essential characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental and necessary quality or attribute of something.
Vietnamese Meaning
Một phẩm chất hoặc thuộc tính cơ bản và cần thiết của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adaptability is an essential characteristic for success in the modern workplace."
"Khả năng thích ứng là một đặc điểm thiết yếu để thành công trong môi trường làm việc hiện đại."
-
"Honesty is an essential characteristic of a good leader."
"Trung thực là một đặc điểm thiết yếu của một nhà lãnh đạo giỏi."
-
"One essential characteristic of a healthy economy is a stable currency."
"Một đặc điểm thiết yếu của một nền kinh tế khỏe mạnh là một đồng tiền ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, một cách thiết yếu |
| Noun | character | Tính cách, đặc điểm; ký tự |
| Verb | characterize | Mô tả đặc điểm, là đặc trưng của |
| Adjective | characteristic | Đặc trưng, tiêu biểu |
| Adverb | characteristically | Một cách đặc trưng, điển hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng đặc điểm được đề cập là không thể thiếu và xác định bản chất của đối tượng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và học thuật. Khác với 'typical characteristic' (đặc điểm điển hình) chỉ đơn giản là một đặc điểm phổ biến, 'essential characteristic' là một điều kiện tiên quyết để xác định đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key essential characteristic (đặc điểm thiết yếu cốt lõi/chủ chốt)
-
fundamental fundamental essential characteristic (đặc điểm thiết yếu cơ bản)
-
defining defining essential characteristic (đặc điểm thiết yếu mang tính định nghĩa)
-
crucial crucial essential characteristic (đặc điểm thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
unique unique essential characteristic (đặc điểm thiết yếu độc đáo/riêng biệt)
-
identify identify essential characteristics (xác định các đặc điểm thiết yếu)
-
possess possess essential characteristics (sở hữu các đặc điểm thiết yếu)
-
share share essential characteristics (chia sẻ các đặc điểm thiết yếu)
-
embody embody essential characteristics (thể hiện/hiện thân các đặc điểm thiết yếu)
-
lack lack essential characteristics (thiếu các đặc điểm thiết yếu)
-
of an essential characteristic of something (một đặc điểm thiết yếu của cái gì đó)
-
for essential characteristics for success (các đặc điểm thiết yếu để thành công)
Idioms
-
to be an essential characteristic of [something]
là một đặc điểm thiết yếu/bản chất của [cái gì đó]
"Critical thinking is an essential characteristic of a good researcher."
(Tư duy phản biện là một đặc điểm thiết yếu của một nhà nghiên cứu giỏi.)
-
to define [something] by its essential characteristics
định nghĩa [cái gì đó] bằng các đặc điểm thiết yếu của nó
"Philosophers often attempt to define humanity by its essential characteristics."
(Các nhà triết học thường cố gắng định nghĩa nhân loại bằng các đặc điểm thiết yếu của nó.)
-
possess/have the essential characteristics (for something)
sở hữu/có các đặc điểm thiết yếu (cho cái gì đó)
"Does this candidate possess the essential characteristics for leadership?"
(Ứng viên này có sở hữu các đặc điểm thiết yếu cho vai trò lãnh đạo không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential characteristic
noun phraseMột phẩm chất hoặc thuộc tính cơ bản và cần thiết của một cái gì đó.
"Adaptability is an essential characteristic for success in the modern workplace."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that honesty was an essential characteristic for a good leader. |
Cô ấy nói rằng sự trung thực là một đặc điểm thiết yếu của một người lãnh đạo tốt. |
| Phủ định | He told me that intelligence wasn't an essential characteristic for success in that particular job. |
Anh ấy nói với tôi rằng trí thông minh không phải là một đặc điểm thiết yếu để thành công trong công việc cụ thể đó. |
| Nghi vấn | They asked if a good sense of humor was an essential characteristic for the role. |
Họ hỏi liệu một khiếu hài hước tốt có phải là một đặc điểm thiết yếu cho vai trò này hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to ensure that customer satisfaction is an essential characteristic of its service. |
Công ty sẽ đảm bảo rằng sự hài lòng của khách hàng là một đặc điểm thiết yếu của dịch vụ. |
| Phủ định | They are not going to consider cost reduction an essential characteristic of the project. |
Họ sẽ không coi việc giảm chi phí là một đặc điểm thiết yếu của dự án. |
| Nghi vấn | Is she going to make reliability an essential characteristic of the new software? |
Cô ấy có định biến độ tin cậy thành một đặc điểm thiết yếu của phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential characteristic".
