(Top Banner Ad)
acquired quality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Giáo dục/Tâm lý học

acquired quality

UK: /əˈkwaɪəd ˈkwɒləti/ • US: /əˈkwaɪərd ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất có được kỹ năng đạt được khả năng học được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic, ability, or skill that is learned or developed after birth, not inherent or innate.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, khả năng hoặc kỹ năng được học hoặc phát triển sau khi sinh ra, không phải là bẩm sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patience is an acquired quality that can greatly improve relationships."

    "Sự kiên nhẫn là một phẩm chất có được mà có thể cải thiện đáng kể các mối quan hệ."

  • "Leadership is often an acquired quality, honed through experience and training."

    "Khả năng lãnh đạo thường là một phẩm chất có được, được mài giũa thông qua kinh nghiệm và đào tạo."

  • "Good communication skills are an acquired quality that is highly valued in the workplace."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là một phẩm chất có được, được đánh giá cao tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire có được, đạt được, thu được
Noun acquisition sự thu thập, sự giành được, tài sản thu được
Adjective acquirable có thể có được, có thể thu được
Noun quality chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách
Adjective qualitative thuộc về chất lượng

Synonyms

learned quality (phẩm chất học được)developed quality (phẩm chất phát triển)

Antonyms

innate quality (phẩm chất bẩm sinh)inherent quality (phẩm chất vốn có)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giáo dục/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-quaerere
Old French
acquerre
Middle English
acquiren
English
acquire
Latin
qualis
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality

Nguồn gốc 'Acquired'

'Acquired' (có được) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-quaerere', có nghĩa là 'đi tìm kiếm, thu nhận'. Qua tiếng Pháp cổ 'acquerre' và tiếng Anh trung đại 'acquiren', nó mang ý nghĩa của việc đạt được hay thu nhận một thứ gì đó thông qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm, chứ không phải có sẵn từ ban đầu.

Nguồn gốc 'Quality'

'Quality' (phẩm chất, chất lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'loại nào, thuộc loại gì'. Qua tiếng Pháp cổ 'qualité' và tiếng Anh trung đại 'qualite', nó phát triển thành nghĩa là một đặc điểm, đặc tính, hoặc mức độ xuất sắc của một người hay vật. Khi kết hợp với 'acquired', nó nhấn mạnh các đặc điểm được phát triển chứ không phải bẩm sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất có được thông qua kinh nghiệm, giáo dục, hoặc rèn luyện. Nó nhấn mạnh rằng phẩm chất đó không phải là điều tự nhiên mà là kết quả của một quá trình. So sánh với "innate quality" (phẩm chất bẩm sinh) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acquired quality
  • develop develop an acquired quality
    (phát triển một phẩm chất có được)
  • possess possess an acquired quality
    (sở hữu một phẩm chất có được)
  • cultivate cultivate an acquired quality
    (trau dồi một phẩm chất có được)
Adjective + acquired quality
  • desirable a desirable acquired quality
    (một phẩm chất có được đáng mong muốn)
  • important an important acquired quality
    (một phẩm chất có được quan trọng)
  • valuable a valuable acquired quality
    (một phẩm chất có được có giá trị)

Idioms

  • Acquired vs. innate qualities

    Các phẩm chất có được so với các phẩm chất bẩm sinh (trong cuộc tranh luận về bản chất và giáo dưỡng)

    "Leadership skills are often seen as acquired qualities rather than purely innate ones."

    (Kỹ năng lãnh đạo thường được coi là những phẩm chất có được hơn là những phẩm chất hoàn toàn bẩm sinh.)

  • Developing an acquired quality

    Phát triển một phẩm chất có được (thông qua học hỏi, rèn luyện)

    "Patience is an acquired quality that improves with practice and self-discipline."

    (Kiên nhẫn là một phẩm chất có được mà sẽ cải thiện khi thực hành và rèn luyện tính kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, khả năng hoặc kỹ năng được học hoặc phát triển sau khi sinh ra, không phải là bẩm sinh.

"Patience is an acquired quality that can greatly improve relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired quality".

Bản chất và Giáo dưỡng (Nature vs. Nurture)

Trong triết học và tâm lý học phương Tây, khái niệm 'phẩm chất có được' (acquired quality) thường được thảo luận trong bối cảnh cuộc tranh luận 'bản chất và giáo dưỡng' (nature vs. nurture). Nó đề cập đến những đặc điểm, kỹ năng mà một cá nhân phát triển thông qua kinh nghiệm, học tập, môi trường xã hội và sự rèn luyện, trái ngược với những phẩm chất bẩm sinh (innate qualities) được di truyền từ khi sinh ra. Cuộc tranh luận này khám phá mức độ ảnh hưởng của gen và môi trường đến sự phát triển của con người.

Giá trị của sự học hỏi và phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'có được' các phẩm chất tốt như tính kiên trì, khả năng lãnh đạo hay kỹ năng giao tiếp được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng con người có thể cải thiện bản thân và phát triển thông qua giáo dục, nỗ lực cá nhân và trải nghiệm sống, thay vì chỉ dựa vào những gì mình được sinh ra. Khái niệm này thúc đẩy tầm quan trọng của giáo dục suốt đời và sự tự cải thiện.