alien species
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A species that is not native to a specific location (an introduced species); and has a tendency to spread to a degree believed capable of causing damage to the environment, human economy or human health.
Vietnamese Meaning
Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài được du nhập); và có xu hướng lây lan đến mức được cho là có khả năng gây thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The introduction of alien species can disrupt local ecosystems."
"Sự du nhập của các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương."
-
"The government is implementing measures to control the spread of alien species."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự lây lan của các loài ngoại lai."
-
"Many alien species are introduced accidentally through international trade."
"Nhiều loài ngoại lai được du nhập một cách vô tình thông qua thương mại quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Adjective | alien | Người ngoài hành tinh / Xa lạ, ngoại lai |
| Verb | alienate | Làm cho xa lánh, gây chia rẽ |
| Noun | alienation | Sự xa lánh, sự bị cho ra rìa |
| Adjective | inalienable | Không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh sinh thái học, môi trường học và đôi khi trong khoa học viễn tưởng. Sự khác biệt chính với 'invasive species' (loài xâm lấn) là 'alien species' chỉ đơn giản là không bản địa, trong khi 'invasive species' gây hại.
Prepositions
to: chỉ nơi loài được du nhập. in: chỉ môi trường hoặc khu vực mà loài đó xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invasive invasive alien species (loài ngoại lai xâm lấn (chỉ các loài sinh vật gây hại cho môi trường bản địa))
-
hostile hostile alien species (loài ngoài hành tinh thù địch (thường dùng trong khoa học viễn tưởng))
-
intelligent intelligent alien species (loài ngoài hành tinh có trí tuệ)
-
non-native non-native alien species (loài ngoại lai không bản địa)
-
introduce introduce an alien species (du nhập một loài ngoại lai)
-
control control an alien species (kiểm soát một loài ngoại lai)
-
encounter encounter an alien species (chạm trán một loài ngoài hành tinh)
-
eradicate eradicate an alien species (tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn một loài ngoại lai)
Idioms
-
to treat someone like an alien species
Đối xử với ai đó như thể họ hoàn toàn xa lạ, kỳ cục, và không thuộc về nơi đây.
"Because of his unique ideas, he was often treated like an alien species by his conservative colleagues."
(Vì những ý tưởng độc đáo của mình, anh ấy thường bị các đồng nghiệp bảo thủ đối xử như một sinh vật lạ.)
-
an invasive alien species in the ecosystem
Một cụm từ ẩn dụ để chỉ một yếu tố mới (người, công ty, ý tưởng) gây ra sự xáo trộn hoặc phá vỡ một hệ thống (văn hóa, thị trường, đội nhóm) đã ổn định.
"The new tech startup was seen as an invasive alien species in the traditional retail market ecosystem."
(Công ty khởi nghiệp công nghệ mới được xem như một 'loài ngoại lai xâm lấn' trong hệ sinh thái thị trường bán lẻ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alien species
Danh từMột loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài được du nhập); và có xu hướng lây lan đến mức được cho là có khả năng gây thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.
"The introduction of alien species can disrupt local ecosystems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien species".
