(Top Banner Ad)
international event
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Kinh tế, Văn hóa, Thể thao

international event

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện quốc tế hội nghị quốc tế đại hội quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event involving multiple countries or nationalities.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc quốc tịch khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Cup is a major international event."

    "World Cup là một sự kiện quốc tế lớn."

  • "Many journalists covered the international event."

    "Nhiều nhà báo đã đưa tin về sự kiện quốc tế đó."

  • "The international event promoted cultural exchange."

    "Sự kiện quốc tế đã thúc đẩy giao lưu văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, quốc gia
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố

Synonyms

global event (sự kiện toàn cầu)multinational event (sự kiện đa quốc gia)

Antonyms

local event (sự kiện địa phương)domestic event (sự kiện trong nước)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Văn hóa, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
national
English
international
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'international event'

Cụm từ 'international event' (sự kiện quốc tế) được ghép từ hai từ. 'International' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, giữa các') và 'national' (thuộc về quốc gia). 'Event' xuất phát từ tiếng Latinh 'eventus', có nghĩa là 'một sự việc xảy ra'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một sự việc, hoạt động hoặc cuộc họp quan trọng có sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc có tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn và quan trọng, có tác động đến nhiều quốc gia. Nó có thể bao gồm các hội nghị quốc tế, các sự kiện thể thao như Olympic, các lễ hội văn hóa đa quốc gia, hoặc các sự kiện chính trị quan trọng.

Prepositions

at in

`at` thường được dùng khi chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện. `in` thường dùng khi nói đến bối cảnh rộng hơn, ví dụ như một quốc gia hoặc khu vực.
- `at the international event`: tại sự kiện quốc tế
- `in an international event`: trong một sự kiện quốc tế

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international event
  • major major international event
    (sự kiện quốc tế lớn)
  • significant significant international event
    (sự kiện quốc tế quan trọng)
  • global global international event
    (sự kiện quốc tế toàn cầu)
  • upcoming upcoming international event
    (sự kiện quốc tế sắp tới)
  • historic historic international event
    (sự kiện quốc tế mang tính lịch sử)
Verb + international event
  • host host an international event
    (đăng cai một sự kiện quốc tế)
  • organize organize an international event
    (tổ chức một sự kiện quốc tế)
  • attend attend an international event
    (tham dự một sự kiện quốc tế)
  • participate in participate in an international event
    (tham gia vào một sự kiện quốc tế)
international event + Verb
  • takes place The international event takes place...
    (Sự kiện quốc tế diễn ra...)
  • attracts The international event attracts...
    (Sự kiện quốc tế thu hút...)

Idioms

  • a landmark international event

    một sự kiện quốc tế mang tính bước ngoặt/có ý nghĩa cột mốc

    "The signing of the peace treaty was a landmark international event, changing global diplomacy forever."

    (Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một sự kiện quốc tế mang tính bước ngoặt, làm thay đổi nền ngoại giao toàn cầu mãi mãi.)

  • an international event of great significance

    một sự kiện quốc tế có tầm quan trọng lớn

    "The climate summit was considered an international event of great significance for future generations."

    (Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu được coi là một sự kiện quốc tế có tầm quan trọng lớn đối với các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international event

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự kiện có sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc quốc tịch khác nhau.

"The World Cup is a major international event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international event".

Tầm quan trọng của việc đăng cai sự kiện quốc tế

Việc một quốc gia đăng cai các sự kiện quốc tế lớn như Thế vận hội (Olympics), World Cup, hay các hội nghị thượng đỉnh G7/G20 không chỉ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể (như du lịch, đầu tư, việc làm) mà còn nâng cao hình ảnh, uy tín và 'quyền lực mềm' của quốc gia đó trên trường quốc tế. Nó giúp giới thiệu văn hóa, con người và năng lực tổ chức của nước chủ nhà ra thế giới.

Sự kiện quốc tế và truyền thông toàn cầu

Các sự kiện quốc tế thường được truyền thông toàn cầu đưa tin rộng rãi và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, từ đó tạo ra tác động lớn đến dư luận và quan điểm công chúng trên toàn thế giới. Cách truyền thông đưa tin, góc nhìn và thông điệp truyền tải có thể định hình nhận thức về sự kiện, các bên tham gia, và cả các vấn đề toàn cầu liên quan, đôi khi dẫn đến những tranh cãi về tính khách quan.