(Top Banner Ad)
intelligence report
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, An ninh

intelligence report

UK: /ɪnˈtelɪdʒəns rɪˈpɔːt/ • US: /ɪnˈtelɪdʒəns rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tình báo tài liệu tình báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document containing information gathered by an intelligence agency, often regarding national security, military matters, or potential threats.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chứa thông tin thu thập được bởi một cơ quan tình báo, thường liên quan đến an ninh quốc gia, các vấn đề quân sự hoặc các mối đe dọa tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligence report suggested a possible attack on the embassy."

    "Báo cáo tình báo cho thấy một cuộc tấn công có thể xảy ra vào đại sứ quán."

  • "The President received a daily intelligence report."

    "Tổng thống nhận được một báo cáo tình báo hàng ngày."

  • "The intelligence report detailed the enemy's troop movements."

    "Báo cáo tình báo mô tả chi tiết sự di chuyển quân đội của đối phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence Tin tức tình báo, sự thông minh
Noun report Bản báo cáo, bản tin
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently Một cách thông minh, khéo léo
Verb report Báo cáo, tường trình
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Noun reporting Hoạt động báo cáo, việc tường thuật

Synonyms

intel report (báo cáo tình báo (viết tắt))situation report (báo cáo tình hình)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligentia
Old French
intelligence
English
intelligence
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report

Nguồn gốc 'Intelligence': Sự tinh thông và thấu hiểu

Từ 'intelligence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', mang ý nghĩa 'sự hiểu biết, khả năng phân biệt'. Nó được hình thành từ 'inter' (giữa) và 'legere' (chọn lựa, đọc). Điều này gợi lên hình ảnh việc 'đọc' giữa các dòng để hiểu sâu sắc một vấn đề, tương tự như cách các báo cáo tình báo cần sự phân tích tỉ mỉ và sâu sắc để tìm ra sự thật ẩn giấu.

Nguồn gốc 'Report': Mang tin tức trở lại

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về, báo cáo'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại' và 'portare' nghĩa là 'mang theo'. Điều này phản ánh chức năng chính của một báo cáo tình báo: thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau và 'mang' chúng trở lại để trình bày một cách có cấu trúc cho người cần ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự, an ninh và ngoại giao. Nó chỉ một bản báo cáo được chuẩn bị bởi các chuyên gia tình báo, chứa thông tin đã được thu thập, phân tích và đánh giá để cung cấp cái nhìn sâu sắc về một tình huống hoặc vấn đề cụ thể. Khác với 'report' thông thường, 'intelligence report' nhấn mạnh tính chất bí mật, nhạy cảm và quan trọng của thông tin.

Prepositions

on about regarding

'Intelligence report on [topic]' chỉ ra rằng báo cáo tập trung vào chủ đề cụ thể đó. 'Intelligence report about [topic]' có nghĩa tương tự, nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn. 'Intelligence report regarding [topic]' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligence report
  • reliable reliable intelligence report
    (báo cáo tình báo đáng tin cậy)
  • classified classified intelligence report
    (báo cáo tình báo mật)
  • detailed detailed intelligence report
    (báo cáo tình báo chi tiết)
  • raw raw intelligence report
    (báo cáo tình báo thô (chưa qua phân tích))
  • updated updated intelligence report
    (báo cáo tình báo được cập nhật)
  • accurate accurate intelligence report
    (báo cáo tình báo chính xác)
Verb + intelligence report
  • compile compile an intelligence report
    (biên soạn một báo cáo tình báo)
  • prepare prepare an intelligence report
    (chuẩn bị một báo cáo tình báo)
  • submit submit an intelligence report
    (nộp một báo cáo tình báo)
  • receive receive an intelligence report
    (nhận một báo cáo tình báo)
  • analyze analyze an intelligence report
    (phân tích một báo cáo tình báo)
  • leak leak an intelligence report
    (làm rò rỉ một báo cáo tình báo)
  • act on act on an intelligence report
    (hành động dựa trên một báo cáo tình báo)
Noun + intelligence report (types)
  • military military intelligence report
    (báo cáo tình báo quân sự)
  • security security intelligence report
    (báo cáo tình báo an ninh)

Idioms

  • According to an intelligence report

    Theo một báo cáo tình báo

    "According to an intelligence report, the enemy forces are planning a new offensive."

    (Theo một báo cáo tình báo, lực lượng địch đang lên kế hoạch cho một cuộc tấn công mới.)

  • Based on an intelligence report

    Dựa trên một báo cáo tình báo

    "The government made the decision based on an intelligence report from multiple sources."

    (Chính phủ đã đưa ra quyết định dựa trên một báo cáo tình báo từ nhiều nguồn.)

  • Verify an intelligence report

    Xác minh một báo cáo tình báo

    "Officials are working to verify an intelligence report about the suspected cyber attack."

    (Các quan chức đang nỗ lực xác minh một báo cáo tình báo về cuộc tấn công mạng bị nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligence report

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chứa thông tin thu thập được bởi một cơ quan tình báo, thường liên quan đến an ninh quốc gia, các vấn đề quân sự hoặc các mối đe dọa tiềm tàng.

"The intelligence report suggested a possible attack on the embassy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the agent submitted the intelligence report, the general made a crucial decision.
Sau khi điệp viên nộp báo cáo tình báo, vị tướng đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Phủ định
Even though the intelligence report was comprehensive, it didn't prevent the attack.
Mặc dù báo cáo tình báo rất đầy đủ, nó đã không ngăn chặn được cuộc tấn công.
Nghi vấn
Since the intelligence report indicated high risk, should we increase security measures?
Vì báo cáo tình báo chỉ ra nguy cơ cao, chúng ta có nên tăng cường các biện pháp an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence report".

Vai trò trong Quyết định Quốc gia

Các báo cáo tình báo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình chính sách đối ngoại, quốc phòng và an ninh quốc gia của một quốc gia. Chúng cung cấp thông tin thu thập được về các mối đe dọa, cơ hội và tình hình chính trị toàn cầu, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt và kịp thời.

Mật vụ và Phân loại Thông tin

Thông tin trong các báo cáo tình báo thường được phân loại ở các cấp độ bảo mật khác nhau như 'Mật' (Confidential), 'Tối mật' (Secret) hoặc 'Tuyệt mật' (Top Secret). Việc làm rò rỉ hoặc tiết lộ thông tin này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và có thể bị xử lý hình sự theo luật pháp quốc tế và từng quốc gia.