(Top Banner Ad)
internally displaced persons camp
C1
Danh từ C1 Nhân đạo, Xã hội học, Địa chính trị

internally displaced persons camp

UK: ɪnˈtɜːnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːsnz kæmp • US: ɪnˈtɜːrnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːrsənz kæmp

Nghĩa tiếng Việt

trại người tản cư trong nước trại dành cho người di tản nội địa khu tạm cư cho người di tản trong nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary settlement or camp established to provide shelter and basic necessities to people who have been forced to leave their homes but remain within their country's borders due to conflict, natural disaster, or other circumstances.

Vietnamese Meaning

Một khu định cư hoặc trại tạm thời được thành lập để cung cấp chỗ ở và các nhu yếu phẩm cơ bản cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ do xung đột, thiên tai hoặc các hoàn cảnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are living in internally displaced persons camps after the recent earthquake."

    "Nhiều gia đình đang sống trong các trại dành cho người tản cư trong nước sau trận động đất gần đây."

  • "The UN is providing assistance to internally displaced persons camps across the region."

    "Liên Hợp Quốc đang cung cấp hỗ trợ cho các trại dành cho người tản cư trong nước trên khắp khu vực."

  • "Conditions in the internally displaced persons camp are challenging, with limited access to clean water and sanitation."

    "Điều kiện sống trong trại dành cho người tản cư trong nước rất khó khăn, với khả năng tiếp cận hạn chế với nước sạch và vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun displacement sự di dời, sự phải rời bỏ chỗ ở
Noun person người, cá nhân
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb displace di dời, làm mất chỗ ở
Verb camp cắm trại, đóng trại
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adjective displaced bị di dời, mất chỗ ở
Adverb internally bên trong, về mặt nội bộ

Synonyms

IDP camp (trại IDP (từ viết tắt))displacement camp (trại tản cư)

Antonyms

refugee camp (trại tị nạn)settled community (cộng đồng định cư)

Related Words

Subject Area

Nhân đạo, Xã hội học, Địa chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Italian
campo
French
camp
English
camp

Nguồn gốc của 'Camp'

Từ 'camp' (trại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus' (nghĩa là 'đồng bằng, cánh đồng'). Từ này đã đi qua tiếng Ý ('campo') và tiếng Pháp ('camp') trước khi du nhập vào tiếng Anh, ban đầu thường chỉ một nơi quân đội đóng quân tạm thời hoặc khu vực trú ẩn tạm thời.

Sự ra đời của 'Internally Displaced Persons'

'Internally displaced persons camp' (trại dành cho người di tản trong nước) là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả một tình huống nhân đạo cụ thể. Cụm từ 'internally displaced persons' (IDP - người di tản trong nước) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để chỉ những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, bạo lực, hoặc thiên tai nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của mình, khác với 'refugee' (người tị nạn) là những người đã vượt biên giới quốc tế để tìm kiếm sự an toàn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình khu định cư cụ thể dành cho những người tản cư trong nước (IDPs). Nó khác với 'refugee camp' (trại tị nạn), nơi dành cho những người đã vượt qua biên giới quốc gia. Thuật ngữ nhấn mạnh rằng những người này vẫn là công dân của quốc gia đó và do đó có các quyền và nhu cầu cụ thể.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng để chỉ sự ở trong khu trại (ví dụ: 'living in an internally displaced persons camp'). 'at' được sử dụng để chỉ vị trí của khu trại (ví dụ: 'working at an internally displaced persons camp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internally displaced persons camp
  • large a large internally displaced persons camp
    (một trại lớn dành cho người di tản trong nước)
  • temporary a temporary internally displaced persons camp
    (một trại tạm thời dành cho người di tản trong nước)
  • overcrowded an overcrowded internally displaced persons camp
    (một trại dành cho người di tản trong nước quá đông đúc)
Verb + internally displaced persons camp
  • establish to establish an internally displaced persons camp
    (thành lập một trại dành cho người di tản trong nước)
  • manage to manage an internally displaced persons camp
    (quản lý một trại dành cho người di tản trong nước)
  • provide aid to to provide aid to an internally displaced persons camp
    (cung cấp viện trợ cho một trại dành cho người di tản trong nước)
Noun + internally displaced persons camp
  • conditions in conditions in an internally displaced persons camp
    (điều kiện trong một trại dành cho người di tản trong nước)
  • residents of residents of an internally displaced persons camp
    (cư dân của một trại dành cho người di tản trong nước)

Idioms

  • life in an internally displaced persons camp

    cuộc sống trong một trại dành cho người di tản trong nước

    "Life in an internally displaced persons camp is often harsh, with limited access to resources and basic services."

    (Cuộc sống trong trại dành cho người di tản trong nước thường khắc nghiệt, với nguồn lực và dịch vụ cơ bản hạn chế.)

  • to set up an internally displaced persons camp

    thành lập một trại dành cho người di tản trong nước

    "Humanitarian organizations worked quickly to set up an internally displaced persons camp after the earthquake."

    (Các tổ chức nhân đạo đã nhanh chóng thiết lập một trại dành cho người di tản trong nước sau trận động đất.)

  • managing an internally displaced persons camp

    việc quản lý một trại dành cho người di tản trong nước

    "Managing an internally displaced persons camp involves complex logistics and a constant focus on safety and well-being."

    (Việc quản lý một trại dành cho người di tản trong nước đòi hỏi hậu cần phức tạp và liên tục tập trung vào an toàn và phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internally displaced persons camp

Danh từ
Lật mặt

Một khu định cư hoặc trại tạm thời được thành lập để cung cấp chỗ ở và các nhu yếu phẩm cơ bản cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ do xung đột, thiên tai hoặc các hoàn cảnh khác.

"Many families are living in internally displaced persons camps after the recent earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally displaced persons camp".

Người Di Tản Trong Nước (IDP) khác Người Tị Nạn (Refugee) như thế nào?

Một người di tản trong nước (IDP) là người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của mình. Ngược lại, một người tị nạn (refugee) là người đã vượt qua biên giới quốc tế để tìm kiếm sự an toàn ở một quốc gia khác. Sự khác biệt này rất quan trọng trong luật pháp và hỗ trợ nhân đạo quốc tế, vì IDP vẫn thuộc trách nhiệm chính của chính phủ nước họ.

Thách thức cuộc sống trong trại IDP

Cuộc sống trong các trại dành cho người di tản trong nước thường đầy rẫy khó khăn và thiếu thốn. Cư dân phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực, nước sạch, dịch vụ y tế và giáo dục cơ bản. An ninh cũng là một mối lo ngại lớn, đặc biệt đối với phụ nữ và trẻ em. Các trại này thường là giải pháp tạm thời nhưng có thể tồn tại trong nhiều năm, tạo ra các vấn đề xã hội và tâm lý lâu dài cho người dân.