(Top Banner Ad)
displacement camp
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Nhân đạo

displacement camp

UK: /dɪˈspleɪsmənt kæmp/ • US: /dɪˈspleɪsmənt kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại tản cư trại lánh nạn trại dành cho người di tản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camp set up to provide temporary shelter for people who have been forced to leave their homes because of war, persecution, or natural disaster.

Vietnamese Meaning

Một trại được dựng lên để cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ vì chiến tranh, đàn áp hoặc thảm họa thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people are living in displacement camps after the earthquake."

    "Hàng ngàn người đang sống trong các trại tản cư sau trận động đất."

  • "The government is struggling to provide enough resources for the displacement camps."

    "Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ nguồn lực cho các trại tản cư."

  • "Conditions in the displacement camp were extremely poor."

    "Điều kiện sống trong trại tản cư vô cùng tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace buộc phải di dời, thay thế
Adjective displaced bị di dời, mất nhà cửa
Noun displacement sự di dời, sự thay thế
Noun camp trại, lều trại
Verb camp cắm trại
Noun camper người cắm trại, xe cắm trại
Noun encampment khu trại, sự đóng trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
desplacer
English
displace
English
displacement
Latin
campus
Italian
campo
French
camp
English
camp
English
displacement camp

Nguồn gốc của 'Trại di dời'

Cụm từ 'displacement camp' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'displacement' (sự di dời) và 'camp' (trại). Từ 'displace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'làm hài lòng'), qua tiếng Pháp cổ 'desplacer' (nghĩa là 'loại bỏ khỏi vị trí'). 'Camp' có gốc từ tiếng Latin 'campus' (cánh đồng), qua tiếng Ý và tiếng Pháp để chỉ một khu vực tạm trú quân sự. Khi ghép lại, 'displacement camp' miêu tả chính xác một khu vực tạm trú được thiết lập cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, thiên tai hoặc các cuộc khủng hoảng khác, phản ánh nguồn gốc 'di dời' và 'trú ngụ tạm thời' của hai thành tố.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc xung đột vũ trang hoặc các tình huống khẩn cấp quy mô lớn. Nó nhấn mạnh việc người dân bị buộc phải rời bỏ nhà cửa một cách cưỡng bức, không phải tự nguyện. Khác với 'refugee camp' (trại tị nạn), 'displacement camp' thường ám chỉ những người vẫn còn ở trong nước của họ (internally displaced persons - IDPs).

Prepositions

in at

"in a displacement camp" chỉ vị trí bên trong trại. "at a displacement camp" chỉ vị trí tại trại, nhấn mạnh địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + displacement camp
  • temporary temporary displacement camp
    (trại di dời tạm thời)
  • sprawling sprawling displacement camp
    (trại di dời rộng lớn (thường lộn xộn))
  • overcrowded overcrowded displacement camp
    (trại di dời quá đông đúc)
  • makeshift makeshift displacement camp
    (trại di dời tạm bợ)
  • refugee refugee displacement camp
    (trại di dời dành cho người tị nạn)
  • internal internal displacement camp
    (trại di dời nội bộ (cho người di tản trong nước))
Verb + displacement camp
  • establish establish a displacement camp
    (thành lập một trại di dời)
  • set up set up a displacement camp
    (dựng/thiết lập một trại di dời)
  • manage manage a displacement camp
    (quản lý một trại di dời)
  • live in live in a displacement camp
    (sống trong một trại di dời)
  • flee to flee to a displacement camp
    (chạy trốn đến một trại di dời)
  • provide aid to provide aid to displacement camps
    (cung cấp viện trợ cho các trại di dời)
Noun + displacement camp
  • camp displacement camp residents
    (cư dân trại di dời)
  • camp displacement camp conditions
    (điều kiện trong trại di dời)
  • camp displacement camp management
    (việc quản lý trại di dời)

Idioms

  • internally displaced persons (IDP) camp

    trại dành cho người di tản trong nước

    "Thousands of families are living in an IDP camp after the earthquake."

    (Hàng ngàn gia đình đang sống trong một trại dành cho người di tản trong nước sau trận động đất.)

  • refugee displacement camp

    trại di dời người tị nạn

    "The organization provides humanitarian aid to several refugee displacement camps."

    (Tổ chức này cung cấp viện trợ nhân đạo cho nhiều trại di dời người tị nạn.)

  • to seek shelter in a displacement camp

    tìm nơi trú ẩn trong một trại di dời

    "After the conflict intensified, many people had to seek shelter in a displacement camp."

    (Sau khi xung đột leo thang, nhiều người đã phải tìm nơi trú ẩn trong một trại di dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displacement camp

noun
Lật mặt

Một trại được dựng lên để cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ vì chiến tranh, đàn áp hoặc thảm họa thiên nhiên.

"Thousands of people are living in displacement camps after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization built a displacement camp to house refugees.
Tổ chức đó đã xây dựng một trại tị nạn để chứa những người tị nạn.
Phủ định
They did not want to live in a displacement camp.
Họ không muốn sống trong một trại tị nạn.
Nghi vấn
Did the government provide enough resources for the displacement camp?
Chính phủ có cung cấp đủ nguồn lực cho trại tị nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displacement camp".

Nguyên nhân và vai trò của trại di dời

Trại di dời (displacement camp) là những khu vực tạm trú được thiết lập để cung cấp nơi ở, thực phẩm, nước uống và các dịch vụ cơ bản khác cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa. Các nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành của những trại này bao gồm chiến tranh, xung đột vũ trang, bạo lực, thiên tai (như lũ lụt, động đất, hạn hán) và các cuộc khủng hoảng nhân đạo khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ hàng triệu người trên khắp thế giới đang phải đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.

Thách thức và hy vọng

Mặc dù cung cấp nơi trú ẩn thiết yếu, các trại di dời thường phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như tình trạng quá tải, thiếu thốn vệ sinh, an ninh kém và nguy cơ bệnh tật. Cuộc sống trong các trại này thường khó khăn và kéo dài. Cộng đồng quốc tế, các tổ chức phi chính phủ và chính phủ các nước thường hợp tác để cải thiện điều kiện sống, cung cấp giáo dục, chăm sóc sức khỏe và tìm kiếm các giải pháp lâu dài, bao gồm việc hồi hương an toàn hoặc tái định cư cho những người bị di dời.