(Top Banner Ad)
moderation effect
C1
noun C1 Thống kê, Nghiên cứu Khoa học Xã hội, Kinh tế

moderation effect

UK: /ˌmɒdəˈreɪʃən ɪˈfɛkt/ • US: /ˌmɑːdəˈreɪʃən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng điều hòa tác động điều hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moderation effect occurs when the relationship between two variables depends on a third variable. This third variable is referred to as the moderator variable. The effect of the independent variable on the dependent variable changes depending on the level of the moderator.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng điều hòa xảy ra khi mối quan hệ giữa hai biến phụ thuộc vào một biến thứ ba. Biến thứ ba này được gọi là biến điều hòa. Ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc thay đổi tùy thuộc vào mức độ của biến điều hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moderation effect of social support on the relationship between stress and depression has been widely studied."

    "Hiệu ứng điều hòa của hỗ trợ xã hội đối với mối quan hệ giữa căng thẳng và trầm cảm đã được nghiên cứu rộng rãi."

  • "Researchers found a significant moderation effect of age on the impact of exercise on cognitive function."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hiệu ứng điều hòa đáng kể của tuổi tác đối với tác động của việc tập thể dục lên chức năng nhận thức."

  • "The study examined the moderation effect of gender on the relationship between leadership style and employee satisfaction."

    "Nghiên cứu đã xem xét hiệu ứng điều hòa của giới tính đối với mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và sự hài lòng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation Sự điều độ, sự tiết chế, sự làm dịu
Verb moderate Điều tiết, làm dịu đi, kiểm duyệt
Adjective moderate Điều độ, vừa phải, ôn hòa
Adverb moderately Một cách điều độ, vừa phải
Noun moderator Người điều hành, người kiểm duyệt
Noun effect Ảnh hưởng, hiệu quả, kết quả
Verb effect Gây ra, tạo ra, thực hiện
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả

Synonyms

Related Words

mediation effect (hiệu ứng trung gian)independent variable (biến độc lập)dependent variable (biến phụ thuộc)moderator variable (biến điều hòa)

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu Khoa học Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatio
Old French
moderation
English
moderation
Latin
effectus
Old French
effet
English
effect
English
moderation effect (modern compound)

Nguồn Gốc Của 'Moderation Effect'

Cụm từ 'moderation effect' không có một lịch sử hình thành lâu đời như một từ đơn lẻ mà là một thuật ngữ kỹ thuật tương đối hiện đại, xuất hiện trong các lĩnh vực thống kê, nghiên cứu và khoa học xã hội. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin là 'moderation' (sự điều độ, sự làm dịu) và 'effect' (ảnh hưởng, hiệu quả). Trong ngữ cảnh nghiên cứu, 'moderation effect' mô tả cách một biến thứ ba (biến điều tiết) làm thay đổi cường độ hoặc hướng của mối quan hệ giữa hai biến khác, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các mối quan hệ phức tạp.

Usage Note

Hiệu ứng điều hòa mô tả một tình huống mà mối quan hệ giữa một biến độc lập và một biến phụ thuộc bị thay đổi bởi sự hiện diện hoặc mức độ của một biến thứ ba, được gọi là biến điều hòa. Nó khác với hiệu ứng trung gian (mediation effect), trong đó một biến trung gian giải thích mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'the effect *of* education *on* income is moderated by socioeconomic status'. Trong đó, 'socioeconomic status' là biến điều hòa, ảnh hưởng của 'education' lên 'income' bị thay đổi bởi 'socioeconomic status'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderation effect
  • significant a significant moderation effect
    (một tác động điều tiết đáng kể)
  • positive a positive moderation effect
    (một tác động điều tiết tích cực)
  • negative a negative moderation effect
    (một tác động điều tiết tiêu cực)
  • strong a strong moderation effect
    (một tác động điều tiết mạnh mẽ)
  • partial a partial moderation effect
    (một tác động điều tiết một phần)
Verb + moderation effect
  • examine examine the moderation effect
    (kiểm tra tác động điều tiết)
  • test for test for a moderation effect
    (kiểm định xem có tác động điều tiết hay không)
  • find find a moderation effect
    (tìm thấy một tác động điều tiết)
  • demonstrate demonstrate a moderation effect
    (chứng minh một tác động điều tiết)
  • account for account for the moderation effect
    (giải thích cho tác động điều tiết)
Moderation effect + Preposition
  • on moderation effect on outcomes
    (tác động điều tiết lên kết quả)
  • of moderation effect of stress
    (tác động điều tiết của căng thẳng)
  • in moderation effect in the relationship
    (tác động điều tiết trong mối quan hệ)

Idioms

  • to unravel the moderation effect

    Làm sáng tỏ tác động điều tiết, khám phá sâu về cách tác động điều tiết hoạt động

    "Researchers sought to unravel the moderation effect of gender on academic performance."

    (Các nhà nghiên cứu tìm cách làm sáng tỏ tác động điều tiết của giới tính đối với kết quả học tập.)

  • to underscore the moderation effect

    Nhấn mạnh tác động điều tiết, làm nổi bật tầm quan trọng của tác động điều tiết

    "The study's findings underscore the moderation effect of social support on mental health."

    (Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tác động điều tiết của hỗ trợ xã hội đối với sức khỏe tâm thần.)

  • to overlook the moderation effect

    Bỏ qua tác động điều tiết, không nhận ra tầm quan trọng của tác động điều tiết

    "Without considering age, one might easily overlook the moderation effect of exercise on heart disease risk."

    (Nếu không xem xét yếu tố tuổi tác, người ta có thể dễ dàng bỏ qua tác động điều tiết của tập thể dục đối với nguy cơ bệnh tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderation effect

noun
Lật mặt

Hiệu ứng điều hòa xảy ra khi mối quan hệ giữa hai biến phụ thuộc vào một biến thứ ba. Biến thứ ba này được gọi là biến điều hòa. Ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc thay đổi tùy thuộc vào mức độ của biến điều hòa.

"The moderation effect of social support on the relationship between stress and depression has been widely studied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderation effect".

Sự Điều Độ trong Triết Học Phương Tây

Khái niệm 'moderation' (sự điều độ) có một vị trí quan trọng trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại. Aristotle đã đề cao 'golden mean' (trung đạo vàng), tức là tìm kiếm sự cân bằng, tránh xa thái cực để đạt được đức hạnh. Mặc dù 'moderation effect' là một thuật ngữ khoa học, nó gián tiếp phản ánh tư tưởng này bằng cách cho thấy nhiều mối quan hệ không phải là trực tiếp hoặc đơn giản, mà cần có 'biến điều tiết' để đạt được sự cân bằng hoặc hiểu rõ hơn về cách các yếu tố tương tác với nhau trong thế giới thực.

Hiểu Biết Sâu Sắc trong Khoa Học Xã Hội và Y Tế

'Moderation effect' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học xã hội, tâm lý học, y tế công cộng và kinh tế. Nó giúp các nhà nghiên cứu không chỉ tìm ra mối liên hệ 'A dẫn đến B' mà còn trả lời câu hỏi 'Khi nào thì A dẫn đến B, hoặc với ai thì A dẫn đến B một cách mạnh mẽ hơn?'. Việc hiểu được tác động điều tiết cho phép các nhà hoạch định chính sách, nhà giáo dục và chuyên gia y tế phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn, được cá nhân hóa hơn, thay vì áp dụng một giải pháp chung cho tất cả mọi người.