emoji
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small digital image or icon used to express an idea, emotion, etc., in electronic communication.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc, v.v., trong giao tiếp điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She replied with a smiling emoji."
"Cô ấy trả lời bằng một biểu tượng emoji đang cười."
-
"The message was short, but full of emojis."
"Tin nhắn ngắn gọn, nhưng đầy những biểu tượng emoji."
-
"Using the wrong emoji can sometimes lead to miscommunication."
"Sử dụng sai emoji đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emoji | biểu tượng cảm xúc |
| Verb | emojify | thêm biểu tượng cảm xúc; biến đổi thành biểu tượng cảm xúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emoji thường được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho ngôn ngữ viết, giúp truyền tải cảm xúc và ý định một cách trực quan hơn. Chúng có thể thêm sắc thái biểu cảm, hài hước hoặc sự nhấn mạnh vào tin nhắn, email hoặc bài đăng trên mạng xã hội. Khác với 'emoticon' là các biểu tượng cảm xúc được tạo thành từ các ký tự bàn phím (ví dụ: :-)), emoji là hình ảnh đồ họa thực tế.
Prepositions
- *with emojis*: sử dụng emojis để thể hiện điều gì đó.
- *in an emoji*: diễn tả điều gì đó bằng một emoji cụ thể.
- *as an emoji*: dùng cái gì đó như một emoji.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy a happy emoji (một biểu tượng cảm xúc vui vẻ)
-
sad a sad emoji (một biểu tượng cảm xúc buồn bã)
-
thumbs-up a thumbs-up emoji (một biểu tượng cảm xúc giơ ngón cái (tán thành))
-
appropriate an appropriate emoji (một biểu tượng cảm xúc phù hợp)
-
send send an emoji (gửi một biểu tượng cảm xúc)
-
use use an emoji (sử dụng một biểu tượng cảm xúc)
-
add add an emoji (thêm một biểu tượng cảm xúc)
-
react with react with an emoji (phản ứng bằng một biểu tượng cảm xúc)
-
emoji emoji keyboard (bàn phím biểu tượng cảm xúc)
-
emoji emoji reaction (phản ứng bằng biểu tượng cảm xúc)
-
emoji emoji meaning (ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc)
Idioms
-
speak in emojis
giao tiếp hoàn toàn bằng biểu tượng cảm xúc (thay vì chữ viết)
"Some teenagers prefer to speak in emojis rather than write full sentences."
(Một số thanh thiếu niên thích giao tiếp bằng biểu tượng cảm xúc hơn là viết các câu hoàn chỉnh.)
-
emoji game strong
sử dụng biểu tượng cảm xúc rất thành thạo/khéo léo
"Her emoji game is strong; she always picks the perfect one for every situation."
(Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc rất khéo léo; cô ấy luôn chọn biểu tượng hoàn hảo cho mọi tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emoji
Danh từMột hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc, v.v., trong giao tiếp điện tử.
"She replied with a smiling emoji."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emoji".
