(Top Banner Ad)
rational conduct
C1
noun phrase C1 Triết học, Luật pháp, Tâm lý học, Kinh tế

rational conduct

UK: /ˈræʃənəl ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈræʃənəl ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi lý trí ứng xử lý trí hành vi dựa trên lý luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior or actions that are based on reason, logic, and sound judgment, rather than on emotions, feelings, or impulse.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc hành động dựa trên lý trí, logic và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc, tình cảm hoặc bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expects all employees to demonstrate rational conduct when dealing with clients."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên thể hiện hành vi lý trí khi giao dịch với khách hàng."

  • "His rational conduct during the crisis prevented further damage."

    "Hành vi lý trí của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "Rational conduct is essential for effective negotiation."

    "Hành vi lý trí là điều cần thiết để đàm phán hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rational hợp lý, có lý trí
Adverb rationally một cách hợp lý, có lý trí
Noun rationality tính hợp lý, lý trí
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh
Noun rationalization sự hợp lý hóa, sự biện minh
Noun conduct hành vi, hạnh kiểm
Verb conduct tiến hành, thực hiện; dẫn dắt, chỉ huy
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc); dây dẫn (điện)

Synonyms

logical behavior (hành vi hợp logic)reasoned action (hành động có lý trí)sensible conduct (hành vi hợp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật pháp, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio (reason, computation)
Latin
rationalis (endowed with reason, rational)
Old French
rationnel
English
rational

Nguồn gốc của 'Rational Conduct'

Từ 'rational' (hợp lý, có lý trí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' nghĩa là 'lý trí, sự tính toán'. Nó phát triển thành 'rationalis' (có lý trí) trong tiếng Latin, sau đó là 'rationnel' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'rational' trong tiếng Anh. Từ 'conduct' (hành vi, cách ứng xử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt, mang lại), qua tiếng Pháp cổ 'conduite' rồi vào tiếng Anh. Khi ghép lại, 'rational conduct' mô tả hành vi dựa trên lý trí, suy nghĩ logic và sự cân nhắc kỹ lưỡng, không phải cảm xúc nhất thời hay bản năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự khách quan và logic là quan trọng, chẳng hạn như trong kinh doanh, luật pháp và khoa học. Nó nhấn mạnh đến việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận, thay vì dựa vào trực giác hoặc phản ứng tức thời. So với 'reasonable behavior,' 'rational conduct' mang sắc thái mạnh hơn về tính logic và có hệ thống.

Prepositions

in under

in: Used to describe situations where rational conduct is displayed or expected. Example: 'Employees are expected to engage in rational conduct in the workplace.' under: Used to describe the influence or guidance of rational conduct. Example: 'The decision was made under the guidance of rational conduct.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational conduct
  • sound sound rational conduct
    (hành vi hợp lý đúng đắn)
  • logical logical rational conduct
    (hành vi hợp lý có tính logic)
  • ethical ethical rational conduct
    (hành vi hợp lý có đạo đức)
  • prudent prudent rational conduct
    (hành vi hợp lý thận trọng)
Verb + rational conduct
  • demonstrate demonstrate rational conduct
    (thể hiện hành vi hợp lý)
  • encourage encourage rational conduct
    (khuyến khích hành vi hợp lý)
  • promote promote rational conduct
    (thúc đẩy hành vi hợp lý)
  • maintain maintain rational conduct
    (duy trì hành vi hợp lý)

Idioms

  • principles of rational conduct

    các nguyên tắc ứng xử hợp lý

    "The new policy aims to establish clear principles of rational conduct for all employees."

    (Chính sách mới nhằm thiết lập các nguyên tắc ứng xử hợp lý rõ ràng cho tất cả nhân viên.)

  • guided by rational conduct

    được dẫn dắt bởi hành vi hợp lý

    "In a crisis, leaders are expected to be guided by rational conduct, not panic."

    (Trong khủng hoảng, các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ được dẫn dắt bởi hành vi hợp lý, không phải sự hoảng loạn.)

  • lack of rational conduct

    thiếu hành vi hợp lý

    "The committee criticized the CEO's decisions, citing a lack of rational conduct during the negotiations."

    (Ủy ban chỉ trích các quyết định của CEO, viện dẫn sự thiếu hành vi hợp lý trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational conduct

noun phrase
Lật mặt

Hành vi hoặc hành động dựa trên lý trí, logic và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc, tình cảm hoặc bốc đồng.

"The company expects all employees to demonstrate rational conduct when dealing with clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational conduct".

Tầm quan trọng của lý trí trong triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại và thời kỳ Khai sáng, lý trí (reason) được coi là năng lực tối cao của con người, phân biệt con người với động vật. Khái niệm 'rational conduct' phản ánh niềm tin rằng con người nên đưa ra quyết định và hành động dựa trên logic, suy luận, và sự cân nhắc khách quan thay vì cảm xúc hay mê tín. Điều này đã định hình nhiều hệ thống đạo đức, pháp luật và tư tưởng chính trị ở các xã hội phương Tây.

Lý thuyết lựa chọn hợp lý trong kinh tế và xã hội học

Trong kinh tế học và xã hội học, 'lý thuyết lựa chọn hợp lý' (Rational Choice Theory) là một khung lý thuyết phổ biến. Nó giả định rằng cá nhân là 'chủ thể hợp lý' (rational actor) luôn hành động để tối đa hóa lợi ích của bản thân dựa trên các thông tin có sẵn và sở thích rõ ràng. Mặc dù có những chỉ trích, khái niệm về 'hành vi hợp lý' này vẫn là nền tảng trong việc phân tích các quyết định kinh tế và xã hội.