internally displaced persons camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary settlement or camp established to provide shelter and basic necessities to people who have been forced to leave their homes but remain within their country's borders due to conflict, natural disaster, or other circumstances.
Vietnamese Meaning
Một khu định cư hoặc trại tạm thời được thành lập để cung cấp chỗ ở và các nhu yếu phẩm cơ bản cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ do xung đột, thiên tai hoặc các hoàn cảnh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families are living in internally displaced persons camps after the recent earthquake."
"Nhiều gia đình đang sống trong các trại dành cho người tản cư trong nước sau trận động đất gần đây."
-
"The UN is providing assistance to internally displaced persons camps across the region."
"Liên Hợp Quốc đang cung cấp hỗ trợ cho các trại dành cho người tản cư trong nước trên khắp khu vực."
-
"Conditions in the internally displaced persons camp are challenging, with limited access to clean water and sanitation."
"Điều kiện sống trong trại dành cho người tản cư trong nước rất khó khăn, với khả năng tiếp cận hạn chế với nước sạch và vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | displacement | sự di dời, sự phải rời bỏ chỗ ở |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | camp | trại, khu cắm trại |
| Verb | displace | di dời, làm mất chỗ ở |
| Verb | camp | cắm trại, đóng trại |
| Adjective | internal | nội bộ, bên trong |
| Adjective | displaced | bị di dời, mất chỗ ở |
| Adverb | internally | bên trong, về mặt nội bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hình khu định cư cụ thể dành cho những người tản cư trong nước (IDPs). Nó khác với 'refugee camp' (trại tị nạn), nơi dành cho những người đã vượt qua biên giới quốc gia. Thuật ngữ nhấn mạnh rằng những người này vẫn là công dân của quốc gia đó và do đó có các quyền và nhu cầu cụ thể.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự ở trong khu trại (ví dụ: 'living in an internally displaced persons camp'). 'at' được sử dụng để chỉ vị trí của khu trại (ví dụ: 'working at an internally displaced persons camp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large internally displaced persons camp (một trại lớn dành cho người di tản trong nước)
-
temporary a temporary internally displaced persons camp (một trại tạm thời dành cho người di tản trong nước)
-
overcrowded an overcrowded internally displaced persons camp (một trại dành cho người di tản trong nước quá đông đúc)
-
establish to establish an internally displaced persons camp (thành lập một trại dành cho người di tản trong nước)
-
manage to manage an internally displaced persons camp (quản lý một trại dành cho người di tản trong nước)
-
provide aid to to provide aid to an internally displaced persons camp (cung cấp viện trợ cho một trại dành cho người di tản trong nước)
-
conditions in conditions in an internally displaced persons camp (điều kiện trong một trại dành cho người di tản trong nước)
-
residents of residents of an internally displaced persons camp (cư dân của một trại dành cho người di tản trong nước)
Idioms
-
life in an internally displaced persons camp
cuộc sống trong một trại dành cho người di tản trong nước
"Life in an internally displaced persons camp is often harsh, with limited access to resources and basic services."
(Cuộc sống trong trại dành cho người di tản trong nước thường khắc nghiệt, với nguồn lực và dịch vụ cơ bản hạn chế.)
-
to set up an internally displaced persons camp
thành lập một trại dành cho người di tản trong nước
"Humanitarian organizations worked quickly to set up an internally displaced persons camp after the earthquake."
(Các tổ chức nhân đạo đã nhanh chóng thiết lập một trại dành cho người di tản trong nước sau trận động đất.)
-
managing an internally displaced persons camp
việc quản lý một trại dành cho người di tản trong nước
"Managing an internally displaced persons camp involves complex logistics and a constant focus on safety and well-being."
(Việc quản lý một trại dành cho người di tản trong nước đòi hỏi hậu cần phức tạp và liên tục tập trung vào an toàn và phúc lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internally displaced persons camp
Danh từMột khu định cư hoặc trại tạm thời được thành lập để cung cấp chỗ ở và các nhu yếu phẩm cơ bản cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ do xung đột, thiên tai hoặc các hoàn cảnh khác.
"Many families are living in internally displaced persons camps after the recent earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally displaced persons camp".
