global event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that has international or worldwide significance or impact.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc tác động quốc tế hoặc toàn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The COVID-19 pandemic was a global event that affected every country."
"Đại dịch COVID-19 là một sự kiện toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia."
-
"The Olympics are a major global event."
"Thế vận hội Olympic là một sự kiện toàn cầu lớn."
-
"The World Cup is another example of a global event."
"World Cup là một ví dụ khác về một sự kiện toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, thế giới |
| Adjective | global | thuộc về toàn cầu, toàn thế giới |
| Adverb | globally | trên toàn cầu, toàn thế giới |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Adjective | eventful | có nhiều sự kiện, nhiều biến cố |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'global event' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có ảnh hưởng lớn đến nhiều quốc gia hoặc toàn thế giới. Nó có thể bao gồm các sự kiện chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa hoặc môi trường. Sự khác biệt với 'international event' là 'global event' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn hơn, có thể vượt qua biên giới quốc gia và tác động đến nhân loại nói chung. Ví dụ, 'international event' có thể là một hội nghị song phương giữa hai quốc gia, trong khi 'global event' có thể là một đại dịch hoặc một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm chung chung (ví dụ: 'The global event in 2020 changed the world'). 'at' thường dùng cho địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'The conference at the UN was a global event'). 'during' chỉ thời gian diễn ra sự kiện (ví dụ: 'During the global event, many businesses struggled').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major global event (sự kiện toàn cầu lớn/chủ chốt)
-
significant significant global event (sự kiện toàn cầu quan trọng)
-
unprecedented unprecedented global event (sự kiện toàn cầu chưa từng có tiền lệ)
-
historic historic global event (sự kiện toàn cầu lịch sử)
-
host host a global event (tổ chức một sự kiện toàn cầu)
-
witness witness a global event (chứng kiến một sự kiện toàn cầu)
-
respond to respond to a global event (ứng phó/phản ứng với một sự kiện toàn cầu)
-
participate in participate in a global event (tham gia vào một sự kiện toàn cầu)
Idioms
-
a global event of epic proportions
một sự kiện toàn cầu có quy mô lớn lao/tầm cỡ sử thi
"The pandemic quickly became a global event of epic proportions, affecting billions of lives."
(Đại dịch nhanh chóng trở thành một sự kiện toàn cầu có quy mô lớn lao, ảnh hưởng đến hàng tỷ sinh mạng.)
-
the ripple effect of a global event
hiệu ứng lan tỏa/ảnh hưởng dây chuyền của một sự kiện toàn cầu
"The economic crisis highlighted the ripple effect of a global event on local markets."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm nổi bật hiệu ứng lan tỏa của một sự kiện toàn cầu lên các thị trường địa phương.)
-
transcend borders to become a global event
vượt qua biên giới để trở thành một sự kiện toàn cầu
"What started as a regional conflict soon transcended borders to become a global event."
(Điều ban đầu chỉ là một cuộc xung đột khu vực nhanh chóng vượt qua biên giới để trở thành một sự kiện toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global event
Noun PhraseMột sự kiện có tầm quan trọng hoặc tác động quốc tế hoặc toàn cầu.
"The COVID-19 pandemic was a global event that affected every country."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the global event had been organized more effectively. |
Tôi ước sự kiện toàn cầu đã được tổ chức hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If only the global event wouldn't cause so much controversy in the future. |
Giá mà sự kiện toàn cầu không gây ra quá nhiều tranh cãi trong tương lai. |
| Nghi vấn | I wish they could have foreseen all the problems with the global event? |
Tôi ước họ có thể lường trước tất cả các vấn đề với sự kiện toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global event".
