(Top Banner Ad)
internal market
C1
danh từ C1 Kinh tế

internal market

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈmɑːkɪt/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường nội địa thị trường chung thị trường bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single economic market within a geographically defined area, such as a country or a group of countries, where goods, services, capital, and labour can move freely without barriers such as tariffs or quotas.

Vietnamese Meaning

Một thị trường kinh tế duy nhất trong một khu vực địa lý xác định, chẳng hạn như một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia, nơi hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có thể di chuyển tự do mà không gặp phải các rào cản như thuế quan hoặc hạn ngạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creation of the internal market has significantly boosted trade between member states."

    "Việc tạo ra thị trường nội địa đã thúc đẩy đáng kể thương mại giữa các quốc gia thành viên."

  • "The EU's internal market aims to ensure the free movement of goods, services, capital, and people."

    "Thị trường nội địa của EU nhằm mục đích đảm bảo sự tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adv internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu (một ý tưởng, niềm tin)
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer chuyên gia tiếp thị
Adj marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

external market (thị trường bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
Latin
mercatus
Old French
marchié / market
Middle English
market
English
market

Nguồn gốc của "Internal"

Từ 'internal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'nội bộ'. Nó mô tả một cái gì đó thuộc về phía trong, không phải bên ngoài. Khi kết hợp với 'market', nó nhấn mạnh phạm vi giới hạn của thị trường đó.

Nguồn gốc của "Market"

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại, chợ, hội chợ', xuất phát từ 'merx' (hàng hóa). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Market' mô tả một nơi hoặc hệ thống mà hàng hóa và dịch vụ được mua bán. Kết hợp với 'internal', nó tạo thành khái niệm về một khu vực giao thương thống nhất bên trong một biên giới chính trị nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ 'internal market' thường được sử dụng để mô tả thị trường chung của Liên minh Châu Âu. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản thương mại để tạo ra một khu vực kinh tế thống nhất.

Prepositions

within of

'Within' được sử dụng để chỉ phạm vi địa lý hoặc thể chế của thị trường. 'Of' được sử dụng để mô tả các thuộc tính hoặc thành phần của thị trường (ví dụ: 'the rules of the internal market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal market
  • single the single internal market
    (thị trường nội bộ duy nhất)
  • common the common internal market
    (thị trường nội bộ chung)
  • functioning a functioning internal market
    (một thị trường nội bộ hoạt động hiệu quả)
  • EU the EU internal market
    (thị trường nội bộ EU)
Verb + internal market
  • strengthen to strengthen the internal market
    (củng cố thị trường nội bộ)
  • complete to complete the internal market
    (hoàn thiện thị trường nội bộ)
  • regulate to regulate the internal market
    (điều tiết thị trường nội bộ)
  • liberalize to liberalize the internal market
    (tự do hóa thị trường nội bộ)
internal market + Noun
  • rules internal market rules
    (các quy tắc của thị trường nội bộ)
  • policy internal market policy
    (chính sách thị trường nội bộ)
  • law internal market law
    (luật thị trường nội bộ)
Noun + of internal market
  • barriers barriers to the internal market
    (các rào cản đối với thị trường nội bộ)
  • functioning the functioning of the internal market
    (sự vận hành của thị trường nội bộ)

Idioms

  • The Single Internal Market

    Khu vực kinh tế thống nhất, nơi hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người được tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên mà không bị rào cản.

    "The EU strives to maintain and deepen the Single Internal Market."

    (Liên minh Châu Âu nỗ lực duy trì và tăng cường Thị trường Nội bộ Duy nhất.)

  • Barriers to the internal market

    Những trở ngại hoặc hạn chế cản trở sự tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người trong một khu vực kinh tế.

    "Removing non-tariff barriers to the internal market is crucial for economic growth."

    (Loại bỏ các rào cản phi thuế quan đối với thị trường nội bộ là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)

  • Deepening the internal market

    Quá trình tăng cường hội nhập và loại bỏ thêm các rào cản để thị trường nội bộ hoạt động hiệu quả và thống nhất hơn.

    "The Commission proposed new measures for deepening the internal market."

    (Ủy ban đề xuất các biện pháp mới để làm sâu sắc thêm thị trường nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường kinh tế duy nhất trong một khu vực địa lý xác định, chẳng hạn như một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia, nơi hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có thể di chuyển tự do mà không gặp phải các rào cản như thuế quan hoặc hạn ngạch.

"The creation of the internal market has significantly boosted trade between member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to establish a new internal market to boost domestic trade.
Chính phủ sẽ thành lập một thị trường nội địa mới để thúc đẩy thương mại trong nước.
Phủ định
They are not going to open the internal market to foreign competition immediately.
Họ sẽ không mở cửa thị trường nội địa cho cạnh tranh nước ngoài ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the EU going to reform its internal market regulations next year?
Liên minh châu Âu có định cải cách các quy định về thị trường nội địa của mình vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The European Union has been expanding its internal market for several decades.
Liên minh Châu Âu đã và đang mở rộng thị trường nội địa của mình trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government hasn't been regulating the internal market as strictly as it should have been.
Chính phủ đã không điều chỉnh thị trường nội địa một cách nghiêm ngặt như đáng lẽ.
Nghi vấn
Has the company been focusing on the internal market or expanding internationally?
Công ty đã tập trung vào thị trường nội địa hay đang mở rộng ra quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal market".

Thị trường Nội bộ Duy nhất của EU

Khái niệm 'internal market' được thể hiện rõ nét nhất qua 'Thị trường Nội bộ Duy nhất' (Single Market) của Liên minh Châu Âu (EU). Đây là một khu vực kinh tế rộng lớn cho phép tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người giữa 27 quốc gia thành viên. Thành tựu này là nền tảng cho sự thịnh vượng kinh tế và hội nhập chính trị của Châu Âu, thúc đẩy cạnh tranh và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng cũng như doanh nghiệp.

Tích hợp Kinh tế và Thị trường Nội bộ

Ở các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh các liên minh khu vực, thị trường nội bộ đại diện cho một mức độ tích hợp kinh tế cao. Mục tiêu là tạo ra một 'sân chơi' bình đẳng, loại bỏ các rào cản thương mại và phi thương mại giữa các khu vực hoặc quốc gia thành viên, từ đó thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới và tăng cường sức cạnh tranh toàn cầu cho toàn bộ khối.