(Top Banner Ad)
integrative nutrition
C1
danh từ C1 Dinh dưỡng học, Y học bổ sung

integrative nutrition

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv njuːˈtrɪʃən/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng tích hợp dinh dưỡng tổng hợp dinh dưỡng toàn diện (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to nutrition that focuses on the whole person, considering physical, emotional, mental, and spiritual aspects, and emphasizes the importance of personalized dietary plans and lifestyle choices to promote optimal health and prevent disease.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận dinh dưỡng tập trung vào toàn bộ con người, xem xét các khía cạnh thể chất, cảm xúc, tinh thần và tâm linh, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các kế hoạch ăn uống cá nhân hóa và lựa chọn lối sống để thúc đẩy sức khỏe tối ưu và ngăn ngừa bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrative nutrition takes a holistic approach to health, considering the interconnectedness of mind, body, and spirit."

    "Dinh dưỡng tích hợp tiếp cận sức khỏe một cách toàn diện, xem xét sự liên kết giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần."

  • "Many health practitioners are now incorporating integrative nutrition principles into their practice."

    "Nhiều chuyên gia chăm sóc sức khỏe hiện đang kết hợp các nguyên tắc dinh dưỡng tích hợp vào thực hành của họ."

  • "An integrative nutrition program can help individuals identify and address the root causes of their health issues."

    "Một chương trình dinh dưỡng tích hợp có thể giúp các cá nhân xác định và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề sức khỏe của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral thiết yếu, toàn vẹn
Verb nourish nuôi dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun malnutrition suy dinh dưỡng

Synonyms

holistic nutrition (dinh dưỡng toàn diện)functional nutrition (dinh dưỡng chức năng)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học bổ sung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
integrative
Latin
nutrire
Latin
nutritio
English
nutrition

Nguồn gốc của 'Dinh dưỡng tích hợp'

Thuật ngữ 'dinh dưỡng tích hợp' là sự kết hợp của hai ý tưởng: 'tích hợp' (integrative) bắt nguồn từ tiếng Latin 'integrare' có nghĩa là 'làm cho toàn vẹn, hoàn chỉnh', và 'dinh dưỡng' (nutrition) từ tiếng Latin 'nutrire' có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Cùng nhau, chúng biểu thị một cách tiếp cận sức khỏe xem xét toàn bộ con người và cách thức thực phẩm nuôi dưỡng mọi khía cạnh của sự tồn tại của họ, không chỉ dừng lại ở calo hay chất dinh dưỡng đơn lẻ.

Usage Note

Integrative nutrition khác với dinh dưỡng truyền thống ở chỗ nó không chỉ tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản, mà còn xem xét các yếu tố như căng thẳng, mối quan hệ, và môi trường sống ảnh hưởng đến sức khỏe. Nó nhấn mạnh tính cá nhân hóa và tính bền vững trong các giải pháp dinh dưỡng.

Prepositions

to for

to: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của việc ứng dụng dinh dưỡng tích hợp (ví dụ: 'an integrative approach to nutrition'). for: Sử dụng để chỉ lợi ích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ dinh dưỡng tích hợp (ví dụ: 'integrative nutrition for athletes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrative nutrition
  • holistic holistic integrative nutrition
    (dinh dưỡng tích hợp toàn diện (quan tâm cả thể chất, tinh thần))
  • personalized personalized integrative nutrition
    (dinh dưỡng tích hợp cá nhân hóa)
  • functional functional integrative nutrition
    (dinh dưỡng tích hợp chức năng (hỗ trợ chức năng cơ thể))
  • comprehensive comprehensive integrative nutrition
    (dinh dưỡng tích hợp toàn diện (bao quát nhiều khía cạnh))
Verb + integrative nutrition
  • practice practice integrative nutrition
    (thực hành dinh dưỡng tích hợp)
  • study study integrative nutrition
    (nghiên cứu về dinh dưỡng tích hợp)
  • promote promote integrative nutrition
    (thúc đẩy/quảng bá dinh dưỡng tích hợp)
  • apply apply integrative nutrition
    (áp dụng dinh dưỡng tích hợp)

Idioms

  • an integrative nutrition approach

    một phương pháp tiếp cận dinh dưỡng tích hợp

    "Many people prefer an integrative nutrition approach for chronic health issues."

    (Nhiều người ưa thích một phương pháp tiếp cận dinh dưỡng tích hợp cho các vấn đề sức khỏe mãn tính.)

  • principles of integrative nutrition

    các nguyên tắc của dinh dưỡng tích hợp

    "Understanding the core principles of integrative nutrition is key to long-term health."

    (Hiểu các nguyên tắc cốt lõi của dinh dưỡng tích hợp là chìa khóa cho sức khỏe lâu dài.)

  • a specialist in integrative nutrition

    một chuyên gia về dinh dưỡng tích hợp

    "Consulting a specialist in integrative nutrition can provide personalized dietary advice."

    (Tham khảo ý kiến chuyên gia về dinh dưỡng tích hợp có thể cung cấp lời khuyên ăn uống cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrative nutrition

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận dinh dưỡng tập trung vào toàn bộ con người, xem xét các khía cạnh thể chất, cảm xúc, tinh thần và tâm linh, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các kế hoạch ăn uống cá nhân hóa và lựa chọn lối sống để thúc đẩy sức khỏe tối ưu và ngăn ngừa bệnh tật.

"Integrative nutrition takes a holistic approach to health, considering the interconnectedness of mind, body, and spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrative nutrition".

Dinh dưỡng Tích hợp và Y học Toàn diện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'dinh dưỡng tích hợp' là một phần quan trọng của xu hướng 'y học tích hợp' hoặc 'sức khỏe toàn diện'. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc điều trị toàn bộ con người—tâm trí, cơ thể và tinh thần—thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng riêng lẻ. Nó tìm cách kết hợp những hiểu biết tốt nhất từ y học thông thường với các liệu pháp bổ sung, xem thực phẩm là một yếu tố then chốt cho sức khỏe tổng thể.

Cá nhân hóa Chế độ Ăn uống

Dinh dưỡng tích hợp phản ánh xu hướng ngày càng tăng về sức khỏe và lối sống cá nhân hóa. Nó công nhận rằng nhu cầu dinh dưỡng của mỗi cá nhân là độc đáo, bị ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố di truyền, lối sống, môi trường và lịch sử sức khỏe riêng. Điều này vượt ra ngoài những lời khuyên ăn kiêng 'một kích cỡ phù hợp cho tất cả', hướng tới các kế hoạch dinh dưỡng tùy chỉnh để tối ưu hóa sức khỏe cho từng người.