(Top Banner Ad)
investment services
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment services

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈsɜrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ đầu tư các dịch vụ về đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professional services offered to clients to help them manage and grow their investments.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp cho khách hàng để giúp họ quản lý và phát triển các khoản đầu tư của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides comprehensive investment services to help you achieve your financial goals."

    "Công ty chúng tôi cung cấp các dịch vụ đầu tư toàn diện để giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính của mình."

  • "Many banks offer investment services to their clients."

    "Nhiều ngân hàng cung cấp dịch vụ đầu tư cho khách hàng của họ."

  • "She used investment services to diversify her portfolio."

    "Cô ấy đã sử dụng dịch vụ đầu tư để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức vào một thứ gì đó với hy vọng thu lợi)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Adjective investable Có thể đầu tư được
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service Dịch vụ; sự phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, hữu dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Latin
servitium
Old French
service
English
service
English
services

Nguồn gốc 'Invest' (Đầu tư)

Từ 'invest' có gốc từ tiếng Latin 'investire', nghĩa đen là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc trao quyền lực hoặc chức vụ (như 'mặc cho ai đó chiếc áo choàng quyền lực'). Đến thế kỷ 17, ý nghĩa này phát triển thành việc 'đặt' một khoản tiền vào một dự án hoặc doanh nghiệp, như thể 'mặc' cho nó vốn liếng, với hy vọng nó sẽ 'sinh lời' và 'phát triển'.

Nguồn gốc 'Services' (Dịch vụ)

Từ 'service' bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'tình trạng nô lệ' hoặc 'sự phục vụ của nô lệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'service', nghĩa này đã dần mất đi sự tiêu cực, trở thành 'hành động phục vụ' hoặc 'sự giúp đỡ'. Ngày nay, 'services' (dịch vụ) mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ các hoạt động cung cấp giá trị cho người khác mà không phải là sản phẩm hữu hình, bao gồm cả các dịch vụ tài chính.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các dịch vụ như tư vấn đầu tư, quản lý danh mục đầu tư, môi giới chứng khoán, và lập kế hoạch tài chính. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và tập trung vào việc hỗ trợ khách hàng đạt được mục tiêu tài chính thông qua đầu tư.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực đầu tư (ví dụ: 'investment services in real estate'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của dịch vụ (ví dụ: 'investment services for retirement planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment services
  • financial financial investment services
    (các dịch vụ đầu tư tài chính)
  • wealth management wealth management investment services
    (các dịch vụ đầu tư quản lý tài sản)
  • comprehensive comprehensive investment services
    (các dịch vụ đầu tư toàn diện)
  • advisory advisory investment services
    (các dịch vụ tư vấn đầu tư)
  • tailored tailored investment services
    (các dịch vụ đầu tư được thiết kế riêng)
Verb + investment services
  • provide provide investment services
    (cung cấp các dịch vụ đầu tư)
  • offer offer investment services
    (đề xuất/chào bán các dịch vụ đầu tư)
  • utilize utilize investment services
    (sử dụng các dịch vụ đầu tư)
  • access access investment services
    (tiếp cận các dịch vụ đầu tư)
  • seek seek investment services
    (tìm kiếm các dịch vụ đầu tư)
Noun + of + investment services
  • range a range of investment services
    (một loạt các dịch vụ đầu tư)
  • provider a provider of investment services
    (nhà cung cấp các dịch vụ đầu tư)
  • suite a suite of investment services
    (một bộ/gói các dịch vụ đầu tư)

Idioms

  • full spectrum of investment services

    Toàn bộ các loại hình dịch vụ đầu tư (từ cơ bản đến nâng cao)

    "Our firm offers a full spectrum of investment services, catering to both novice and experienced investors."

    (Công ty chúng tôi cung cấp toàn bộ các loại hình dịch vụ đầu tư, phục vụ cả nhà đầu tư mới và nhà đầu tư có kinh nghiệm.)

  • cutting-edge investment services

    Các dịch vụ đầu tư tiên tiến, hiện đại nhất

    "They pride themselves on delivering cutting-edge investment services, leveraging the latest technology."

    (Họ tự hào mang đến các dịch vụ đầu tư tiên tiến nhất, tận dụng công nghệ mới nhất.)

  • boutique investment services

    Các dịch vụ đầu tư chuyên biệt, cá nhân hóa (thường từ các công ty nhỏ hơn)

    "For high-net-worth individuals, boutique investment services often provide a more personalized approach."

    (Đối với những cá nhân có tài sản lớn, các dịch vụ đầu tư chuyên biệt thường mang lại phương pháp cá nhân hóa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp cho khách hàng để giúp họ quản lý và phát triển các khoản đầu tư của họ.

"Our company provides comprehensive investment services to help you achieve your financial goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you require assistance with your finances, investment services are available.
Nếu bạn cần hỗ trợ về tài chính, các dịch vụ đầu tư luôn sẵn sàng.
Phủ định
If you don't understand the risks, investment services don't guarantee profits.
Nếu bạn không hiểu rõ các rủi ro, dịch vụ đầu tư không đảm bảo lợi nhuận.
Nghi vấn
If a client needs financial advice, do investment services provide it?
Nếu một khách hàng cần lời khuyên tài chính, dịch vụ đầu tư có cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment services".

Kế hoạch Tài chính Cá nhân ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'investment services' (dịch vụ đầu tư) là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính cá nhân lâu dài. Nhiều người dân bắt đầu tiết kiệm và đầu tư từ sớm để chuẩn bị cho các mục tiêu lớn như mua nhà, giáo dục đại học cho con cái, và đặc biệt là nghỉ hưu. Các dịch vụ này giúp họ tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro.

Vai trò của Cố vấn Tài chính

Cố vấn tài chính là một phần không thể thiếu của các 'investment services'. Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tài chính là điều phổ biến, đặc biệt khi dealing với thị trường phức tạp. Các cố vấn giúp khách hàng hiểu rõ các lựa chọn đầu tư, lập chiến lược phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của họ, từ đó xây dựng niềm tin vào hệ thống tài chính.