(Top Banner Ad)
global event
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

global event

UK: /ˈɡləʊbəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈɡloʊbəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện toàn cầu sự kiện mang tầm vóc toàn cầu sự kiện quốc tế lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that has international or worldwide significance or impact.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc tác động quốc tế hoặc toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The COVID-19 pandemic was a global event that affected every country."

    "Đại dịch COVID-19 là một sự kiện toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia."

  • "The Olympics are a major global event."

    "Thế vận hội Olympic là một sự kiện toàn cầu lớn."

  • "The World Cup is another example of a global event."

    "World Cup là một ví dụ khác về một sự kiện toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global thuộc về toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Adjective eventful có nhiều sự kiện, nhiều biến cố
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc

Synonyms

international event (sự kiện quốc tế)world event (sự kiện thế giới)

Antonyms

local event (sự kiện địa phương)regional event (sự kiện khu vực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
global (adjective)
English
event (noun)
English
global event (phrase)

Nguồn gốc của 'Global Event'

Cụm từ 'global event' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (nghĩa là 'quả cầu, thế giới'), qua tiếng Pháp cổ 'global' rồi vào tiếng Anh, chỉ sự liên quan đến toàn bộ thế giới. Từ 'event' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (nghĩa là 'kết quả, sự xảy ra'), qua tiếng Pháp cổ 'event' rồi vào tiếng Anh, chỉ một sự việc diễn ra. Khi ghép lại, 'global event' mô tả một sự kiện có tầm ảnh hưởng hoặc quy mô trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'global event' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có ảnh hưởng lớn đến nhiều quốc gia hoặc toàn thế giới. Nó có thể bao gồm các sự kiện chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa hoặc môi trường. Sự khác biệt với 'international event' là 'global event' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn hơn, có thể vượt qua biên giới quốc gia và tác động đến nhân loại nói chung. Ví dụ, 'international event' có thể là một hội nghị song phương giữa hai quốc gia, trong khi 'global event' có thể là một đại dịch hoặc một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.

Prepositions

in at during

'in' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm chung chung (ví dụ: 'The global event in 2020 changed the world'). 'at' thường dùng cho địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'The conference at the UN was a global event'). 'during' chỉ thời gian diễn ra sự kiện (ví dụ: 'During the global event, many businesses struggled').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + global event (Adjective + global event)
  • major major global event
    (sự kiện toàn cầu lớn/chủ chốt)
  • significant significant global event
    (sự kiện toàn cầu quan trọng)
  • unprecedented unprecedented global event
    (sự kiện toàn cầu chưa từng có tiền lệ)
  • historic historic global event
    (sự kiện toàn cầu lịch sử)
Động từ + global event (Verb + global event)
  • host host a global event
    (tổ chức một sự kiện toàn cầu)
  • witness witness a global event
    (chứng kiến một sự kiện toàn cầu)
  • respond to respond to a global event
    (ứng phó/phản ứng với một sự kiện toàn cầu)
  • participate in participate in a global event
    (tham gia vào một sự kiện toàn cầu)

Idioms

  • a global event of epic proportions

    một sự kiện toàn cầu có quy mô lớn lao/tầm cỡ sử thi

    "The pandemic quickly became a global event of epic proportions, affecting billions of lives."

    (Đại dịch nhanh chóng trở thành một sự kiện toàn cầu có quy mô lớn lao, ảnh hưởng đến hàng tỷ sinh mạng.)

  • the ripple effect of a global event

    hiệu ứng lan tỏa/ảnh hưởng dây chuyền của một sự kiện toàn cầu

    "The economic crisis highlighted the ripple effect of a global event on local markets."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm nổi bật hiệu ứng lan tỏa của một sự kiện toàn cầu lên các thị trường địa phương.)

  • transcend borders to become a global event

    vượt qua biên giới để trở thành một sự kiện toàn cầu

    "What started as a regional conflict soon transcended borders to become a global event."

    (Điều ban đầu chỉ là một cuộc xung đột khu vực nhanh chóng vượt qua biên giới để trở thành một sự kiện toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global event

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc tác động quốc tế hoặc toàn cầu.

"The COVID-19 pandemic was a global event that affected every country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the global event had been organized more effectively.
Tôi ước sự kiện toàn cầu đã được tổ chức hiệu quả hơn.
Phủ định
If only the global event wouldn't cause so much controversy in the future.
Giá mà sự kiện toàn cầu không gây ra quá nhiều tranh cãi trong tương lai.
Nghi vấn
I wish they could have foreseen all the problems with the global event?
Tôi ước họ có thể lường trước tất cả các vấn đề với sự kiện toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global event".

Sự kiện toàn cầu và ý thức chung

Các sự kiện toàn cầu như Thế vận hội, World Cup, hoặc các cuộc khủng hoảng lớn như đại dịch COVID-19 thường tạo ra một ý thức chung toàn cầu. Mọi người trên khắp thế giới cùng dõi theo, bàn luận và trải nghiệm, dù với những mức độ khác nhau. Chúng có khả năng gắn kết hoặc đôi khi phân chia mọi người bất kể quốc gia hay văn hóa, tạo nên một phần ký ức và trải nghiệm tập thể của nhân loại.

Vai trò của truyền thông trong việc định hình sự kiện toàn cầu

Truyền thông đại chúng hiện đại (TV, internet, mạng xã hội) đóng vai trò then chốt trong việc biến một sự kiện thành 'sự kiện toàn cầu'. Khả năng đưa tin tức, hình ảnh và bình luận đến mọi ngóc ngách thế giới gần như ngay lập tức giúp tăng cường tác động và nhận thức về các sự kiện này, định hình cách chúng ta nhìn nhận và phản ứng với chúng.