(Top Banner Ad)
intrinsic quality
C1
Noun Phrase C1 General

intrinsic quality

UK: /ɪnˈtrɪnzɪk ˈkwɒləti/ • US: /ɪnˈtrɪnzɪk ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất vốn có tính chất nội tại bản chất tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality that belongs to a thing by its very nature.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất vốn có, thuộc về bản chất của một vật hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is an intrinsic quality of a good leader."

    "Tính trung thực là một phẩm chất vốn có của một người lãnh đạo giỏi."

  • "The paintings have an intrinsic quality that captivates the viewer."

    "Những bức tranh có một phẩm chất vốn có thu hút người xem."

  • "Empathy is an intrinsic quality often found in healthcare professionals."

    "Sự đồng cảm là một phẩm chất vốn có thường thấy ở các chuyên gia chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intrinsically Về bản chất, vốn dĩ; một cách nội tại
Noun quality Phẩm chất, chất lượng, đặc tính
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính
Adverb qualitatively Về mặt chất lượng, một cách định tính
Verb qualify Đủ tiêu chuẩn, đủ phẩm chất; mô tả, làm rõ
Noun qualification Phẩm chất, trình độ; sự đủ điều kiện
Adjective qualified Đủ tư cách, có trình độ; có điều kiện

Synonyms

Antonyms

acquired quality (phẩm chất có được)external attribute (thuộc tính bên ngoài)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Latin
*intra* (within) + *secus* (alongside, following)
Latin
*intrinsecus* (inwardly, on the inside)
English
intrinsic (c. 15th century)

Nguồn gốc của 'Intrinsic Quality'

Cụm từ 'intrinsic quality' (phẩm chất nội tại) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Intrinsic' đến từ tiếng Latin 'intrinsecus', nghĩa là 'từ bên trong' hoặc 'thuộc về bản chất'. Nó nhấn mạnh một đặc điểm vốn có, không bị tác động từ bên ngoài. Trong khi đó, 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', do triết gia Cicero đặt ra để chỉ 'phẩm chất' hay 'bản chất của một sự vật'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để mô tả những đặc tính cốt lõi, không thể tách rời, làm nên giá trị đích thực của một người hay một vật, vượt lên trên vẻ bề ngoài hay những yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng phẩm chất đó là một phần không thể tách rời và định nghĩa nên bản chất của đối tượng. Không giống như 'acquired quality' (phẩm chất có được) hay 'external quality' (phẩm chất bên ngoài), 'intrinsic quality' là thứ bên trong, bẩm sinh và tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intrinsic quality
  • inherent inherent intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại vốn có, cố hữu)
  • fundamental fundamental intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại cơ bản)
  • essential essential intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại thiết yếu)
  • true true intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại đích thực)
  • natural natural intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại tự nhiên)
Verb + intrinsic quality
  • possess possess intrinsic quality
    (sở hữu phẩm chất nội tại)
  • reveal reveal the intrinsic quality
    (bộc lộ phẩm chất nội tại)
  • highlight highlight the intrinsic quality
    (làm nổi bật phẩm chất nội tại)
  • appreciate appreciate the intrinsic quality
    (đánh giá cao phẩm chất nội tại)
  • recognize recognize the intrinsic quality
    (công nhận phẩm chất nội tại)
Noun + of intrinsic quality
  • piece a piece of intrinsic quality
    (một tác phẩm có phẩm chất nội tại)
  • product a product of intrinsic quality
    (một sản phẩm có phẩm chất nội tại)

Idioms

  • to possess intrinsic quality

    có phẩm chất/giá trị nội tại

    "The artwork may not be famous, but it possesses intrinsic quality that appeals to connoisseurs."

    (Tác phẩm nghệ thuật này có thể không nổi tiếng, nhưng nó sở hữu phẩm chất nội tại thu hút những người sành sỏi.)

  • to value intrinsic quality over superficial traits

    coi trọng phẩm chất nội tại hơn những đặc điểm bề ngoài

    "When choosing a partner, it's important to value intrinsic quality over superficial traits like wealth or appearance."

    (Khi chọn bạn đời, điều quan trọng là phải coi trọng phẩm chất nội tại hơn những đặc điểm bề ngoài như sự giàu có hay ngoại hình.)

  • to understand the intrinsic quality of something

    hiểu được giá trị/bản chất nội tại của điều gì đó

    "Only with experience can one truly understand the intrinsic quality of well-crafted tools."

    (Chỉ với kinh nghiệm, người ta mới thực sự hiểu được giá trị nội tại của những công cụ được chế tác tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrinsic quality

Noun Phrase
Lật mặt

Một phẩm chất vốn có, thuộc về bản chất của một vật hoặc một người.

"Honesty is an intrinsic quality of a good leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appreciate the intrinsic qualities of art, one must spend time observing it.
Để đánh giá cao những phẩm chất vốn có của nghệ thuật, người ta phải dành thời gian quan sát nó.
Phủ định
It is important not to overlook the intrinsic value of hard work.
Điều quan trọng là không được bỏ qua giá trị nội tại của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Why do we need to recognize the intrinsic beauty in everyone?
Tại sao chúng ta cần nhận ra vẻ đẹp vốn có trong mỗi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic quality".

Giá trị cốt lõi trong Nghệ thuật và Thủ công mỹ nghệ

Trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, khái niệm 'intrinsic quality' (phẩm chất nội tại) rất được coi trọng. Nó không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn là sự tinh xảo trong kỹ thuật, độ bền của vật liệu, và ý nghĩa sâu sắc mà người nghệ nhân gửi gắm vào tác phẩm. Một món đồ gốm thủ công không chỉ đẹp mắt mà còn có phẩm chất nội tại ở chất liệu đất, men, và kỹ thuật nung, làm nên giá trị trường tồn của nó, khác biệt với sản phẩm sản xuất hàng loạt.

Triết lý về Giá trị Bản thân và Giá trị Vật chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và đạo đức học, 'intrinsic quality' thường được dùng để nói về giá trị vốn có của một người hoặc một vật, không phụ thuộc vào lợi ích hay sự công nhận từ bên ngoài. Chẳng hạn, một hành động được coi là có giá trị đạo đức 'nội tại' nếu nó đúng đắn tự thân, không phải vì nó mang lại phần thưởng hay tránh được hình phạt. Điều này đối lập với giá trị 'ngoại tại' (extrinsic value) vốn phụ thuộc vào kết quả hoặc mục đích khác.