(Top Banner Ad)
international dialing code
B1
noun B1 Viễn thông

international dialing code

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈdaɪəlɪŋ kəʊd/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈdaɪəlɪŋ koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã số gọi quốc tế mã vùng quốc tế (không chính xác lắm) mã số điện thoại quốc tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of digits used to call a telephone number in another country.

Vietnamese Meaning

Mã số gồm các chữ số được sử dụng để gọi một số điện thoại ở quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is the international dialing code for Vietnam?"

    "Mã quay số quốc tế của Việt Nam là gì?"

  • "To call the US from overseas, you'll need the international dialing code, 001."

    "Để gọi đến Mỹ từ nước ngoài, bạn sẽ cần mã quay số quốc tế, 001."

  • "Before dialing the local number, remember to include the international dialing code."

    "Trước khi quay số địa phương, hãy nhớ bao gồm mã quay số quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adjective international quốc tế, liên quốc gia
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Verb dial quay số (điện thoại); gọi điện
Noun dialer thiết bị quay số; người gọi điện
Noun code mã số, mật mã; quy tắc
Verb code mã hóa; lập trình

Synonyms

Related Words

area code (mã vùng)calling code (mã số gọi)

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
Latin
codex
Old French
code
English
code
Old English
dægl
English
dial

Nguồn gốc 'Mã vùng quốc tế'

Cụm từ 'international dialing code' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'International' (quốc tế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'nation' (quốc gia). 'Dialing' (quay số) xuất phát từ từ 'dial' (quay số, mặt đồng hồ). 'Code' (mã số) đến từ tiếng Latin 'codex' (cuốn sách ghi chép). Khi mạng lưới điện thoại toàn cầu phát triển, các quốc gia cần một hệ thống chuẩn để định tuyến cuộc gọi xuyên biên giới. Cụm từ này ra đời để chỉ mã số đặc biệt dùng để kết nối giữa các quốc gia, giúp chúng ta gọi điện xuyên lục địa một cách dễ dàng.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực viễn thông. Nó còn được gọi là 'country code' (mã quốc gia). Cần phân biệt với 'area code' (mã vùng), được sử dụng để gọi trong cùng một quốc gia.

Prepositions

for

The 'international dialing code for [country]' tells you the digits required to dial a number in a foreign nation.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Adjective + international dialing code
  • country's country's international dialing code
    (mã vùng quốc tế của một quốc gia)
  • correct correct international dialing code
    (mã vùng quốc tế chính xác)
  • full full international dialing code
    (mã vùng quốc tế đầy đủ (bao gồm cả dấu '+' hoặc mã truy cập))

Idioms

  • to dial the international dialing code for [country]

    quay số với mã vùng quốc tế của [quốc gia]

    "To call my family in Vietnam, I always dial the international dialing code for Vietnam, which is +84."

    (Để gọi cho gia đình ở Việt Nam, tôi luôn quay mã vùng quốc tế của Việt Nam là +84.)

  • what's the international dialing code for...?

    mã vùng quốc tế của... là gì?

    "Excuse me, what's the international dialing code for Japan?"

    (Xin lỗi, mã vùng quốc tế của Nhật Bản là gì?)

  • remember the international dialing code

    ghi nhớ mã vùng quốc tế

    "It's important to remember the international dialing code when traveling abroad."

    (Điều quan trọng là phải nhớ mã vùng quốc tế khi đi du lịch nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international dialing code

noun
Lật mặt

Mã số gồm các chữ số được sử dụng để gọi một số điện thoại ở quốc gia khác.

"What is the international dialing code for Vietnam?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the international dialing code is essential for making overseas calls.
Biết mã quay số quốc tế là điều cần thiết để thực hiện các cuộc gọi ra nước ngoài.
Phủ định
Not remembering the international dialing code might result in unsuccessful call attempts.
Việc không nhớ mã quay số quốc tế có thể dẫn đến việc thử gọi không thành công.
Nghi vấn
Is understanding the international dialing code necessary for international travel?
Hiểu mã quay số quốc tế có cần thiết cho việc du lịch quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international dialing code".

Vai trò của dấu '+' và '00'

Khi thực hiện cuộc gọi quốc tế, người dùng thường bắt đầu bằng dấu '+' hoặc '00'. Dấu '+' là cách phổ biến trên điện thoại di động, nó sẽ tự động chuyển đổi thành mã truy cập quốc tế chính xác của quốc gia bạn đang gọi. Trong khi đó, '00' là mã truy cập quốc tế chuẩn ở nhiều quốc gia châu Âu và châu Á, thường được dùng trên điện thoại cố định hoặc khi không dùng dấu '+'.

Sự đa dạng của mã vùng quốc tế

Mỗi quốc gia trên thế giới đều có một mã vùng quốc tế riêng, đôi khi còn được gọi là mã quốc gia (country code). Các mã này có thể chỉ có một chữ số (ví dụ: +1 cho Hoa Kỳ và Canada) hoặc nhiều hơn (ví dụ: +84 cho Việt Nam, +243 cho Cộng hòa Dân chủ Congo). Sự đa dạng này phản ánh lịch sử và cách tổ chức hệ thống viễn thông ở mỗi quốc gia, cũng như số lượng điện thoại cần được định tuyến.