insulating tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of adhesive tape used to insulate electrical wires and connections.
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính được sử dụng để cách điện dây điện và các mối nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used insulating tape to repair the damaged wire."
"Anh ấy đã sử dụng băng dính cách điện để sửa chữa dây điện bị hỏng."
-
"Make sure to wrap the exposed wire with insulating tape."
"Hãy chắc chắn quấn dây điện hở bằng băng dính cách điện."
-
"Insulating tape is essential for electrical safety."
"Băng dính cách điện là cần thiết cho an toàn điện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng dính cách điện thường được làm từ nhựa PVC hoặc các vật liệu tương tự. Nó được sử dụng để ngăn chặn dòng điện rò rỉ và bảo vệ người dùng khỏi điện giật. Khác với các loại băng dính thông thường, băng dính cách điện có khả năng chịu điện áp cao và không dễ bị cháy.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ vật liệu tạo nên băng dính (Ví dụ: The insulating tape is made with PVC). * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (Ví dụ: Use insulating tape for repairing the wire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black insulating tape (băng dính cách điện màu đen)
-
electrical electrical insulating tape (băng dính cách điện (điện))
-
vinyl vinyl insulating tape (băng dính cách điện bằng nhựa vinyl)
-
wrap with wrap with insulating tape (quấn bằng băng dính cách điện)
-
apply apply insulating tape (dán băng dính cách điện)
-
secure with secure with insulating tape (cố định bằng băng dính cách điện)
-
cover with cover with insulating tape (che phủ bằng băng dính cách điện)
-
roll of a roll of insulating tape (một cuộn băng dính cách điện)
Idioms
-
patch (something) up with insulating tape
sửa chữa (cái gì đó) tạm bợ/qua loa bằng băng dính cách điện (thường ám chỉ cách sửa không bền vững)
"He just patched up the broken wire with insulating tape, but it won't last."
(Anh ấy chỉ quấn tạm sợi dây điện bị đứt bằng băng dính cách điện, nhưng nó sẽ không bền đâu.)
-
hold (something) together with insulating tape
giữ (cái gì đó) hoạt động bằng những cách tạm thời/chắp vá
"The old car was practically holding together with insulating tape and prayers."
(Chiếc xe cũ đó thực sự chỉ còn hoạt động được nhờ những miếng băng dính cách điện và sự may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insulating tape
nounMột loại băng dính được sử dụng để cách điện dây điện và các mối nối.
"He used insulating tape to repair the damaged wire."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he used insulating tape to fix the wire was a smart decision. |
Việc anh ấy dùng băng dính cách điện để sửa dây điện là một quyết định thông minh. |
| Phủ định | Whether the toolbox contained insulating tape was not confirmed. |
Việc hộp dụng cụ có băng dính cách điện hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he chose that brand of insulating tape is unknown. |
Tại sao anh ấy lại chọn nhãn hiệu băng dính cách điện đó vẫn chưa được biết. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to use insulating tape to fix his old radio. |
Anh ấy đã từng dùng băng dính cách điện để sửa cái radio cũ của mình. |
| Phủ định | She didn't use to buy insulating tape because her father was an electrician. |
Cô ấy đã không từng mua băng dính cách điện vì bố cô ấy là một thợ điện. |
| Nghi vấn | Did they use to keep insulating tape in the toolbox? |
Họ đã từng để băng dính cách điện trong hộp đồ nghề phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulating tape".
