interestedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an interested manner; with interest.
Vietnamese Meaning
Một cách thích thú; với sự quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened interestedly to the speaker's story."
"Cô ấy lắng nghe câu chuyện của người diễn thuyết một cách thích thú."
-
"The children watched the magician interestedly."
"Bọn trẻ xem nhà ảo thuật biểu diễn một cách thích thú."
-
"He peered interestedly into the mysterious box."
"Anh ấy nhìn vào chiếc hộp bí ẩn một cách thích thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, lợi ích, lãi suất |
| Verb | interest | làm ai đó quan tâm, thu hút |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú, có lợi ích |
| Adjective | interesting | thú vị, gây hứng thú |
| Adverb | interestingly | một cách thú vị, đáng ngạc nhiên là |
| Adverb | disinterestedly | một cách vô tư, không vụ lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interestedly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, cho thấy người thực hiện hành động đó có sự quan tâm, chú ý đến đối tượng hoặc sự việc liên quan. Nó thường nhấn mạnh sự chủ động và hứng thú của người đó trong việc quan sát, lắng nghe hoặc tham gia vào một điều gì đó. Không nên nhầm lẫn với 'interestingly' (một cách thú vị), 'interestedly' tập trung vào thái độ của chủ thể hành động, còn 'interestingly' tập trung vào bản chất của đối tượng/sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen listen interestedly (lắng nghe một cách chăm chú/quan tâm)
-
watch watch interestedly (quan sát một cách chăm chú/hứng thú)
-
look look interestedly (nhìn một cách quan tâm/tò mò)
-
nod nod interestedly (gật đầu ra vẻ quan tâm/chú ý)
-
read read interestedly (đọc một cách hứng thú/chăm chú)
-
ask ask interestedly (hỏi một cách quan tâm/tò mò)
-
gaze gaze interestedly (nhìn chằm chằm một cách hứng thú/quan tâm)
Idioms
-
To look interestedly at something/someone
Nhìn một cách chăm chú/quan tâm vào cái gì/ai đó
"She looked interestedly at the strange artifact displayed in the museum."
(Cô ấy nhìn một cách chăm chú vào vật thể lạ được trưng bày trong bảo tàng.)
-
To listen interestedly to something
Lắng nghe một cách chăm chú/hứng thú điều gì đó
"The students listened interestedly to the professor's lecture on ancient history."
(Các sinh viên lắng nghe chăm chú bài giảng của giáo sư về lịch sử cổ đại.)
-
To respond interestedly
Phản hồi một cách quan tâm/tò mò
"He responded interestedly to her suggestion, asking for more details."
(Anh ấy phản hồi một cách quan tâm tới đề xuất của cô, hỏi thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interestedly
Trạng từMột cách thích thú; với sự quan tâm.
"She listened interestedly to the speaker's story."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She listened interestedly to the speaker. |
Cô ấy lắng nghe người diễn thuyết một cách đầy hứng thú. |
| Phủ định | Only after the main course had finished did she listen interestedly to the conversation. |
Chỉ sau khi món chính kết thúc cô ấy mới bắt đầu lắng nghe cuộc trò chuyện một cách đầy hứng thú. |
| Nghi vấn | Did he listen interestedly? |
Anh ấy đã lắng nghe một cách hứng thú phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interestedly".
