international event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event involving multiple countries or nationalities.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc quốc tịch khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The World Cup is a major international event."
"World Cup là một sự kiện quốc tế lớn."
-
"Many journalists covered the international event."
"Nhiều nhà báo đã đưa tin về sự kiện quốc tế đó."
-
"The international event promoted cultural exchange."
"Sự kiện quốc tế đã thúc đẩy giao lưu văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, quốc gia |
| Adverb | internationally | trên phạm vi quốc tế |
| Verb | internationalize | quốc tế hóa |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, nhiều biến cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn và quan trọng, có tác động đến nhiều quốc gia. Nó có thể bao gồm các hội nghị quốc tế, các sự kiện thể thao như Olympic, các lễ hội văn hóa đa quốc gia, hoặc các sự kiện chính trị quan trọng.
Prepositions
`at` thường được dùng khi chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện. `in` thường dùng khi nói đến bối cảnh rộng hơn, ví dụ như một quốc gia hoặc khu vực.
- `at the international event`: tại sự kiện quốc tế
- `in an international event`: trong một sự kiện quốc tế
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major international event (sự kiện quốc tế lớn)
-
significant significant international event (sự kiện quốc tế quan trọng)
-
global global international event (sự kiện quốc tế toàn cầu)
-
upcoming upcoming international event (sự kiện quốc tế sắp tới)
-
historic historic international event (sự kiện quốc tế mang tính lịch sử)
-
host host an international event (đăng cai một sự kiện quốc tế)
-
organize organize an international event (tổ chức một sự kiện quốc tế)
-
attend attend an international event (tham dự một sự kiện quốc tế)
-
participate in participate in an international event (tham gia vào một sự kiện quốc tế)
-
takes place The international event takes place... (Sự kiện quốc tế diễn ra...)
-
attracts The international event attracts... (Sự kiện quốc tế thu hút...)
Idioms
-
a landmark international event
một sự kiện quốc tế mang tính bước ngoặt/có ý nghĩa cột mốc
"The signing of the peace treaty was a landmark international event, changing global diplomacy forever."
(Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một sự kiện quốc tế mang tính bước ngoặt, làm thay đổi nền ngoại giao toàn cầu mãi mãi.)
-
an international event of great significance
một sự kiện quốc tế có tầm quan trọng lớn
"The climate summit was considered an international event of great significance for future generations."
(Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu được coi là một sự kiện quốc tế có tầm quan trọng lớn đối với các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international event
Noun PhraseMột sự kiện có sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc quốc tịch khác nhau.
"The World Cup is a major international event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international event".
