(Top Banner Ad)
external affairs
C1
danh từ (số nhiều) C1 Chính trị, Ngoại giao

external affairs

UK: /eksˈtɜːnl əˈfeəz/ • US: /ɪkˈstɜːrnl əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề đối ngoại ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official relations that a country has with other countries.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ chính thức mà một quốc gia có với các quốc gia khác; ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minister is responsible for external affairs."

    "Bộ trưởng chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại."

  • "The Prime Minister discussed external affairs with the visiting President."

    "Thủ tướng đã thảo luận các vấn đề đối ngoại với Tổng thống đến thăm."

  • "Changes in external affairs have a significant impact on the economy."

    "Những thay đổi trong các vấn đề đối ngoại có tác động đáng kể đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc bên ngoài, ở ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài; ngoại ứng (kinh tế)
Verb externalize biểu lộ ra bên ngoài, khách quan hóa
Noun affair việc, sự việc; công việc; vụ việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Latin
facere
Old French
afaire
Middle English
affere
English
affair
English
external affairs

Nguồn gốc 'external affairs'

Cụm từ 'external affairs' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'External' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus' nghĩa là 'bên ngoài'. 'Affairs' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' ('làm, hành động') qua tiếng Pháp cổ 'afaire' nghĩa là 'một việc làm, công việc'. Khi ghép lại, 'external affairs' có nghĩa đen là 'những công việc bên ngoài', ám chỉ các vấn đề và mối quan hệ giữa một quốc gia với các quốc gia khác hoặc các tổ chức quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'external affairs' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao, đề cập đến các vấn đề liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia. Nó có thể bao gồm các hiệp ước, đàm phán, thương mại, viện trợ, và các vấn đề an ninh quốc tế. So với 'foreign affairs', 'external affairs' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề kinh tế, văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế. Trong một số ngữ cảnh, hai cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'external affairs' đôi khi được ưu tiên hơn khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của các mối quan hệ quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external affairs
  • bilateral bilateral external affairs
    (quan hệ đối ngoại song phương)
  • multilateral multilateral external affairs
    (quan hệ đối ngoại đa phương)
  • diplomatic diplomatic external affairs
    (công việc đối ngoại ngoại giao)
  • economic economic external affairs
    (công việc đối ngoại kinh tế)
Verb + external affairs
  • manage manage external affairs
    (quản lý công việc đối ngoại)
  • handle handle external affairs
    (giải quyết công việc đối ngoại)
  • conduct conduct external affairs
    (tiến hành công việc đối ngoại)
  • deal with deal with external affairs
    (xử lý các vấn đề đối ngoại)
  • oversee oversee external affairs
    (giám sát các vấn đề đối ngoại)
Noun + external affairs
  • Ministry of Ministry of External Affairs
    (Bộ Ngoại giao (của một số quốc gia))
  • Department of Department of External Affairs
    (Cục/Vụ Đối ngoại)
  • Minister of Minister of External Affairs
    (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao)

Idioms

  • Ministry of External Affairs

    Bộ Ngoại giao (cụm từ dùng ở một số quốc gia để chỉ cơ quan chính phủ phụ trách đối ngoại)

    "The Ministry of External Affairs issued a statement regarding the international incident."

    (Bộ Ngoại giao đã ra một tuyên bố liên quan đến vụ việc quốc tế.)

  • Committee on External Affairs

    Ủy ban Đối ngoại (một ủy ban trong quốc hội hoặc tổ chức chuyên về các vấn đề quốc tế)

    "The Committee on External Affairs debated the new trade agreement."

    (Ủy ban Đối ngoại đã tranh luận về hiệp định thương mại mới.)

  • Director of External Affairs

    Giám đốc Đối ngoại (chức vụ trong một công ty hoặc tổ chức, phụ trách quan hệ với bên ngoài)

    "She was appointed as the new Director of External Affairs for the company."

    (Cô ấy được bổ nhiệm làm Giám đốc Đối ngoại mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external affairs

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các mối quan hệ chính thức mà một quốc gia có với các quốc gia khác; ngoại giao.

"The minister is responsible for external affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external affairs".

Vai trò của Bộ Ngoại giao

Trong nhiều chính phủ phương Tây và trên toàn thế giới, một cơ quan chính phủ (thường được gọi là Bộ Ngoại giao hoặc Bộ Đối ngoại) chịu trách nhiệm chính về 'external affairs'. Cơ quan này quản lý các mối quan hệ ngoại giao, đàm phán hiệp ước, thúc đẩy thương mại quốc tế và bảo vệ quyền lợi công dân ở nước ngoài, phản ánh tầm quan trọng của quan hệ quốc tế đối với một quốc gia.

Ngoại giao hiện đại

Khái niệm 'external affairs' đã phát triển song song với lịch sử ngoại giao. Từ thời kỳ các phái đoàn hoàng gia đến các đại sứ quán thường trực ngày nay, việc quản lý các 'công việc bên ngoài' là một khía cạnh thiết yếu của quản trị nhà nước, đảm bảo hòa bình, hợp tác và lợi ích quốc gia trong một thế giới ngày càng kết nối.