international dialing code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of digits used to call a telephone number in another country.
Vietnamese Meaning
Mã số gồm các chữ số được sử dụng để gọi một số điện thoại ở quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is the international dialing code for Vietnam?"
"Mã quay số quốc tế của Việt Nam là gì?"
-
"To call the US from overseas, you'll need the international dialing code, 001."
"Để gọi đến Mỹ từ nước ngoài, bạn sẽ cần mã quay số quốc tế, 001."
-
"Before dialing the local number, remember to include the international dialing code."
"Trước khi quay số địa phương, hãy nhớ bao gồm mã quay số quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adjective | international | quốc tế, liên quốc gia |
| Adverb | internationally | trên phạm vi quốc tế |
| Verb | dial | quay số (điện thoại); gọi điện |
| Noun | dialer | thiết bị quay số; người gọi điện |
| Noun | code | mã số, mật mã; quy tắc |
| Verb | code | mã hóa; lập trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực viễn thông. Nó còn được gọi là 'country code' (mã quốc gia). Cần phân biệt với 'area code' (mã vùng), được sử dụng để gọi trong cùng một quốc gia.
Prepositions
The 'international dialing code for [country]' tells you the digits required to dial a number in a foreign nation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
country's country's international dialing code (mã vùng quốc tế của một quốc gia)
-
correct correct international dialing code (mã vùng quốc tế chính xác)
-
full full international dialing code (mã vùng quốc tế đầy đủ (bao gồm cả dấu '+' hoặc mã truy cập))
Idioms
-
to dial the international dialing code for [country]
quay số với mã vùng quốc tế của [quốc gia]
"To call my family in Vietnam, I always dial the international dialing code for Vietnam, which is +84."
(Để gọi cho gia đình ở Việt Nam, tôi luôn quay mã vùng quốc tế của Việt Nam là +84.)
-
what's the international dialing code for...?
mã vùng quốc tế của... là gì?
"Excuse me, what's the international dialing code for Japan?"
(Xin lỗi, mã vùng quốc tế của Nhật Bản là gì?)
-
remember the international dialing code
ghi nhớ mã vùng quốc tế
"It's important to remember the international dialing code when traveling abroad."
(Điều quan trọng là phải nhớ mã vùng quốc tế khi đi du lịch nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international dialing code
nounMã số gồm các chữ số được sử dụng để gọi một số điện thoại ở quốc gia khác.
"What is the international dialing code for Vietnam?"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the international dialing code is essential for making overseas calls. |
Biết mã quay số quốc tế là điều cần thiết để thực hiện các cuộc gọi ra nước ngoài. |
| Phủ định | Not remembering the international dialing code might result in unsuccessful call attempts. |
Việc không nhớ mã quay số quốc tế có thể dẫn đến việc thử gọi không thành công. |
| Nghi vấn | Is understanding the international dialing code necessary for international travel? |
Hiểu mã quay số quốc tế có cần thiết cho việc du lịch quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international dialing code".
