(Top Banner Ad)
alien species
B2
Danh từ B2 Sinh học, Khoa học viễn tưởng

alien species

UK: /ˈeɪliən ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈeɪliən ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài ngoại lai loài không bản địa loài du nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is not native to a specific location (an introduced species); and has a tendency to spread to a degree believed capable of causing damage to the environment, human economy or human health.

Vietnamese Meaning

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài được du nhập); và có xu hướng lây lan đến mức được cho là có khả năng gây thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction of alien species can disrupt local ecosystems."

    "Sự du nhập của các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương."

  • "The government is implementing measures to control the spread of alien species."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự lây lan của các loài ngoại lai."

  • "Many alien species are introduced accidentally through international trade."

    "Nhiều loài ngoại lai được du nhập một cách vô tình thông qua thương mại quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective alien Người ngoài hành tinh / Xa lạ, ngoại lai
Verb alienate Làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Noun alienation Sự xa lánh, sự bị cho ra rìa
Adjective inalienable Không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alius ('other') + species ('kind, form')
Late Latin
alienus ('belonging to another')
Old French
alien ('stranger, foreign')
Middle English
alien species ('a foreign kind or group')

Từ 'Người Nước Ngoài' đến 'Sinh Vật Ngoài Hành Tinh'

Ban đầu, 'alien' chỉ đơn giản có nghĩa là 'người nước ngoài' hoặc 'xa lạ'. Tuy nhiên, với sự phát triển của văn học khoa học viễn tưởng vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt là qua các tác phẩm của H.G. Wells, từ này dần mang nét nghĩa phổ biến ngày nay là sinh vật đến từ một hành tinh khác. Trong khi đó, trong lĩnh vực sinh học, 'alien species' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là 'loài ngoại lai', tức là một loài được du nhập vào một môi trường không phải là bản địa của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh sinh thái học, môi trường học và đôi khi trong khoa học viễn tưởng. Sự khác biệt chính với 'invasive species' (loài xâm lấn) là 'alien species' chỉ đơn giản là không bản địa, trong khi 'invasive species' gây hại.

Prepositions

to in

to: chỉ nơi loài được du nhập. in: chỉ môi trường hoặc khu vực mà loài đó xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alien species
  • invasive invasive alien species
    (loài ngoại lai xâm lấn (chỉ các loài sinh vật gây hại cho môi trường bản địa))
  • hostile hostile alien species
    (loài ngoài hành tinh thù địch (thường dùng trong khoa học viễn tưởng))
  • intelligent intelligent alien species
    (loài ngoài hành tinh có trí tuệ)
  • non-native non-native alien species
    (loài ngoại lai không bản địa)
Verb + alien species
  • introduce introduce an alien species
    (du nhập một loài ngoại lai)
  • control control an alien species
    (kiểm soát một loài ngoại lai)
  • encounter encounter an alien species
    (chạm trán một loài ngoài hành tinh)
  • eradicate eradicate an alien species
    (tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn một loài ngoại lai)

Idioms

  • to treat someone like an alien species

    Đối xử với ai đó như thể họ hoàn toàn xa lạ, kỳ cục, và không thuộc về nơi đây.

    "Because of his unique ideas, he was often treated like an alien species by his conservative colleagues."

    (Vì những ý tưởng độc đáo của mình, anh ấy thường bị các đồng nghiệp bảo thủ đối xử như một sinh vật lạ.)

  • an invasive alien species in the ecosystem

    Một cụm từ ẩn dụ để chỉ một yếu tố mới (người, công ty, ý tưởng) gây ra sự xáo trộn hoặc phá vỡ một hệ thống (văn hóa, thị trường, đội nhóm) đã ổn định.

    "The new tech startup was seen as an invasive alien species in the traditional retail market ecosystem."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ mới được xem như một 'loài ngoại lai xâm lấn' trong hệ sinh thái thị trường bán lẻ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alien species

Danh từ
Lật mặt

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài được du nhập); và có xu hướng lây lan đến mức được cho là có khả năng gây thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.

"The introduction of alien species can disrupt local ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien species".

Hai bộ mặt của 'Alien Species'

Trong văn hóa phương Tây, 'alien species' có hai hình ảnh trái ngược. Trong khoa học viễn tưởng, chúng thường là những kẻ xâm lược đáng sợ (phim 'Alien', 'War of the Worlds') hoặc những người bạn hiền triết, nhân từ (phim 'E.T.', 'Arrival'). Ngược lại, trong đời thực, cụm từ 'invasive alien species' (loài ngoại lai xâm lấn) là một thuật ngữ sinh thái học nghiêm túc, chỉ những loài vật hoặc thực vật gây ra mối đe dọa lớn cho đa dạng sinh học toàn cầu.

Nghịch lý Fermi: 'Mọi người đâu cả rồi?'

Đây là một câu hỏi nổi tiếng trong các cuộc thảo luận về các loài ngoài hành tinh. Với hàng tỷ ngôi sao và hành tinh trong vũ trụ, xác suất tồn tại sự sống thông minh là rất cao. Vậy tại sao chúng ta vẫn chưa tìm thấy bằng chứng nào về họ? Nghịch lý này đã trở thành nguồn cảm hứng cho vô số sách và phim, khám phá các giả thuyết từ việc các nền văn minh tự hủy diệt cho đến việc chúng ta đang bị cô lập một cách có chủ đích.