interrupting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stopping someone from continuing what they are saying or doing by saying or doing something yourself.
Vietnamese Meaning
Ngắt lời ai đó, làm gián đoạn việc họ đang nói hoặc làm bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't mean to be interrupting, but I have some urgent news."
"Tôi không có ý định ngắt lời, nhưng tôi có một số tin khẩn cấp."
-
"The phone was constantly interrupting our conversation."
"Điện thoại liên tục làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi."
-
"She apologized for interrupting me."
"Cô ấy xin lỗi vì đã ngắt lời tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | làm gián đoạn, ngắt lời |
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt lời |
| Noun | interrupter | người hoặc vật gây gián đoạn |
| Adjective | uninterrupted | không bị gián đoạn, liên tục |
| Adverb | uninterruptedly | một cách không gián đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Interrupting" thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra, gây gián đoạn. Nó mang sắc thái không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "disrupting", "interrupting" thường liên quan đến việc ngắt lời hoặc hành động đang diễn ra của một cá nhân, trong khi "disrupting" có thể ám chỉ sự gián đoạn rộng hơn, ảnh hưởng đến một nhóm hoặc hệ thống.
Prepositions
"Interrupting with" được sử dụng để chỉ ra điều gì được sử dụng để ngắt lời hoặc làm gián đoạn. Ví dụ: "He was interrupting with questions."
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid interrupting (tránh ngắt lời)
-
keep keep interrupting (cứ liên tục ngắt lời)
-
stop stop interrupting (dừng việc ngắt lời)
-
apologize for apologize for interrupting (xin lỗi vì đã ngắt lời)
-
constant constant interrupting (việc ngắt lời liên tục)
-
rude rude interrupting (việc ngắt lời thô lỗ)
-
frequent frequent interrupting (việc ngắt lời thường xuyên)
-
without without interrupting (mà không ngắt lời/làm gián đoạn)
Idioms
-
Excuse me for interrupting.
Xin lỗi vì đã ngắt lời.
"Excuse me for interrupting, but I have an urgent message."
(Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có một tin nhắn khẩn cấp.)
-
without interrupting
mà không ngắt lời/làm gián đoạn
"She listened to the whole story without interrupting."
(Cô ấy lắng nghe toàn bộ câu chuyện mà không ngắt lời.)
-
Stop interrupting me!
Đừng ngắt lời tôi nữa!
"Please, stop interrupting me when I'm trying to explain something."
(Làm ơn, đừng ngắt lời tôi khi tôi đang cố giải thích điều gì đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interrupting
Động từ (V-ing)Ngắt lời ai đó, làm gián đoạn việc họ đang nói hoặc làm bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.
"I didn't mean to be interrupting, but I have some urgent news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupting".
