(Top Banner Ad)
point of intersection
B2
Noun B2 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

point of intersection

UK: /pɔɪnt əv ˌɪntəˈsekʃən/ • US: /pɔɪnt əv ˌɪntərˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm giao nhau giao điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point where two or more lines or curves meet.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà tại đó hai hay nhiều đường thẳng hoặc đường cong giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The point of intersection of the two lines is (2, 3)."

    "Điểm giao nhau của hai đường thẳng là (2, 3)."

  • "The two roads meet at a point of intersection."

    "Hai con đường gặp nhau tại một điểm giao nhau."

  • "The economist identified the point of intersection between supply and demand."

    "Nhà kinh tế học đã xác định điểm giao nhau giữa cung và cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point Điểm, dấu chấm, vấn đề
Verb point Chỉ, trỏ, hướng
Adjective pointed Sắc nhọn, có chủ ý, rõ ràng
Noun pointer Kim chỉ, vật chỉ, lời khuyên
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích
Verb intersect Cắt nhau, giao nhau
Noun intersection Sự giao nhau, giao lộ, giao điểm
Adjective intersecting Cắt nhau, giao nhau

Synonyms

intersection point (điểm giao)meeting point (điểm gặp nhau)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctus
Old French
point
English
point
Latin
intersectio
Old French
intersection
English
intersection

Gốc rễ từ hai mảnh ghép

Cụm từ 'point of intersection' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctus' (nghĩa là 'châm, đâm, vết chích'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'point', rồi vào tiếng Anh, gợi lên ý nghĩa của một vị trí cụ thể, một dấu chấm. 'Intersection' (giao điểm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio', mang nghĩa 'hành động cắt giữa hai vật', từ động từ 'intersecare' (cắt xuyên qua). Cụm từ này được tạo ra để mô tả một cách chính xác nơi hai đường, mặt phẳng, hoặc ý tưởng gặp nhau hoặc cắt nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học để chỉ điểm chung giữa các đường hoặc hình. Nó mang ý nghĩa về sự gặp gỡ hoặc giao thoa của các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong kinh tế, 'point of intersection' có thể ám chỉ điểm cân bằng cung cầu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa 'point' và 'intersection'. Ví dụ: 'the point *of* intersection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + point of intersection
  • find find the point of intersection
    (tìm giao điểm)
  • determine determine the point of intersection
    (xác định giao điểm)
  • calculate calculate the point of intersection
    (tính toán giao điểm)
  • reach reach the point of intersection
    (đạt đến giao điểm (nghĩa bóng, nơi gặp gỡ))
Adjective + point of intersection
  • common a common point of intersection
    (một giao điểm chung)
  • exact the exact point of intersection
    (giao điểm chính xác)
  • crucial a crucial point of intersection
    (một giao điểm quan trọng, then chốt)
Preposition + point of intersection
  • at at the point of intersection
    (tại giao điểm)

Idioms

  • reach the point of intersection

    Đạt đến điểm chung, nơi gặp gỡ của các ý tưởng/lộ trình

    "After hours of discussion, we finally reached the point of intersection in our proposals."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được điểm chung trong các đề xuất của mình.)

  • find the point of intersection

    Tìm ra điểm giao thoa, điểm chung (của các quan điểm, lợi ích)

    "The diplomat's challenge was to find the point of intersection between the two opposing parties' demands."

    (Thách thức của nhà ngoại giao là tìm ra điểm giao thoa giữa yêu cầu của hai bên đối lập.)

  • the point of intersection of cultures

    Điểm giao thoa văn hóa, nơi văn hóa gặp gỡ và hòa trộn

    "This city is often described as the point of intersection of Eastern and Western cultures."

    (Thành phố này thường được miêu tả là điểm giao thoa giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of intersection

Noun
Lật mặt

Một điểm mà tại đó hai hay nhiều đường thẳng hoặc đường cong giao nhau.

"The point of intersection of the two lines is (2, 3)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The point of intersection of these two lines is clearly marked on the graph.
Giao điểm của hai đường thẳng này được đánh dấu rõ ràng trên đồ thị.
Phủ định
Is there not a point of intersection between the curve and the line?
Không phải là có một giao điểm giữa đường cong và đường thẳng sao?
Nghi vấn
Is the calculated value the point of intersection we are looking for?
Giá trị đã tính có phải là giao điểm mà chúng ta đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of intersection".

Giao điểm trong tư duy và xã hội

Trong tư duy phương Tây, 'point of intersection' không chỉ là khái niệm toán học mà còn là phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự gặp gỡ của các ý tưởng, con người, hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả nơi các quan điểm khác nhau hội tụ, nơi các con đường cuộc đời giao nhau, hay khoảnh khắc quyết định khi các yếu tố đa dạng cùng xuất hiện. Ví dụ, 'crossroads' (ngã tư) – một loại giao điểm – thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự lựa chọn quan trọng hoặc thay đổi định mệnh trong văn hóa dân gian và văn học.

Tầm quan trọng trong quy hoạch và công nghệ

Trong thực tế, việc xác định 'point of intersection' là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong quy hoạch đô thị, nó giúp thiết kế đường sá, cầu cống, và tối ưu hóa luồng giao thông (như các nút giao thông). Trong công nghệ, đặc biệt là với hệ thống định vị GPS hay bản đồ số, việc tính toán chính xác các giao điểm là nền tảng để xác định vị trí, dẫn đường và phân tích không gian. Ngay cả trong thiết kế đồ họa hay kiến trúc, việc hiểu rõ các giao điểm hình học cũng là yếu tố cốt lõi.