(Top Banner Ad)
fragmented sleep
B2
noun phrase B2 Y học

fragmented sleep

UK: /ˈfræɡˌmɛntɪd sliːp/ • US: /ˈfræɡˌmɛntɪd sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ bị gián đoạn giấc ngủ chập chờn ngủ không sâu giấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is frequently interrupted, resulting in a lack of restorative sleep.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên, dẫn đến việc thiếu giấc ngủ phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fragmented sleep can lead to daytime fatigue and impaired cognitive function."

    "Giấc ngủ bị gián đoạn có thể dẫn đến mệt mỏi ban ngày và suy giảm chức năng nhận thức."

  • "Studies show that fragmented sleep is common in older adults."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng giấc ngủ bị gián đoạn là phổ biến ở người lớn tuổi."

  • "One of the symptoms of sleep apnea is fragmented sleep."

    "Một trong những triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ là giấc ngủ bị gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb fragment làm vỡ ra từng mảnh, chia nhỏ
Adjective fragmentary chắp vá, rời rạc, không đầy đủ
Noun fragmentation sự phân mảnh, sự chia nhỏ
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective asleep đang ngủ

Synonyms

disrupted sleep (giấc ngủ bị gián đoạn)interrupted sleep (giấc ngủ bị ngắt quãng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fragmentum
Old French
fragment
English
fragment
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
slepe
English
sleep

Nguồn gốc của 'fragmented sleep'

Cụm từ 'fragmented sleep' là sự kết hợp của hai từ. 'Fragmented' có gốc từ tiếng Latin 'frangere' (nghĩa là 'bẻ gãy') và 'fragmentum' (nghĩa là 'mảnh vỡ'). Từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, không liên tục'. Còn 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic. Khi kết hợp lại, 'fragmented sleep' mô tả một giấc ngủ không liền mạch, bị gián đoạn nhiều lần, giống như bị 'bẻ vụn' ra vậy, khiến người ngủ không được nghỉ ngơi đầy đủ.

Usage Note

“Fragmented sleep” mô tả tình trạng giấc ngủ bị ngắt quãng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như thức giấc ngắn, khó ngủ lại, hoặc các vấn đề sức khỏe. Nó khác với mất ngủ (insomnia) ở chỗ người bệnh có thể ngủ, nhưng giấc ngủ không liên tục và không đủ sâu. Khái niệm này nhấn mạnh đến chất lượng giấc ngủ hơn là thời lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragmented sleep
  • poor poor fragmented sleep
    (giấc ngủ phân mảnh kém chất lượng)
  • restless restless fragmented sleep
    (giấc ngủ phân mảnh không yên, trằn trọc)
  • chronic chronic fragmented sleep
    (giấc ngủ phân mảnh mãn tính (kéo dài))
  • severe severe fragmented sleep
    (giấc ngủ phân mảnh nghiêm trọng)
Verb + fragmented sleep
  • experience experience fragmented sleep
    (trải qua giấc ngủ phân mảnh)
  • suffer from suffer from fragmented sleep
    (bị (ảnh hưởng bởi) giấc ngủ phân mảnh)
  • cope with cope with fragmented sleep
    (đối phó với giấc ngủ phân mảnh)
  • address address fragmented sleep
    (giải quyết vấn đề giấc ngủ phân mảnh)
Noun + fragmented sleep
  • causes of causes of fragmented sleep
    (nguyên nhân gây giấc ngủ phân mảnh)
  • effects of effects of fragmented sleep
    (ảnh hưởng của giấc ngủ phân mảnh)
  • patterns of patterns of fragmented sleep
    (các kiểu/mô hình giấc ngủ phân mảnh)

Idioms

  • struggle with fragmented sleep

    vật lộn/khó khăn với giấc ngủ phân mảnh

    "Many parents of newborns struggle with fragmented sleep, especially in the first few months."

    (Nhiều phụ huynh có con nhỏ vật lộn với giấc ngủ bị gián đoạn, đặc biệt là trong vài tháng đầu.)

  • wake up due to fragmented sleep

    thức giấc do giấc ngủ bị gián đoạn

    "She often wakes up due to fragmented sleep, feeling unrested and tired even after hours in bed."

    (Cô ấy thường thức giấc do giấc ngủ bị gián đoạn, cảm thấy không được nghỉ ngơi và mệt mỏi dù đã nằm trên giường nhiều giờ.)

  • impact of fragmented sleep

    tác động của giấc ngủ phân mảnh

    "The long-term impact of fragmented sleep on cognitive function and overall health can be significant."

    (Tác động lâu dài của giấc ngủ phân mảnh lên chức năng nhận thức và sức khỏe tổng thể có thể rất đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragmented sleep

noun phrase
Lật mặt

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên, dẫn đến việc thiếu giấc ngủ phục hồi.

"Fragmented sleep can lead to daytime fatigue and impaired cognitive function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmented sleep".

Giấc ngủ và Sức khỏe Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, giấc ngủ được xem là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm 'giấc ngủ phân mảnh' (fragmented sleep) thường được nhìn nhận như một vấn đề sức khỏe cần được khắc phục, vì nó ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất làm việc, khả năng tập trung và tâm trạng. Công nghệ theo dõi giấc ngủ (sleep trackers) và các ứng dụng cải thiện giấc ngủ ngày càng phổ biến, cho thấy sự quan tâm lớn của xã hội đến chất lượng giấc ngủ.

Sự đối lập với 'giấc ngủ đa pha' trong lịch sử

Mặc dù 'giấc ngủ phân mảnh' hiện được xem là không mong muốn, nhưng trong lịch sử, đặc biệt trước kỷ nguyên ánh sáng nhân tạo, nhiều xã hội phương Tây từng thực hành 'giấc ngủ đa pha' (polyphasic sleep) hoặc 'giấc ngủ hai pha' (biphasic sleep) một cách tự nhiên. Tức là, người ta ngủ một giấc vào buổi tối, thức dậy vài giờ để làm việc nhẹ hoặc tương tác xã hội, sau đó ngủ tiếp giấc thứ hai. Tuy nhiên, 'fragmented sleep' ngày nay thường dùng để chỉ sự gián đoạn ngoài ý muốn, gây khó chịu và không phục hồi sức lực.