point of intersection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point where two or more lines or curves meet.
Vietnamese Meaning
Một điểm mà tại đó hai hay nhiều đường thẳng hoặc đường cong giao nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The point of intersection of the two lines is (2, 3)."
"Điểm giao nhau của hai đường thẳng là (2, 3)."
-
"The two roads meet at a point of intersection."
"Hai con đường gặp nhau tại một điểm giao nhau."
-
"The economist identified the point of intersection between supply and demand."
"Nhà kinh tế học đã xác định điểm giao nhau giữa cung và cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | point | Điểm, dấu chấm, vấn đề |
| Verb | point | Chỉ, trỏ, hướng |
| Adjective | pointed | Sắc nhọn, có chủ ý, rõ ràng |
| Noun | pointer | Kim chỉ, vật chỉ, lời khuyên |
| Adjective | pointless | Vô nghĩa, không mục đích |
| Verb | intersect | Cắt nhau, giao nhau |
| Noun | intersection | Sự giao nhau, giao lộ, giao điểm |
| Adjective | intersecting | Cắt nhau, giao nhau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học để chỉ điểm chung giữa các đường hoặc hình. Nó mang ý nghĩa về sự gặp gỡ hoặc giao thoa của các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong kinh tế, 'point of intersection' có thể ám chỉ điểm cân bằng cung cầu.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa 'point' và 'intersection'. Ví dụ: 'the point *of* intersection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find the point of intersection (tìm giao điểm)
-
determine determine the point of intersection (xác định giao điểm)
-
calculate calculate the point of intersection (tính toán giao điểm)
-
reach reach the point of intersection (đạt đến giao điểm (nghĩa bóng, nơi gặp gỡ))
-
common a common point of intersection (một giao điểm chung)
-
exact the exact point of intersection (giao điểm chính xác)
-
crucial a crucial point of intersection (một giao điểm quan trọng, then chốt)
-
at at the point of intersection (tại giao điểm)
Idioms
-
reach the point of intersection
Đạt đến điểm chung, nơi gặp gỡ của các ý tưởng/lộ trình
"After hours of discussion, we finally reached the point of intersection in our proposals."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được điểm chung trong các đề xuất của mình.)
-
find the point of intersection
Tìm ra điểm giao thoa, điểm chung (của các quan điểm, lợi ích)
"The diplomat's challenge was to find the point of intersection between the two opposing parties' demands."
(Thách thức của nhà ngoại giao là tìm ra điểm giao thoa giữa yêu cầu của hai bên đối lập.)
-
the point of intersection of cultures
Điểm giao thoa văn hóa, nơi văn hóa gặp gỡ và hòa trộn
"This city is often described as the point of intersection of Eastern and Western cultures."
(Thành phố này thường được miêu tả là điểm giao thoa giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point of intersection
NounMột điểm mà tại đó hai hay nhiều đường thẳng hoặc đường cong giao nhau.
"The point of intersection of the two lines is (2, 3)."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The point of intersection of these two lines is clearly marked on the graph. |
Giao điểm của hai đường thẳng này được đánh dấu rõ ràng trên đồ thị. |
| Phủ định | Is there not a point of intersection between the curve and the line? |
Không phải là có một giao điểm giữa đường cong và đường thẳng sao? |
| Nghi vấn | Is the calculated value the point of intersection we are looking for? |
Giá trị đã tính có phải là giao điểm mà chúng ta đang tìm kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of intersection".
