(Top Banner Ad)
interrupting
B1
Động từ (V-ing) B1 Giao tiếp

interrupting

UK: /ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ • US: /ˌɪntəˈrʌptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt lời làm gián đoạn chen ngang xía vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stopping someone from continuing what they are saying or doing by saying or doing something yourself.

Vietnamese Meaning

Ngắt lời ai đó, làm gián đoạn việc họ đang nói hoặc làm bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't mean to be interrupting, but I have some urgent news."

    "Tôi không có ý định ngắt lời, nhưng tôi có một số tin khẩn cấp."

  • "The phone was constantly interrupting our conversation."

    "Điện thoại liên tục làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi."

  • "She apologized for interrupting me."

    "Cô ấy xin lỗi vì đã ngắt lời tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt lời
Noun interrupter người hoặc vật gây gián đoạn
Adjective uninterrupted không bị gián đoạn, liên tục
Adverb uninterruptedly một cách không gián đoạn

Synonyms

butting in (xía vào)breaking in (chen ngang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
Old French
interrompre
English
interrupt
English
interrupting

Nguồn gốc từ 'interrupting'

Từ 'interrupting' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin cổ 'interrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ ở giữa' (inter- 'giữa' + rumpere 'phá vỡ'). Điều này mô tả chính xác hành động ngắt lời hoặc làm gián đoạn một điều gì đó đang diễn ra, như việc đột ngột xen vào một cuộc trò chuyện hoặc một quá trình.

Usage Note

"Interrupting" thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra, gây gián đoạn. Nó mang sắc thái không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "disrupting", "interrupting" thường liên quan đến việc ngắt lời hoặc hành động đang diễn ra của một cá nhân, trong khi "disrupting" có thể ám chỉ sự gián đoạn rộng hơn, ảnh hưởng đến một nhóm hoặc hệ thống.

Prepositions

with

"Interrupting with" được sử dụng để chỉ ra điều gì được sử dụng để ngắt lời hoặc làm gián đoạn. Ví dụ: "He was interrupting with questions."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interrupting
  • avoid avoid interrupting
    (tránh ngắt lời)
  • keep keep interrupting
    (cứ liên tục ngắt lời)
  • stop stop interrupting
    (dừng việc ngắt lời)
  • apologize for apologize for interrupting
    (xin lỗi vì đã ngắt lời)
Adjective + interrupting
  • constant constant interrupting
    (việc ngắt lời liên tục)
  • rude rude interrupting
    (việc ngắt lời thô lỗ)
  • frequent frequent interrupting
    (việc ngắt lời thường xuyên)
Prepositional Phrase with interrupting
  • without without interrupting
    (mà không ngắt lời/làm gián đoạn)

Idioms

  • Excuse me for interrupting.

    Xin lỗi vì đã ngắt lời.

    "Excuse me for interrupting, but I have an urgent message."

    (Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có một tin nhắn khẩn cấp.)

  • without interrupting

    mà không ngắt lời/làm gián đoạn

    "She listened to the whole story without interrupting."

    (Cô ấy lắng nghe toàn bộ câu chuyện mà không ngắt lời.)

  • Stop interrupting me!

    Đừng ngắt lời tôi nữa!

    "Please, stop interrupting me when I'm trying to explain something."

    (Làm ơn, đừng ngắt lời tôi khi tôi đang cố giải thích điều gì đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrupting

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Ngắt lời ai đó, làm gián đoạn việc họ đang nói hoặc làm bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.

"I didn't mean to be interrupting, but I have some urgent news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupting".

Phép lịch sự trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ngắt lời người khác khi họ đang nói chuyện thường được coi là hành động thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Nó có thể ngụ ý rằng ý kiến của bạn quan trọng hơn hoặc bạn không quan tâm đến những gì người khác đang nói. Việc chờ đến lượt mình để nói là một phần quan trọng của phép lịch sự.

Quy tắc luân phiên trong cuộc trò chuyện

Một khái niệm quan trọng trong giao tiếp là 'turn-taking' (luân phiên lượt nói). Việc ngắt lời thường vi phạm quy tắc này, phá vỡ dòng chảy tự nhiên của cuộc trò chuyện. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa, việc giao tiếp chồng chéo hoặc ngắt lời nhỏ có thể được chấp nhận hơn như một dấu hiệu của sự tham gia nhiệt tình.