situation report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report describing the current status of a situation, typically an emergency or military operation.
Vietnamese Meaning
Một báo cáo mô tả trạng thái hiện tại của một tình huống, thường là tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commander requested a situation report every four hours."
"Chỉ huy yêu cầu một báo cáo tình hình bốn giờ một lần."
-
"The situation report indicated heavy casualties on both sides."
"Báo cáo tình hình cho thấy thương vong nặng nề ở cả hai bên."
-
"We need to submit a comprehensive situation report by the end of the day."
"Chúng ta cần nộp một báo cáo tình hình toàn diện vào cuối ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Situation report thường được viết tắt là SITREP. Nó khác với 'progress report' ở chỗ tập trung vào trạng thái hiện tại thay vì sự tiến triển theo thời gian. Nó khác với 'incident report' vì SITREP bao gồm một phạm vi rộng hơn, có thể không chỉ liên quan đến một sự cố cụ thể. SITREP thường bao gồm thông tin về vị trí, lực lượng, tình trạng của đối phương, tình trạng dân sự và các yếu tố môi trường.
Prepositions
‘On’ và ‘about’ đều có thể được sử dụng để chỉ chủ đề của báo cáo: a situation report *on* the flood / a situation report *about* the flood.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent situation report (báo cáo tình hình khẩn cấp)
-
detailed detailed situation report (báo cáo tình hình chi tiết)
-
regular regular situation report (báo cáo tình hình định kỳ)
-
daily daily situation report (báo cáo tình hình hàng ngày)
-
submit submit a situation report (nộp báo cáo tình hình)
-
receive receive a situation report (nhận báo cáo tình hình)
-
issue issue a situation report (ban hành báo cáo tình hình)
-
prepare prepare a situation report (chuẩn bị báo cáo tình hình)
-
update update the situation report (cập nhật báo cáo tình hình)
Idioms
-
provide a situation report
cung cấp báo cáo tình hình
"The team was asked to provide a situation report every morning."
(Nhóm được yêu cầu cung cấp báo cáo tình hình mỗi sáng.)
-
be awaiting a situation report
đang chờ báo cáo tình hình
"We are still awaiting a situation report from the affected area."
(Chúng tôi vẫn đang chờ báo cáo tình hình từ khu vực bị ảnh hưởng.)
-
a snapshot situation report
báo cáo tình hình tổng quan/sơ bộ
"The manager wanted a snapshot situation report before the meeting."
(Người quản lý muốn một báo cáo tình hình tổng quan trước cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
situation report
nounMột báo cáo mô tả trạng thái hiện tại của một tình huống, thường là tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động quân sự.
"The commander requested a situation report every four hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situation report".
