acquired quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic, ability, or skill that is learned or developed after birth, not inherent or innate.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, khả năng hoặc kỹ năng được học hoặc phát triển sau khi sinh ra, không phải là bẩm sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patience is an acquired quality that can greatly improve relationships."
"Sự kiên nhẫn là một phẩm chất có được mà có thể cải thiện đáng kể các mối quan hệ."
-
"Leadership is often an acquired quality, honed through experience and training."
"Khả năng lãnh đạo thường là một phẩm chất có được, được mài giũa thông qua kinh nghiệm và đào tạo."
-
"Good communication skills are an acquired quality that is highly valued in the workplace."
"Kỹ năng giao tiếp tốt là một phẩm chất có được, được đánh giá cao tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | có được, đạt được, thu được |
| Noun | acquisition | sự thu thập, sự giành được, tài sản thu được |
| Adjective | acquirable | có thể có được, có thể thu được |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất, đặc tính |
| Verb | qualify | đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất có được thông qua kinh nghiệm, giáo dục, hoặc rèn luyện. Nó nhấn mạnh rằng phẩm chất đó không phải là điều tự nhiên mà là kết quả của một quá trình. So sánh với "innate quality" (phẩm chất bẩm sinh) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop an acquired quality (phát triển một phẩm chất có được)
-
possess possess an acquired quality (sở hữu một phẩm chất có được)
-
cultivate cultivate an acquired quality (trau dồi một phẩm chất có được)
-
desirable a desirable acquired quality (một phẩm chất có được đáng mong muốn)
-
important an important acquired quality (một phẩm chất có được quan trọng)
-
valuable a valuable acquired quality (một phẩm chất có được có giá trị)
Idioms
-
Acquired vs. innate qualities
Các phẩm chất có được so với các phẩm chất bẩm sinh (trong cuộc tranh luận về bản chất và giáo dưỡng)
"Leadership skills are often seen as acquired qualities rather than purely innate ones."
(Kỹ năng lãnh đạo thường được coi là những phẩm chất có được hơn là những phẩm chất hoàn toàn bẩm sinh.)
-
Developing an acquired quality
Phát triển một phẩm chất có được (thông qua học hỏi, rèn luyện)
"Patience is an acquired quality that improves with practice and self-discipline."
(Kiên nhẫn là một phẩm chất có được mà sẽ cải thiện khi thực hành và rèn luyện tính kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquired quality
Tính từ + Danh từMột đặc điểm, khả năng hoặc kỹ năng được học hoặc phát triển sau khi sinh ra, không phải là bẩm sinh.
"Patience is an acquired quality that can greatly improve relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired quality".
