(Top Banner Ad)
market mood
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market mood

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng thị trường tâm lý thị trường cảm xúc thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall sentiment or feeling of investors in a particular market, which can influence trading activity and prices.

Vietnamese Meaning

Tâm lý chung hoặc cảm xúc của các nhà đầu tư trên một thị trường cụ thể, có thể ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch và giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market mood turned negative after the release of disappointing economic data."

    "Tâm lý thị trường trở nên tiêu cực sau khi công bố dữ liệu kinh tế đáng thất vọng."

  • "Analysts are closely monitoring the market mood to predict future price movements."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ tâm lý thị trường để dự đoán biến động giá trong tương lai."

  • "The positive market mood was fueled by strong corporate earnings."

    "Tâm lý thị trường tích cực được thúc đẩy bởi lợi nhuận doanh nghiệp mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra
Noun marketing sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có khả năng tiêu thụ
Noun mood tâm trạng, khí sắc
Adjective moody tính khí thất thường, ủ rũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus ('trade, market')
Old French
marchiet
Middle English
market
Proto-Germanic
*mōþaz ('mind, spirit, courage')
Old English
mōd
Middle English
mode

Nguồn gốc của 'market mood'

Cụm từ 'market mood' được ghép từ 'market' (thị trường) và 'mood' (tâm trạng, cảm xúc). 'Market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'buôn bán, chợ', qua tiếng Pháp cổ 'marchiet' rồi vào tiếng Anh trung cổ. Trong khi đó, 'mood' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mōþaz' và tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu có nghĩa là 'tâm trí, tinh thần, lòng dũng cảm'. Khi kết hợp lại, 'market mood' mô tả cảm xúc, thái độ chung đang thịnh hành của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự lạc quan (bullish mood) hoặc bi quan (bearish mood) đang thống trị thị trường. Nó khác với 'market sentiment' ở chỗ 'market mood' có thể thoáng qua và dễ thay đổi hơn, phản ánh cảm xúc ngắn hạn của nhà đầu tư.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể ('the market mood in the stock market'). 'of' được sử dụng để chỉ đặc điểm của tâm lý ('a mood of optimism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market mood
  • optimistic optimistic market mood
    (tâm lý thị trường lạc quan)
  • pessimistic pessimistic market mood
    (tâm lý thị trường bi quan)
  • bullish bullish market mood
    (tâm lý thị trường tăng giá (theo phe bò))
  • bearish bearish market mood
    (tâm lý thị trường giảm giá (theo phe gấu))
  • volatile volatile market mood
    (tâm lý thị trường biến động mạnh)
  • uncertain uncertain market mood
    (tâm lý thị trường không chắc chắn)
Verb + market mood
  • gauge gauge the market mood
    (đo lường tâm lý thị trường)
  • assess assess the market mood
    (đánh giá tâm lý thị trường)
  • reflect reflect the market mood
    (phản ánh tâm lý thị trường)
  • improve improve the market mood
    (cải thiện tâm lý thị trường)
  • dent dent the market mood
    (làm suy giảm tâm lý thị trường)

Idioms

  • The market mood is upbeat/gloomy.

    Tâm lý thị trường đang lạc quan/ảm đạm.

    "Despite recent bad news, the market mood remains surprisingly upbeat."

    (Mặc dù có những tin tức xấu gần đây, tâm lý thị trường vẫn lạc quan một cách đáng ngạc nhiên.)

  • To gauge the market mood.

    Để đo lường/đánh giá tâm lý thị trường.

    "Analysts are trying to gauge the market mood before making their predictions."

    (Các nhà phân tích đang cố gắng đo lường tâm lý thị trường trước khi đưa ra dự đoán của họ.)

  • A shift in market mood.

    Một sự thay đổi trong tâm lý thị trường.

    "A sudden shift in market mood led to a sharp sell-off."

    (Một sự thay đổi đột ngột trong tâm lý thị trường đã dẫn đến đợt bán tháo mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market mood

Danh từ
Lật mặt

Tâm lý chung hoặc cảm xúc của các nhà đầu tư trên một thị trường cụ thể, có thể ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch và giá cả.

"The market mood turned negative after the release of disappointing economic data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market mood".

Tâm lý đầu tư và 'Hội chứng đám đông'

Tâm lý thị trường ('market mood') là một yếu tố then chốt trong đầu tư, thường bị chi phối bởi tâm lý học đám đông. Cảm xúc như sợ hãi và tham lam có thể lan truyền nhanh chóng, khiến các nhà đầu tư hành động theo số đông (herd mentality) thay vì dựa trên phân tích hợp lý, dẫn đến những biến động mạnh và bất ngờ trên thị trường.

Biểu tượng 'Bò' (Bull) và 'Gấu' (Bear) trong thị trường

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'bulls' (những con bò tót) tượng trưng cho thị trường tăng giá và tâm lý lạc quan, nơi nhà đầu tư tin rằng giá sẽ tiếp tục đi lên (bò tót húc sừng từ dưới lên). Ngược lại, 'bears' (những con gấu) đại diện cho thị trường giảm giá và tâm lý bi quan, khi nhà đầu tư dự đoán giá sẽ giảm (gấu vồ từ trên xuống). Đây là hai biểu tượng quen thuộc phản ánh 'market mood' đang thịnh hành.