(Top Banner Ad)
emoji
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

emoji

UK: /ɪˈməʊdʒi/ • US: /ɪˈmoʊdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng cảm xúc hình biểu cảm mặt cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small digital image or icon used to express an idea, emotion, etc., in electronic communication.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc, v.v., trong giao tiếp điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She replied with a smiling emoji."

    "Cô ấy trả lời bằng một biểu tượng emoji đang cười."

  • "The message was short, but full of emojis."

    "Tin nhắn ngắn gọn, nhưng đầy những biểu tượng emoji."

  • "Using the wrong emoji can sometimes lead to miscommunication."

    "Sử dụng sai emoji đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emoji biểu tượng cảm xúc
Verb emojify thêm biểu tượng cảm xúc; biến đổi thành biểu tượng cảm xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
絵文字 (e-moji)
English
emoji

Nguồn gốc 'Emoji' (絵文字)

Từ 'emoji' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, là sự kết hợp của 'e' (絵 - hình ảnh) và 'moji' (文字 - ký tự). Nó được tạo ra vào cuối những năm 1990 bởi Shigetaka Kurita tại NTT DoCoMo để giúp người dùng truyền tải cảm xúc và thông tin một cách trực quan hơn trong tin nhắn văn bản, khi đó đang rất phổ biến ở Nhật Bản. 'Emoji' sau đó đã lan rộng khắp thế giới và trở thành một phần không thể thiếu của giao tiếp kỹ thuật số hiện đại.

Usage Note

Emoji thường được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho ngôn ngữ viết, giúp truyền tải cảm xúc và ý định một cách trực quan hơn. Chúng có thể thêm sắc thái biểu cảm, hài hước hoặc sự nhấn mạnh vào tin nhắn, email hoặc bài đăng trên mạng xã hội. Khác với 'emoticon' là các biểu tượng cảm xúc được tạo thành từ các ký tự bàn phím (ví dụ: :-)), emoji là hình ảnh đồ họa thực tế.

Prepositions

with in as

- *with emojis*: sử dụng emojis để thể hiện điều gì đó.
- *in an emoji*: diễn tả điều gì đó bằng một emoji cụ thể.
- *as an emoji*: dùng cái gì đó như một emoji.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emoji
  • happy a happy emoji
    (một biểu tượng cảm xúc vui vẻ)
  • sad a sad emoji
    (một biểu tượng cảm xúc buồn bã)
  • thumbs-up a thumbs-up emoji
    (một biểu tượng cảm xúc giơ ngón cái (tán thành))
  • appropriate an appropriate emoji
    (một biểu tượng cảm xúc phù hợp)
Verb + emoji
  • send send an emoji
    (gửi một biểu tượng cảm xúc)
  • use use an emoji
    (sử dụng một biểu tượng cảm xúc)
  • add add an emoji
    (thêm một biểu tượng cảm xúc)
  • react with react with an emoji
    (phản ứng bằng một biểu tượng cảm xúc)
Noun + emoji
  • emoji emoji keyboard
    (bàn phím biểu tượng cảm xúc)
  • emoji emoji reaction
    (phản ứng bằng biểu tượng cảm xúc)
  • emoji emoji meaning
    (ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc)

Idioms

  • speak in emojis

    giao tiếp hoàn toàn bằng biểu tượng cảm xúc (thay vì chữ viết)

    "Some teenagers prefer to speak in emojis rather than write full sentences."

    (Một số thanh thiếu niên thích giao tiếp bằng biểu tượng cảm xúc hơn là viết các câu hoàn chỉnh.)

  • emoji game strong

    sử dụng biểu tượng cảm xúc rất thành thạo/khéo léo

    "Her emoji game is strong; she always picks the perfect one for every situation."

    (Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc rất khéo léo; cô ấy luôn chọn biểu tượng hoàn hảo cho mọi tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emoji

Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc, v.v., trong giao tiếp điện tử.

"She replied with a smiling emoji."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emoji".

Thay đổi Giao tiếp Kỹ thuật số

Emoji đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp trực tuyến, cho phép biểu lộ cảm xúc và sắc thái một cách nhanh chóng mà không cần dùng lời nói. Chúng giúp truyền tải thông điệp rõ ràng hơn, giảm thiểu sự hiểu lầm và làm cho cuộc trò chuyện trở nên sống động, thân mật hơn, đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa ưa thích sự gián tiếp.

Ý nghĩa đa dạng của Emoji

Mặc dù nhiều emoji có ý nghĩa toàn cầu (ví dụ: mặt cười, mặt buồn), nhưng một số khác lại mang ý nghĩa đặc trưng theo từng văn hóa hoặc có thể được hiểu sai. Ví dụ, biểu tượng '🙏' (hai bàn tay chắp lại) ở phương Tây thường được hiểu là 'cầu nguyện' hoặc 'cảm ơn', nhưng ở Nhật Bản, nó có thể mang ý nghĩa 'xin lỗi' hoặc 'làm ơn'.