intelligence report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document containing information gathered by an intelligence agency, often regarding national security, military matters, or potential threats.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chứa thông tin thu thập được bởi một cơ quan tình báo, thường liên quan đến an ninh quốc gia, các vấn đề quân sự hoặc các mối đe dọa tiềm tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intelligence report suggested a possible attack on the embassy."
"Báo cáo tình báo cho thấy một cuộc tấn công có thể xảy ra vào đại sứ quán."
-
"The President received a daily intelligence report."
"Tổng thống nhận được một báo cáo tình báo hàng ngày."
-
"The intelligence report detailed the enemy's troop movements."
"Báo cáo tình báo mô tả chi tiết sự di chuyển quân đội của đối phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intelligence | Tin tức tình báo, sự thông minh |
| Noun | report | Bản báo cáo, bản tin |
| Adjective | intelligent | Thông minh, có trí tuệ |
| Adverb | intelligently | Một cách thông minh, khéo léo |
| Verb | report | Báo cáo, tường trình |
| Noun | reporter | Phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | Hoạt động báo cáo, việc tường thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự, an ninh và ngoại giao. Nó chỉ một bản báo cáo được chuẩn bị bởi các chuyên gia tình báo, chứa thông tin đã được thu thập, phân tích và đánh giá để cung cấp cái nhìn sâu sắc về một tình huống hoặc vấn đề cụ thể. Khác với 'report' thông thường, 'intelligence report' nhấn mạnh tính chất bí mật, nhạy cảm và quan trọng của thông tin.
Prepositions
'Intelligence report on [topic]' chỉ ra rằng báo cáo tập trung vào chủ đề cụ thể đó. 'Intelligence report about [topic]' có nghĩa tương tự, nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn. 'Intelligence report regarding [topic]' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn bản chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable intelligence report (báo cáo tình báo đáng tin cậy)
-
classified classified intelligence report (báo cáo tình báo mật)
-
detailed detailed intelligence report (báo cáo tình báo chi tiết)
-
raw raw intelligence report (báo cáo tình báo thô (chưa qua phân tích))
-
updated updated intelligence report (báo cáo tình báo được cập nhật)
-
accurate accurate intelligence report (báo cáo tình báo chính xác)
-
compile compile an intelligence report (biên soạn một báo cáo tình báo)
-
prepare prepare an intelligence report (chuẩn bị một báo cáo tình báo)
-
submit submit an intelligence report (nộp một báo cáo tình báo)
-
receive receive an intelligence report (nhận một báo cáo tình báo)
-
analyze analyze an intelligence report (phân tích một báo cáo tình báo)
-
leak leak an intelligence report (làm rò rỉ một báo cáo tình báo)
-
act on act on an intelligence report (hành động dựa trên một báo cáo tình báo)
-
military military intelligence report (báo cáo tình báo quân sự)
-
security security intelligence report (báo cáo tình báo an ninh)
Idioms
-
According to an intelligence report
Theo một báo cáo tình báo
"According to an intelligence report, the enemy forces are planning a new offensive."
(Theo một báo cáo tình báo, lực lượng địch đang lên kế hoạch cho một cuộc tấn công mới.)
-
Based on an intelligence report
Dựa trên một báo cáo tình báo
"The government made the decision based on an intelligence report from multiple sources."
(Chính phủ đã đưa ra quyết định dựa trên một báo cáo tình báo từ nhiều nguồn.)
-
Verify an intelligence report
Xác minh một báo cáo tình báo
"Officials are working to verify an intelligence report about the suspected cyber attack."
(Các quan chức đang nỗ lực xác minh một báo cáo tình báo về cuộc tấn công mạng bị nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intelligence report
Danh từMột tài liệu chứa thông tin thu thập được bởi một cơ quan tình báo, thường liên quan đến an ninh quốc gia, các vấn đề quân sự hoặc các mối đe dọa tiềm tàng.
"The intelligence report suggested a possible attack on the embassy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the agent submitted the intelligence report, the general made a crucial decision. |
Sau khi điệp viên nộp báo cáo tình báo, vị tướng đã đưa ra một quyết định quan trọng. |
| Phủ định | Even though the intelligence report was comprehensive, it didn't prevent the attack. |
Mặc dù báo cáo tình báo rất đầy đủ, nó đã không ngăn chặn được cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Since the intelligence report indicated high risk, should we increase security measures? |
Vì báo cáo tình báo chỉ ra nguy cơ cao, chúng ta có nên tăng cường các biện pháp an ninh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence report".
