intestinal health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having a healthy digestive system, specifically the intestines.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột, khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining good intestinal health is crucial for overall well-being."
"Duy trì sức khỏe đường ruột tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"A diet rich in fiber can improve intestinal health."
"Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."
-
"Probiotics are often recommended to promote intestinal health."
"Men vi sinh thường được khuyến cáo để tăng cường sức khỏe đường ruột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intestine | ruột, lòng |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun | healthcare | chăm sóc sức khỏe |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "intestinal health" đề cập đến sự cân bằng và chức năng tối ưu của hệ vi sinh vật đường ruột, niêm mạc ruột và quá trình tiêu hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sức khỏe của ruột. Khác với "gut health", "intestinal health" tập trung nhiều hơn vào chức năng vật lý và sinh học của ruột.
Prepositions
"Intestinal health for ..." thường được sử dụng để chỉ ra những lợi ích của một yếu tố nào đó đối với sức khỏe đường ruột. "Intestinal health to..." ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ nhân quả, ví dụ, "damage to intestinal health".
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good intestinal health (sức khỏe đường ruột tốt)
-
optimal optimal intestinal health (sức khỏe đường ruột tối ưu)
-
poor poor intestinal health (sức khỏe đường ruột kém)
-
balanced balanced intestinal health (sức khỏe đường ruột cân bằng)
-
robust robust intestinal health (sức khỏe đường ruột mạnh mẽ)
-
support support intestinal health (hỗ trợ sức khỏe đường ruột)
-
promote promote intestinal health (thúc đẩy sức khỏe đường ruột)
-
improve improve intestinal health (cải thiện sức khỏe đường ruột)
-
maintain maintain intestinal health (duy trì sức khỏe đường ruột)
-
compromise compromise intestinal health (làm tổn hại sức khỏe đường ruột)
-
issues intestinal health issues (các vấn đề về sức khỏe đường ruột)
-
benefits intestinal health benefits (lợi ích đối với sức khỏe đường ruột)
-
importance the importance of intestinal health (tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột)
-
aspects various aspects of intestinal health (các khía cạnh khác nhau của sức khỏe đường ruột)
Idioms
-
key to intestinal health
yếu tố then chốt/chìa khóa cho sức khỏe đường ruột
"Eating a balanced diet is a key to intestinal health."
(Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là yếu tố then chốt cho sức khỏe đường ruột.)
-
impact on intestinal health
ảnh hưởng/tác động đến sức khỏe đường ruột
"Stress can have a negative impact on intestinal health."
(Căng thẳng có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe đường ruột.)
-
maintain good intestinal health
duy trì sức khỏe đường ruột tốt
"Probiotics can help to maintain good intestinal health."
(Men vi sinh có thể giúp duy trì sức khỏe đường ruột tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intestinal health
Danh từTình trạng hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột, khỏe mạnh.
"Maintaining good intestinal health is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I paid more attention to my diet, my intestinal health would improve significantly. |
Nếu tôi chú ý hơn đến chế độ ăn uống của mình, sức khỏe đường ruột của tôi sẽ cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | If I didn't have to take these antibiotics, my intestinal health wouldn't be compromised. |
Nếu tôi không phải uống những loại kháng sinh này, sức khỏe đường ruột của tôi sẽ không bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Would your overall health benefit if you focused more on intestinal health? |
Sức khỏe tổng thể của bạn có được lợi không nếu bạn tập trung hơn vào sức khỏe đường ruột? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestinal health".
