(Top Banner Ad)
irrational conduct
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học/Luật pháp

irrational conduct

UK: /ɪˈræʃənəl ˈkɒndʌkt/ • US: /ɪˈræʃənəl ˈkɑndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phi lý trí cách hành xử thiếu lý trí hành động mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Irrational" means not logical or reasonable. "Conduct" means the manner in which a person behaves, especially in a particular place or situation. "Irrational conduct" refers to behavior that lacks reason or clear thinking.

Vietnamese Meaning

"Irrational" có nghĩa là phi lý trí, không hợp lý. "Conduct" có nghĩa là cách cư xử, đặc biệt trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể. "Irrational conduct" đề cập đến hành vi thiếu lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irrational conduct during the meeting led to significant disruptions."

    "Hành vi phi lý trí của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến những gián đoạn đáng kể."

  • "The judge cited his irrational conduct as a reason for denying bail."

    "Thẩm phán viện dẫn hành vi phi lý trí của anh ta như một lý do để từ chối bảo lãnh."

  • "Irrational conduct can be a symptom of underlying mental health issues."

    "Hành vi phi lý trí có thể là một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Noun irrationality sự phi lý, tính không hợp lý
Verb conduct tiến hành, cư xử
Noun conduct hành vi, cách cư xử
Adjective well-conducted được thực hiện tốt, có hành vi tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
conduct

Nguồn gốc của 'irrational'

Từ 'irrational' xuất phát từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'không có lý trí'. Nó được sử dụng để mô tả những gì đi ngược lại logic hoặc lý luận. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó tương tự như 'phi lý' hoặc 'không hợp lý'.

Nguồn gốc của 'conduct'

Từ 'conduct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'điều khiển'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là cách một người hành xử hoặc cư xử. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'hành vi' hoặc 'cách cư xử'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học, hoặc khi mô tả hành vi bất thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và kiểm soát trong hành động của một người. Khác với 'unreasonable behavior', 'irrational conduct' ngụ ý một sự rối loạn chức năng nhận thức sâu sắc hơn.

Prepositions

in of

"In" được dùng khi nói về tình huống mà hành vi phi lý diễn ra (e.g., 'irrational conduct in public'). "Of" được dùng khi nói về nguyên nhân hoặc bản chất của hành vi (e.g., 'an act of irrational conduct').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrational conduct
  • bizarre irrational conduct
    (hành vi phi lý kỳ quái)
  • strange irrational conduct
    (hành vi phi lý lạ lùng)
  • unpredictable irrational conduct
    (hành vi phi lý khó đoán)
Verb + irrational conduct
  • engage in irrational conduct
    (tham gia vào hành vi phi lý)
  • display irrational conduct
    (thể hiện hành vi phi lý)
  • justify irrational conduct
    (biện minh cho hành vi phi lý)

Idioms

  • Drive someone to irrational conduct

    Khiến ai đó hành xử một cách phi lý do áp lực hoặc tức giận.

    "His constant criticism drove her to irrational conduct."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã khiến cô ấy hành xử một cách phi lý.)

  • Explain away irrational conduct

    Cố gắng giải thích hoặc bào chữa cho một hành vi phi lý.

    "He tried to explain away his irrational conduct, but no one believed him."

    (Anh ta cố gắng giải thích cho hành vi phi lý của mình, nhưng không ai tin anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational conduct

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Irrational" có nghĩa là phi lý trí, không hợp lý. "Conduct" có nghĩa là cách cư xử, đặc biệt trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể. "Irrational conduct" đề cập đến hành vi thiếu lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

"His irrational conduct during the meeting led to significant disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational conduct".

Ảnh hưởng của cảm xúc lên quyết định

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nhấn mạnh vào lý trí và logic trong việc đưa ra quyết định. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy cảm xúc thường có ảnh hưởng lớn đến hành vi của con người, đôi khi dẫn đến những hành vi phi lý. Điều này cũng đúng trong văn hóa Việt Nam, nơi mà tình cảm và các mối quan hệ xã hội đóng vai trò quan trọng.

Tính hợp lý và sự tuân thủ xã hội

Trong nhiều xã hội, hành vi phi lý thường bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là gây rối. Điều này là do các quy tắc và chuẩn mực xã hội thường khuyến khích sự hợp lý và tuân thủ. Tuy nhiên, đôi khi, những hành vi tưởng chừng như phi lý lại có thể mang lại những thay đổi tích cực hoặc thể hiện sự phản kháng đối với những bất công.