unreasonable behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unreasonable" means not guided by or based on good sense. "Behavior" means the way in which one acts or conducts oneself, especially towards others.
Vietnamese Meaning
"Unreasonable" có nghĩa là không dựa trên hoặc không được dẫn dắt bởi lẽ phải, sự hợp lý. "Behavior" có nghĩa là cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unreasonable behavior at the meeting led to a heated argument."
"Hành vi bất hợp lý của anh ấy tại cuộc họp đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt."
-
"The company fired him due to his unreasonable behavior."
"Công ty sa thải anh ta vì hành vi bất hợp lý của anh ta."
-
"The judge ruled that the defendant's actions constituted unreasonable behavior."
"Thẩm phán phán quyết rằng hành động của bị cáo cấu thành hành vi bất hợp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | unreasonableness | sự phi lý, sự vô lý |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, hư hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unreasonable behavior" đề cập đến hành vi không hợp lý, phi lý hoặc không công bằng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả hành động không thể chấp nhận được hoặc không thể biện minh được. Sắc thái của nó bao gồm sự thiếu lý trí, không công bằng và đôi khi là sự vô lý đến mức gây khó chịu hoặc thậm chí là tổn hại cho người khác. So với "inappropriate behavior" (hành vi không phù hợp), "unreasonable behavior" mang tính chất phê phán mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực hoặc kỳ vọng xã hội. "Inappropriate behavior" có thể chỉ đơn giản là không phù hợp trong một tình huống cụ thể, trong khi "unreasonable behavior" thường gây ra hậu quả tiêu cực hoặc gây tổn hại.
Prepositions
"towards": chỉ hướng hành vi bất hợp lý nhắm đến một ai đó. Ví dụ: His unreasonable behavior towards his colleagues caused tension in the workplace.
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistent persistent unreasonable behavior (hành vi phi lý kéo dài)
-
extreme extreme unreasonable behavior (hành vi phi lý cực đoan)
-
gross gross unreasonable behavior (hành vi phi lý trắng trợn/nghiêm trọng)
-
allege allege unreasonable behavior (cáo buộc hành vi phi lý)
-
prove prove unreasonable behavior (chứng minh hành vi phi lý)
-
suffer suffer unreasonable behavior (chịu đựng hành vi phi lý)
-
pattern of a pattern of unreasonable behavior (một kiểu/mẫu hành vi phi lý)
-
allegations of allegations of unreasonable behavior (các cáo buộc về hành vi phi lý)
-
grounds for grounds for unreasonable behavior (căn cứ cho hành vi phi lý (đặc biệt trong luật ly hôn))
Idioms
-
grounds for unreasonable behavior
Căn cứ pháp lý để xin ly hôn khi một bên vợ/chồng có hành vi phi lý khiến người còn lại không thể tiếp tục cuộc sống hôn nhân.
"She filed for divorce on the grounds of unreasonable behavior after years of emotional neglect."
(Cô ấy đã nộp đơn xin ly hôn dựa trên căn cứ hành vi phi lý sau nhiều năm bị bỏ bê tình cảm.)
-
pattern of unreasonable behavior
Một chuỗi các hành vi phi lý, không hợp lý lặp đi lặp lại theo thời gian.
"The court considered the entire pattern of unreasonable behavior from the defendant."
(Tòa án đã xem xét toàn bộ kiểu hành vi phi lý từ bị cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreasonable behavior
Tính từ + Danh từ"Unreasonable" có nghĩa là không dựa trên hoặc không được dẫn dắt bởi lẽ phải, sự hợp lý. "Behavior" có nghĩa là cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.
"His unreasonable behavior at the meeting led to a heated argument."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tolerating unreasonable behavior can lead to a toxic environment. |
Việc chịu đựng hành vi vô lý có thể dẫn đến một môi trường độc hại. |
| Phủ định | I don't appreciate witnessing unreasonable behavior at the workplace. |
Tôi không thích chứng kiến hành vi vô lý tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Is avoiding unreasonable behavior always the best strategy? |
Tránh hành vi vô lý có phải luôn là chiến lược tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable behavior".
