(Top Banner Ad)
insulating tape
B1
noun B1 Điện lực, Kỹ thuật điện

insulating tape

UK: /ˈɪnsjʊˌleɪtɪŋ teɪp/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtɪŋ teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính cách điện băng keo điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of adhesive tape used to insulate electrical wires and connections.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính được sử dụng để cách điện dây điện và các mối nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used insulating tape to repair the damaged wire."

    "Anh ấy đã sử dụng băng dính cách điện để sửa chữa dây điện bị hỏng."

  • "Make sure to wrap the exposed wire with insulating tape."

    "Hãy chắc chắn quấn dây điện hở bằng băng dính cách điện."

  • "Insulating tape is essential for electrical safety."

    "Băng dính cách điện là cần thiết cho an toàn điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách điện, cách nhiệt
Noun insulation sự cách điện, vật liệu cách điện/nhiệt
Noun insulator chất cách điện, vật liệu cách điện
Adjective insulated được cách điện, được cách nhiệt
Noun tape băng dính, cuộn băng, băng ghi âm
Verb tape dán băng, ghi âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate
Old English
tæppe
English
tape
English
insulating tape

Nguồn gốc của 'insulate'

Từ 'insulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo'. 'Insulatus' có nghĩa là 'làm cho thành đảo', ám chỉ việc cô lập, tách biệt một thứ gì đó ra khỏi môi trường xung quanh, giống như một hòn đảo bị nước bao quanh. Điều này phản ánh chính xác chức năng của băng dính cách điện: cách ly dòng điện.

Nguồn gốc của 'tape'

Từ 'tape' đã có mặt trong tiếng Anh cổ với dạng 'tæppe', dùng để chỉ một dải vải hoặc băng để buộc, gói hoặc dán. Sự kết hợp của 'insulating' (cách điện) và 'tape' (băng dính) tạo nên 'insulating tape' để mô tả một loại băng chuyên dụng dùng để cách ly điện.

Usage Note

Băng dính cách điện thường được làm từ nhựa PVC hoặc các vật liệu tương tự. Nó được sử dụng để ngăn chặn dòng điện rò rỉ và bảo vệ người dùng khỏi điện giật. Khác với các loại băng dính thông thường, băng dính cách điện có khả năng chịu điện áp cao và không dễ bị cháy.

Prepositions

with for

* with: Dùng để chỉ vật liệu tạo nên băng dính (Ví dụ: The insulating tape is made with PVC). * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (Ví dụ: Use insulating tape for repairing the wire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulating tape
  • black black insulating tape
    (băng dính cách điện màu đen)
  • electrical electrical insulating tape
    (băng dính cách điện (điện))
  • vinyl vinyl insulating tape
    (băng dính cách điện bằng nhựa vinyl)
Verb + insulating tape
  • wrap with wrap with insulating tape
    (quấn bằng băng dính cách điện)
  • apply apply insulating tape
    (dán băng dính cách điện)
  • secure with secure with insulating tape
    (cố định bằng băng dính cách điện)
  • cover with cover with insulating tape
    (che phủ bằng băng dính cách điện)
Noun + insulating tape
  • roll of a roll of insulating tape
    (một cuộn băng dính cách điện)

Idioms

  • patch (something) up with insulating tape

    sửa chữa (cái gì đó) tạm bợ/qua loa bằng băng dính cách điện (thường ám chỉ cách sửa không bền vững)

    "He just patched up the broken wire with insulating tape, but it won't last."

    (Anh ấy chỉ quấn tạm sợi dây điện bị đứt bằng băng dính cách điện, nhưng nó sẽ không bền đâu.)

  • hold (something) together with insulating tape

    giữ (cái gì đó) hoạt động bằng những cách tạm thời/chắp vá

    "The old car was practically holding together with insulating tape and prayers."

    (Chiếc xe cũ đó thực sự chỉ còn hoạt động được nhờ những miếng băng dính cách điện và sự may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulating tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính được sử dụng để cách điện dây điện và các mối nối.

"He used insulating tape to repair the damaged wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used insulating tape to fix the wire was a smart decision.
Việc anh ấy dùng băng dính cách điện để sửa dây điện là một quyết định thông minh.
Phủ định
Whether the toolbox contained insulating tape was not confirmed.
Việc hộp dụng cụ có băng dính cách điện hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he chose that brand of insulating tape is unknown.
Tại sao anh ấy lại chọn nhãn hiệu băng dính cách điện đó vẫn chưa được biết.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to use insulating tape to fix his old radio.
Anh ấy đã từng dùng băng dính cách điện để sửa cái radio cũ của mình.
Phủ định
She didn't use to buy insulating tape because her father was an electrician.
Cô ấy đã không từng mua băng dính cách điện vì bố cô ấy là một thợ điện.
Nghi vấn
Did they use to keep insulating tape in the toolbox?
Họ đã từng để băng dính cách điện trong hộp đồ nghề phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulating tape".

Vật dụng không thể thiếu của thợ điện và DIY

Băng dính cách điện là một vật dụng cực kỳ phổ biến và thiết yếu trong hộp đồ nghề của bất kỳ thợ điện nào. Nó cũng là một món đồ quen thuộc trong các gia đình phương Tây, thường được dùng cho các công việc sửa chữa điện đơn giản hoặc các dự án tự làm (DIY - Do It Yourself) quanh nhà.

Biểu tượng của sự 'chắp vá' hoặc giải pháp tạm thời

Trong văn hóa phương Tây, băng dính cách điện đôi khi được dùng như một biểu tượng cho một giải pháp 'tạm thời' hoặc 'chắp vá'. Nếu bạn sửa chữa một thứ gì đó bằng băng dính cách điện, điều đó thường ám chỉ rằng bạn đang khắc phục vấn đề một cách nhanh chóng và không mấy tinh tế, thay vì một giải pháp lâu dài và chuyên nghiệp.