(Top Banner Ad)
unreasonable behavior
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Tâm lý học

unreasonable behavior

UK: /ʌnˈriːznəbl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ʌnˈriːznəbl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bất hợp lý hành vi phi lý cách cư xử vô lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unreasonable" means not guided by or based on good sense. "Behavior" means the way in which one acts or conducts oneself, especially towards others.

Vietnamese Meaning

"Unreasonable" có nghĩa là không dựa trên hoặc không được dẫn dắt bởi lẽ phải, sự hợp lý. "Behavior" có nghĩa là cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unreasonable behavior at the meeting led to a heated argument."

    "Hành vi bất hợp lý của anh ấy tại cuộc họp đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt."

  • "The company fired him due to his unreasonable behavior."

    "Công ty sa thải anh ta vì hành vi bất hợp lý của anh ta."

  • "The judge ruled that the defendant's actions constituted unreasonable behavior."

    "Thẩm phán phán quyết rằng hành động của bị cáo cấu thành hành vi bất hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Noun unreasonableness sự phi lý, sự vô lý
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
raison
Latin
-abilis
English
unreasonable
Old English
behabban
English
behavior

Nguồn gốc của 'unreasonable'

Từ 'unreasonable' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), gốc từ 'reason' (lý do, xuất phát từ tiếng Pháp cổ và Latin 'rationem'), và hậu tố '-able' (có khả năng, từ tiếng Latin '-abilis'). Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa 'không có lý do chính đáng' hoặc 'không hợp lý'.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' xuất phát từ động từ 'behave' trong tiếng Anh cổ ('behabban'), có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'cư xử'. Theo thời gian, nó phát triển thành danh từ 'behavior' để chỉ cách một người hành động hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

"Unreasonable behavior" đề cập đến hành vi không hợp lý, phi lý hoặc không công bằng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả hành động không thể chấp nhận được hoặc không thể biện minh được. Sắc thái của nó bao gồm sự thiếu lý trí, không công bằng và đôi khi là sự vô lý đến mức gây khó chịu hoặc thậm chí là tổn hại cho người khác. So với "inappropriate behavior" (hành vi không phù hợp), "unreasonable behavior" mang tính chất phê phán mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực hoặc kỳ vọng xã hội. "Inappropriate behavior" có thể chỉ đơn giản là không phù hợp trong một tình huống cụ thể, trong khi "unreasonable behavior" thường gây ra hậu quả tiêu cực hoặc gây tổn hại.

Prepositions

towards

"towards": chỉ hướng hành vi bất hợp lý nhắm đến một ai đó. Ví dụ: His unreasonable behavior towards his colleagues caused tension in the workplace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreasonable behavior
  • persistent persistent unreasonable behavior
    (hành vi phi lý kéo dài)
  • extreme extreme unreasonable behavior
    (hành vi phi lý cực đoan)
  • gross gross unreasonable behavior
    (hành vi phi lý trắng trợn/nghiêm trọng)
Verb + unreasonable behavior
  • allege allege unreasonable behavior
    (cáo buộc hành vi phi lý)
  • prove prove unreasonable behavior
    (chứng minh hành vi phi lý)
  • suffer suffer unreasonable behavior
    (chịu đựng hành vi phi lý)
Noun + unreasonable behavior
  • pattern of a pattern of unreasonable behavior
    (một kiểu/mẫu hành vi phi lý)
  • allegations of allegations of unreasonable behavior
    (các cáo buộc về hành vi phi lý)
  • grounds for grounds for unreasonable behavior
    (căn cứ cho hành vi phi lý (đặc biệt trong luật ly hôn))

Idioms

  • grounds for unreasonable behavior

    Căn cứ pháp lý để xin ly hôn khi một bên vợ/chồng có hành vi phi lý khiến người còn lại không thể tiếp tục cuộc sống hôn nhân.

    "She filed for divorce on the grounds of unreasonable behavior after years of emotional neglect."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin ly hôn dựa trên căn cứ hành vi phi lý sau nhiều năm bị bỏ bê tình cảm.)

  • pattern of unreasonable behavior

    Một chuỗi các hành vi phi lý, không hợp lý lặp đi lặp lại theo thời gian.

    "The court considered the entire pattern of unreasonable behavior from the defendant."

    (Tòa án đã xem xét toàn bộ kiểu hành vi phi lý từ bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasonable behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unreasonable" có nghĩa là không dựa trên hoặc không được dẫn dắt bởi lẽ phải, sự hợp lý. "Behavior" có nghĩa là cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.

"His unreasonable behavior at the meeting led to a heated argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tolerating unreasonable behavior can lead to a toxic environment.
Việc chịu đựng hành vi vô lý có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
Phủ định
I don't appreciate witnessing unreasonable behavior at the workplace.
Tôi không thích chứng kiến hành vi vô lý tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is avoiding unreasonable behavior always the best strategy?
Tránh hành vi vô lý có phải luôn là chiến lược tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable behavior".

'Hành vi Phi lý' trong Luật Ly hôn Anh Quốc

Tại Anh Quốc, 'unreasonable behavior' (hành vi phi lý) là một trong năm căn cứ chính để xin ly hôn. Điều này có nghĩa là một bên có thể nộp đơn ly hôn nếu người kia đã cư xử theo cách mà người nộp đơn không thể chịu đựng được nữa. Đây có thể là hành vi bạo lực, nghiện ngập, nhưng cũng có thể là sự vô tâm, cằn nhằn liên tục, hoặc thiếu hỗ trợ tình cảm, không nhất thiết phải là hành vi phạm pháp hình sự.

Tiêu chuẩn 'Người Hợp lý' (The Reasonable Person) trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, khái niệm 'người hợp lý' (reasonable person) là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá hành vi. Một hành vi được coi là 'unreasonable' (phi lý) khi nó đi chệch khỏi những gì một người bình thường, có lý trí và cẩn trọng sẽ làm trong cùng một hoàn cảnh. Tiêu chuẩn này giúp xác định trách nhiệm pháp lý trong nhiều vụ án dân sự và hình sự.