(Top Banner Ad)
situation report
B2
noun B2 Quản lý, Quân sự, Ứng phó khẩn cấp

situation report

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən rɪˈpɔːt/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən rɪˈpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tình hình báo cáo hiện trạng tường trình tình huống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report describing the current status of a situation, typically an emergency or military operation.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo mô tả trạng thái hiện tại của một tình huống, thường là tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commander requested a situation report every four hours."

    "Chỉ huy yêu cầu một báo cáo tình hình bốn giờ một lần."

  • "The situation report indicated heavy casualties on both sides."

    "Báo cáo tình hình cho thấy thương vong nặng nề ở cả hai bên."

  • "We need to submit a comprehensive situation report by the end of the day."

    "Chúng ta cần nộp một báo cáo tình hình toàn diện vào cuối ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh
Verb situate Đặt, định vị
Adjective situational Thuộc về tình huống, theo tình huống
Noun report Báo cáo, bản tin
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun reporter Phóng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs/situatio
Old French
situation
English
situation
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report

Báo cáo Tình hình: Từ vị trí đến thông tin

Cụm từ 'situation report' (báo cáo tình hình) là sự kết hợp của hai từ. 'Situation' có gốc từ tiếng Latin 'situs' nghĩa là 'vị trí, địa điểm', sau đó phát triển thành 'situatio' chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh. 'Report' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare' nghĩa là 'mang về, kể lại'. Khi ghép lại, 'situation report' trở thành một tài liệu hay bản tin cập nhật về một tình huống cụ thể, được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực khẩn cấp, quân sự hoặc kinh doanh, giúp người nhận nắm rõ hoàn cảnh để đưa ra quyết định kịp thời.

Usage Note

Situation report thường được viết tắt là SITREP. Nó khác với 'progress report' ở chỗ tập trung vào trạng thái hiện tại thay vì sự tiến triển theo thời gian. Nó khác với 'incident report' vì SITREP bao gồm một phạm vi rộng hơn, có thể không chỉ liên quan đến một sự cố cụ thể. SITREP thường bao gồm thông tin về vị trí, lực lượng, tình trạng của đối phương, tình trạng dân sự và các yếu tố môi trường.

Prepositions

on about

‘On’ và ‘about’ đều có thể được sử dụng để chỉ chủ đề của báo cáo: a situation report *on* the flood / a situation report *about* the flood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situation report
  • urgent urgent situation report
    (báo cáo tình hình khẩn cấp)
  • detailed detailed situation report
    (báo cáo tình hình chi tiết)
  • regular regular situation report
    (báo cáo tình hình định kỳ)
  • daily daily situation report
    (báo cáo tình hình hàng ngày)
Verb + situation report
  • submit submit a situation report
    (nộp báo cáo tình hình)
  • receive receive a situation report
    (nhận báo cáo tình hình)
  • issue issue a situation report
    (ban hành báo cáo tình hình)
  • prepare prepare a situation report
    (chuẩn bị báo cáo tình hình)
  • update update the situation report
    (cập nhật báo cáo tình hình)

Idioms

  • provide a situation report

    cung cấp báo cáo tình hình

    "The team was asked to provide a situation report every morning."

    (Nhóm được yêu cầu cung cấp báo cáo tình hình mỗi sáng.)

  • be awaiting a situation report

    đang chờ báo cáo tình hình

    "We are still awaiting a situation report from the affected area."

    (Chúng tôi vẫn đang chờ báo cáo tình hình từ khu vực bị ảnh hưởng.)

  • a snapshot situation report

    báo cáo tình hình tổng quan/sơ bộ

    "The manager wanted a snapshot situation report before the meeting."

    (Người quản lý muốn một báo cáo tình hình tổng quan trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situation report

noun
Lật mặt

Một báo cáo mô tả trạng thái hiện tại của một tình huống, thường là tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động quân sự.

"The commander requested a situation report every four hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situation report".

Vai trò trong Quản lý Khủng hoảng và Điều phối

Trong nhiều lĩnh vực như quân sự, cấp cứu, quản lý thảm họa và kinh doanh, 'situation report' là công cụ thiết yếu để điều phối và ra quyết định. Nó giúp các bên liên quan nhanh chóng nắm bắt diễn biến thực tế, đánh giá rủi ro và hợp tác hiệu quả. Việc báo cáo tình hình chính xác và kịp thời có thể quyết định sự thành công của một chiến dịch hoặc khả năng cứu trợ trong tình huống khẩn cấp, cho thấy tầm quan trọng của thông tin trong các cấu trúc tổ chức phức tạp.

Tầm quan trọng của Báo cáo trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc báo cáo (reporting) nói chung được đánh giá cao như một hình thức trách nhiệm giải trình và minh bạch. 'Situation report' là một ví dụ cụ thể cho điều này, phản ánh một hệ thống mà thông tin cần được ghi lại, truyền đạt và phân tích một cách có cấu trúc để duy trì trật tự và hiệu quả. Điều này đặc biệt đúng trong các tổ chức có thứ bậc, nơi thông tin chảy từ cấp dưới lên cấp trên để hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược.