc thanh nhạc thời Phục hưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj vocal thuộc về giọng nói, bằng giọng hát
N vocalist ca sĩ, người hát chính
V vocalize phát âm, cất tiếng hát
Adv vocally bằng giọng nói, bằng lời
N musician nhạc sĩ, nhạc công
Adj musical thuộc về âm nhạc, du dương
Adv musically một cách du dương, có tính âm nhạc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (τέχνη)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music
Latin
vōx
Latin
vocālis
Old French
vocal
English
vocal

"Music" - Nghệ thuật của các Nàng Thơ

Từ "music" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "mousikē téchnē", nghĩa đen là "nghệ thuật của các Nàng Thơ" (Muses). Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ là những vị thần bảo hộ nghệ thuật, khoa học và tri thức. Điều này cho thấy âm nhạc đã được coi là một hình thức nghệ thuật cao quý và linh thiêng ngay từ thời cổ đại.

"Vocal" - Từ "giọng nói" đến "âm thanh"

Từ "vocal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ "vōx", có nghĩa là "giọng nói" hoặc "âm thanh". Dần dần, nó phát triển thành "vocālis" để chỉ những gì liên quan đến giọng nói hoặc được tạo ra bằng giọng nói. Khi kết hợp với "music", nó tạo thành "vocal music" để chỉ rõ đây là loại âm nhạc được tạo ra bằng giọng hát con người, phân biệt với âm nhạc khí nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'vocal music' thường được dùng để phân biệt với 'instrumental music' (nhạc không lời). Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ opera, choral music (nhạc hợp xướng) đến các bài hát pop và nhạc dân gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal music
  • sacred sacred vocal music
    (thanh nhạc thánh ca, âm nhạc tôn giáo có lời)
  • choral choral vocal music
    (thanh nhạc hợp xướng, âm nhạc hát bè)
  • classical classical vocal music
    (thanh nhạc cổ điển)
  • contemporary contemporary vocal music
    (thanh nhạc đương đại)
Verb + vocal music
  • perform perform vocal music
    (biểu diễn thanh nhạc)
  • compose compose vocal music
    (sáng tác thanh nhạc)
  • listen to listen to vocal music
    (nghe thanh nhạc)
Noun + vocal music
  • a concert of a concert of vocal music
    (một buổi hòa nhạc thanh nhạc)
  • the history of the history of vocal music
    (lịch sử thanh nhạc)

Idioms

  • a cappella vocal music

    thanh nhạc acappella (chỉ dùng giọng hát, không nhạc đệm)

    "The group is renowned for its stunning a cappella vocal music performances."

    (Nhóm nhạc nổi tiếng với những màn trình diễn thanh nhạc acappella tuyệt vời.)

  • the art of vocal music

    nghệ thuật thanh nhạc

    "She dedicated her life to mastering the art of vocal music."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời để nắm vững nghệ thuật thanh nhạc.)

  • pure vocal music

    thanh nhạc thuần khiết (chỉ dùng giọng hát, không có nhạc cụ)

    "Many appreciate the raw emotion conveyed through pure vocal music."

    (Nhiều người đánh giá cao cảm xúc chân thật được truyền tải qua thanh nhạc thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal music

danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được hát, có hoặc không có nhạc cụ đệm.

"The concert featured a variety of vocal music, including opera and folk songs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal music".

Vai trò của Thanh nhạc trong Nhà thờ phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, thanh nhạc đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ. Từ thánh ca Gregorian đến các bản hợp xướng phức tạp, âm nhạc bằng giọng hát đã được sử dụng để tôn vinh, kể chuyện và tạo ra không khí thiêng liêng, là một phần không thể thiếu của các buổi lễ.

Thanh nhạc trong Văn hóa đại chúng hiện đại

Ngày nay, thanh nhạc rất đa dạng và phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ opera cổ điển, nhạc kịch (musical theater) đến các thể loại hiện đại như nhóm hát acappella, nhạc pop, jazz và R&B. Nó phản ánh sự phong phú của cảm xúc và câu chuyện con người, là một hình thức giải trí và nghệ thuật được yêu thích rộng rãi trên toàn cầu.