digestive health
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Digestive health'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến sự tiêu hóa thức ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Digestive health'
-
"Digestive enzymes help break down food."
"Các enzyme tiêu hóa giúp phân hủy thức ăn."
-
"Poor digestive health can lead to various health problems."
"Sức khỏe tiêu hóa kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"Diet plays a crucial role in digestive health."
"Chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe tiêu hóa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Digestive health'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: digestive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Digestive health'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Digestive” thường được dùng để mô tả các cơ quan, quá trình hoặc vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa. Nó mang tính chất chuyên môn và khoa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Digestive health'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor is currently emphasizing the importance of maintaining digestive health.
|
Bác sĩ hiện đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe tiêu hóa. |
| Phủ định |
The company isn't currently marketing that product towards people focusing on their digestive health.
|
Công ty hiện không tiếp thị sản phẩm đó cho những người tập trung vào sức khỏe tiêu hóa của họ. |
| Nghi vấn |
Are you currently researching different diets to improve your digestive health?
|
Bạn có đang nghiên cứu các chế độ ăn uống khác nhau để cải thiện sức khỏe tiêu hóa của mình không? |