(Top Banner Ad)
intestinal health
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

intestinal health

UK: /ɪnˈtɛstɪnəl hɛlθ/ • US: /ɪnˈtɛstɪnəl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe đường ruột sức khỏe hệ tiêu hóa sức khỏe ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a healthy digestive system, specifically the intestines.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột, khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good intestinal health is crucial for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe đường ruột tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "A diet rich in fiber can improve intestinal health."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."

  • "Probiotics are often recommended to promote intestinal health."

    "Men vi sinh thường được khuyến cáo để tăng cường sức khỏe đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine ruột, lòng
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

intestinal disease (bệnh đường ruột)intestinal dysfunction (rối loạn chức năng ruột)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Latin
intus
Latin
intestinus
English
intestinal
Modern English
health

Nguồn gốc của 'Intestinal'

Từ 'intestinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intestinus', nghĩa là 'bên trong' hoặc 'nội tại'. Nó bắt nguồn sâu hơn từ 'intus', có nghĩa là 'ở bên trong'. Vì vậy, khi bạn nói về 'intestinal', bạn đang nói về thứ gì đó liên quan đến phần bên trong của cơ thể, cụ thể là ruột.

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*kailo-' có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'không bị thương'. Nó tiến hóa thành '*hailithō' trong tiếng Đức nguyên thủy, nghĩa là 'sự toàn vẹn'. Tiếng Anh cổ đã tiếp nhận nó thành 'hǣlþ', mang ý nghĩa 'sự lành lặn, khỏe mạnh'. Vì vậy, 'health' ban đầu không chỉ là không bệnh tật mà còn là sự trọn vẹn và cân bằng của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ "intestinal health" đề cập đến sự cân bằng và chức năng tối ưu của hệ vi sinh vật đường ruột, niêm mạc ruột và quá trình tiêu hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sức khỏe của ruột. Khác với "gut health", "intestinal health" tập trung nhiều hơn vào chức năng vật lý và sinh học của ruột.

Prepositions

for to

"Intestinal health for ..." thường được sử dụng để chỉ ra những lợi ích của một yếu tố nào đó đối với sức khỏe đường ruột. "Intestinal health to..." ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ nhân quả, ví dụ, "damage to intestinal health".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intestinal health
  • good good intestinal health
    (sức khỏe đường ruột tốt)
  • optimal optimal intestinal health
    (sức khỏe đường ruột tối ưu)
  • poor poor intestinal health
    (sức khỏe đường ruột kém)
  • balanced balanced intestinal health
    (sức khỏe đường ruột cân bằng)
  • robust robust intestinal health
    (sức khỏe đường ruột mạnh mẽ)
Verb + intestinal health
  • support support intestinal health
    (hỗ trợ sức khỏe đường ruột)
  • promote promote intestinal health
    (thúc đẩy sức khỏe đường ruột)
  • improve improve intestinal health
    (cải thiện sức khỏe đường ruột)
  • maintain maintain intestinal health
    (duy trì sức khỏe đường ruột)
  • compromise compromise intestinal health
    (làm tổn hại sức khỏe đường ruột)
Intestinal health + Noun (related concepts)
  • issues intestinal health issues
    (các vấn đề về sức khỏe đường ruột)
  • benefits intestinal health benefits
    (lợi ích đối với sức khỏe đường ruột)
Noun + of intestinal health
  • importance the importance of intestinal health
    (tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột)
  • aspects various aspects of intestinal health
    (các khía cạnh khác nhau của sức khỏe đường ruột)

Idioms

  • key to intestinal health

    yếu tố then chốt/chìa khóa cho sức khỏe đường ruột

    "Eating a balanced diet is a key to intestinal health."

    (Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là yếu tố then chốt cho sức khỏe đường ruột.)

  • impact on intestinal health

    ảnh hưởng/tác động đến sức khỏe đường ruột

    "Stress can have a negative impact on intestinal health."

    (Căng thẳng có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe đường ruột.)

  • maintain good intestinal health

    duy trì sức khỏe đường ruột tốt

    "Probiotics can help to maintain good intestinal health."

    (Men vi sinh có thể giúp duy trì sức khỏe đường ruột tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intestinal health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột, khỏe mạnh.

"Maintaining good intestinal health is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I paid more attention to my diet, my intestinal health would improve significantly.
Nếu tôi chú ý hơn đến chế độ ăn uống của mình, sức khỏe đường ruột của tôi sẽ cải thiện đáng kể.
Phủ định
If I didn't have to take these antibiotics, my intestinal health wouldn't be compromised.
Nếu tôi không phải uống những loại kháng sinh này, sức khỏe đường ruột của tôi sẽ không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Would your overall health benefit if you focused more on intestinal health?
Sức khỏe tổng thể của bạn có được lợi không nếu bạn tập trung hơn vào sức khỏe đường ruột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestinal health".

Vai trò của hệ vi sinh đường ruột

Trong y học hiện đại, sức khỏe đường ruột không chỉ được coi là quan trọng cho tiêu hóa mà còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác của sức khỏe tổng thể, bao gồm tâm trạng, hệ miễn dịch và thậm chí cả chức năng não. Khái niệm 'hệ vi sinh đường ruột' (gut microbiome) đã trở thành một chủ đề nghiên cứu nóng bỏng, cho thấy sự đa dạng của vi khuẩn trong ruột là chìa khóa cho một cơ thể khỏe mạnh.

Quan niệm truyền thống về sức khỏe đường ruột

Nhiều nền y học cổ truyền, chẳng hạn như Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) và Ayurveda của Ấn Độ, từ lâu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của 'lửa tiêu hóa' hoặc 'trung tiêu' (phần giữa của cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa) đối với sức khỏe toàn diện. Họ tin rằng một hệ tiêu hóa khỏe mạnh là nền tảng để hấp thụ chất dinh dưỡng, loại bỏ độc tố và duy trì năng lượng sống (khí), phản ánh tầm quan trọng vượt thời gian của sức khỏe đường ruột.