(Top Banner Ad)
interdependent decision-making
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học chính trị, Xã hội học

interdependent decision-making

UK: /ˌɪntə डिपेंडənt dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˌɪntər डिपेंडənt dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định tương thuộc quá trình ra quyết định có tính liên đới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where individuals or groups make choices that are influenced by and have an impact on the choices of others.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó các cá nhân hoặc nhóm đưa ra các lựa chọn mà các lựa chọn này bị ảnh hưởng bởi và có tác động đến các lựa chọn của những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interdependent decision-making is crucial in team-based projects to ensure everyone's needs are considered."

    "Ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau là rất quan trọng trong các dự án theo nhóm để đảm bảo nhu cầu của mọi người được xem xét."

  • "The company adopted interdependent decision-making to improve employee engagement."

    "Công ty đã áp dụng ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau để cải thiện sự tham gia của nhân viên."

  • "Effective communication is essential for successful interdependent decision-making."

    "Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết để ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interdependence Sự phụ thuộc lẫn nhau, sự tương thuộc
Adjective interdependent Phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc vào
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun decision Quyết định
Verb decide Quyết định, giải quyết
Adjective decisive Có tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

collaborative decision-making (ra quyết định hợp tác)collective decision-making (ra quyết định tập thể)

Antonyms

independent decision-making (ra quyết định độc lập)autocratic decision-making (ra quyết định độc đoán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Old English
macian
English (Modern)
interdependent decision-making

Nguồn gốc của 'Interdependent Decision-Making'

Cụm từ 'interdependent decision-making' (ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau) là một khái niệm tương đối hiện đại, nhưng các thành tố của nó có nguồn gốc sâu xa. Tiền tố 'inter-' đến từ tiếng Latin cổ 'inter' có nghĩa là 'giữa, cùng với', biểu thị sự kết nối. Từ 'dependent' (phụ thuộc) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere' (treo vào, dựa vào), qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh, mô tả mối quan hệ dựa dẫm. 'Decision' (quyết định) có gốc từ tiếng Latin 'decidere' (cắt đứt, giải quyết), cũng qua tiếng Pháp cổ. Còn 'making' (hành động tạo ra) thì có từ tiếng Anh cổ 'macian'. Khi kết hợp lại, các từ này tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, mô tả một quá trình mà các lựa chọn và kết quả của một bên ảnh hưởng trực tiếp đến các bên còn lại, nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ trong hành động và hậu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quyết định. Nó khác với 'independent decision-making' (ra quyết định độc lập) trong đó các lựa chọn không bị ảnh hưởng bởi những người khác. Nó cũng khác với 'centralized decision-making' (ra quyết định tập trung), trong đó một người hoặc nhóm duy nhất đưa ra tất cả các quyết định.

Prepositions

in on within

'in interdependent decision-making' đề cập đến việc sử dụng phương pháp này trong một bối cảnh cụ thể. 'on interdependent decision-making' nhấn mạnh tác động của phương pháp này lên một khía cạnh nào đó. 'within interdependent decision-making' đề cập đến một yếu tố cụ thể bên trong quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interdependent decision-making
  • foster foster interdependent decision-making
    (thúc đẩy quá trình ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau)
  • promote promote interdependent decision-making
    (khuyến khích việc ra quyết định tương thuộc)
  • require require interdependent decision-making
    (đòi hỏi việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau)
  • engage in engage in interdependent decision-making
    (tham gia vào quá trình ra quyết định tương thuộc)
Adjective + interdependent decision-making
  • complex complex interdependent decision-making
    (quá trình ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau phức tạp)
  • effective effective interdependent decision-making
    (quá trình ra quyết định tương thuộc hiệu quả)
  • collaborative collaborative interdependent decision-making
    (quá trình ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau mang tính hợp tác)
Noun + interdependent decision-making
  • framework for a framework for interdependent decision-making
    (khuôn khổ cho việc ra quyết định tương thuộc)
  • challenges of the challenges of interdependent decision-making
    (những thách thức của việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau)

Idioms

  • Navigating the complexities of interdependent decision-making

    Đối phó với sự phức tạp của việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau

    "In global politics, nations are always navigating the complexities of interdependent decision-making to maintain peace."

    (Trong chính trị toàn cầu, các quốc gia luôn đối phó với sự phức tạp của việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau để duy trì hòa bình.)

  • The ripple effect of interdependent decision-making

    Hiệu ứng lan tỏa từ việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau

    "The project manager highlighted the ripple effect of interdependent decision-making, where one team's choice impacts everyone."

    (Quản lý dự án đã nhấn mạnh hiệu ứng lan tỏa từ việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau, nơi lựa chọn của một nhóm ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)

  • Striking a balance in interdependent decision-making

    Tìm sự cân bằng trong quá trình ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau

    "It's crucial to strike a balance in interdependent decision-making to ensure fairness and efficiency."

    (Điều quan trọng là phải tìm sự cân bằng trong quá trình ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdependent decision-making

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình trong đó các cá nhân hoặc nhóm đưa ra các lựa chọn mà các lựa chọn này bị ảnh hưởng bởi và có tác động đến các lựa chọn của những người khác.

"Interdependent decision-making is crucial in team-based projects to ensure everyone's needs are considered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdependent decision-making".

Văn hóa làm việc nhóm và hợp tác

Trong nhiều môi trường làm việc và giáo dục phương Tây, việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau là yếu tố cốt lõi của làm việc nhóm và hợp tác. Các thành viên được khuyến khích chia sẻ thông tin, thảo luận và cùng đưa ra quyết định, vì kết quả cuối cùng thường ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Điều này thúc đẩy sự gắn kết và tinh thần trách nhiệm tập thể, là nền tảng cho sự thành công của dự án và tổ chức.

Mối liên kết toàn cầu và chính sách

Trên phạm vi toàn cầu, việc ra quyết định phụ thuộc lẫn nhau thể hiện rõ nét trong kinh tế, chính trị và các vấn đề môi trường. Các quốc gia phải cân nhắc kỹ lưỡng cách hành động của mình sẽ ảnh hưởng đến các quốc gia khác như thế nào, từ thương mại quốc tế, biến đổi khí hậu cho đến các hiệp định an ninh. Việc này đòi hỏi sự đàm phán, thỏa hiệp và đôi khi là sự nhượng bộ để đạt được lợi ích chung và ổn định toàn cầu, phản ánh tính tương thuộc sâu sắc giữa các chủ thể.