irrational conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Irrational" means not logical or reasonable. "Conduct" means the manner in which a person behaves, especially in a particular place or situation. "Irrational conduct" refers to behavior that lacks reason or clear thinking.
Vietnamese Meaning
"Irrational" có nghĩa là phi lý trí, không hợp lý. "Conduct" có nghĩa là cách cư xử, đặc biệt trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể. "Irrational conduct" đề cập đến hành vi thiếu lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irrational conduct during the meeting led to significant disruptions."
"Hành vi phi lý trí của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến những gián đoạn đáng kể."
-
"The judge cited his irrational conduct as a reason for denying bail."
"Thẩm phán viện dẫn hành vi phi lý trí của anh ta như một lý do để từ chối bảo lãnh."
-
"Irrational conduct can be a symptom of underlying mental health issues."
"Hành vi phi lý trí có thể là một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | phi lý, không hợp lý |
| Noun | irrationality | sự phi lý, tính không hợp lý |
| Verb | conduct | tiến hành, cư xử |
| Noun | conduct | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | well-conducted | được thực hiện tốt, có hành vi tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học, hoặc khi mô tả hành vi bất thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và kiểm soát trong hành động của một người. Khác với 'unreasonable behavior', 'irrational conduct' ngụ ý một sự rối loạn chức năng nhận thức sâu sắc hơn.
Prepositions
"In" được dùng khi nói về tình huống mà hành vi phi lý diễn ra (e.g., 'irrational conduct in public'). "Of" được dùng khi nói về nguyên nhân hoặc bản chất của hành vi (e.g., 'an act of irrational conduct').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bizarre irrational conduct (hành vi phi lý kỳ quái)
-
strange irrational conduct (hành vi phi lý lạ lùng)
-
unpredictable irrational conduct (hành vi phi lý khó đoán)
-
engage in irrational conduct (tham gia vào hành vi phi lý)
-
display irrational conduct (thể hiện hành vi phi lý)
-
justify irrational conduct (biện minh cho hành vi phi lý)
Idioms
-
Drive someone to irrational conduct
Khiến ai đó hành xử một cách phi lý do áp lực hoặc tức giận.
"His constant criticism drove her to irrational conduct."
(Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã khiến cô ấy hành xử một cách phi lý.)
-
Explain away irrational conduct
Cố gắng giải thích hoặc bào chữa cho một hành vi phi lý.
"He tried to explain away his irrational conduct, but no one believed him."
(Anh ta cố gắng giải thích cho hành vi phi lý của mình, nhưng không ai tin anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational conduct
Tính từ + Danh từ"Irrational" có nghĩa là phi lý trí, không hợp lý. "Conduct" có nghĩa là cách cư xử, đặc biệt trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể. "Irrational conduct" đề cập đến hành vi thiếu lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.
"His irrational conduct during the meeting led to significant disruptions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational conduct".
