(Top Banner Ad)
senseless behavior
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học/Hành vi học

senseless behavior

UK: /ˈsensləs bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈsensləs bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô nghĩa hành vi ngu ngốc hành vi điên rồ hành vi thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Senseless behavior" refers to actions or conduct that lack reason, purpose, or meaning; behavior that is foolish, irrational, or devoid of good judgment.

Vietnamese Meaning

"Senseless behavior" ám chỉ những hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí, mục đích hoặc ý nghĩa; hành vi ngốc nghếch, phi lý hoặc thiếu suy xét đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senseless behavior of the rioters caused extensive damage to the city."

    "Hành vi vô nghĩa của những kẻ bạo loạn đã gây ra thiệt hại lớn cho thành phố."

  • "His senseless behavior at the party embarrassed everyone."

    "Hành vi vô nghĩa của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ."

  • "There's no excuse for such senseless behavior."

    "Không có lời bào chữa nào cho hành vi vô nghĩa như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senselessness sự vô nghĩa, sự thiếu suy nghĩ
Adjective sensible có lý, khôn ngoan
Adverb senselessly một cách vô nghĩa, một cách thiếu suy nghĩ
Noun sense giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi

Synonyms

foolish behavior (hành vi ngu ngốc)irrational behavior (hành vi phi lý)absurd behavior (hành vi ngớ ngẩn)pointless behavior (hành vi vô nghĩa)

Antonyms

rational behavior (hành vi hợp lý)sensible behavior (hành vi khôn ngoan)purposeful behavior (hành vi có mục đích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
English
senseless
Old French
se comporter
Middle English
behoven
English
behavior

Nguồn Gốc Của 'Senseless'

Từ 'senseless' (vô nghĩa, thiếu suy nghĩ) có gốc từ 'sense' (giác quan, ý nghĩa), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, nhận thức). Khi thêm hậu tố '-less' (không có), 'senseless' mang ý nghĩa 'không có ý nghĩa', 'vô lý', hay 'thiếu suy nghĩ'. Nó thường dùng để chỉ những hành động không có mục đích rõ ràng hoặc gây hại mà không có lý do chính đáng. 'Behavior' (hành vi) thì bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'se comporter' (cư xử) và tiếng Anh trung đại 'behoven' (phù hợp, thích đáng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động không có ý nghĩa hoặc gây hại cho người thực hiện hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Phân biệt với "meaningless behavior", trong đó "senseless" thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nguy hiểm hơn do sự thiếu ý thức hoặc kiểm soát.

Prepositions

of in

- **of:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của hành vi vô nghĩa (ví dụ: an act of senseless violence). - **in:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi vô nghĩa xảy ra (ví dụ: lost in senseless argument).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + senseless behavior
  • commit commit senseless behavior
    (thực hiện hành vi vô nghĩa)
  • engage in engage in senseless behavior
    (tham gia vào hành vi vô nghĩa)
  • condemn condemn senseless behavior
    (lên án hành vi vô nghĩa)
  • prevent prevent senseless behavior
    (ngăn chặn hành vi vô nghĩa)
  • witness witness senseless behavior
    (chứng kiến hành vi vô nghĩa)
Tính từ + senseless behavior
  • utterly utterly senseless behavior
    (hành vi hoàn toàn vô nghĩa)
  • completely completely senseless behavior
    (hành vi hoàn toàn vô nghĩa)
  • random random senseless behavior
    (hành vi vô nghĩa ngẫu nhiên)
  • despicable despicable senseless behavior
    (hành vi vô nghĩa đáng khinh)
Cụm danh từ + senseless behavior
  • an act of an act of senseless behavior
    (một hành động vô nghĩa)
  • a pattern of a pattern of senseless behavior
    (một kiểu hành vi vô nghĩa)
  • the consequences of the consequences of senseless behavior
    (hậu quả của hành vi vô nghĩa)

Idioms

  • It's nothing short of senseless behavior.

    Đây không khác gì hành vi vô nghĩa cả.

    "Burning down the old building for no reason? It's nothing short of senseless behavior."

    (Đốt tòa nhà cũ mà không có lý do ư? Đó không khác gì một hành vi vô nghĩa cả.)

  • A descent into senseless behavior.

    Sự sa đà vào hành vi vô nghĩa.

    "After losing his job, he began a descent into senseless behavior."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu sa đà vào những hành vi vô nghĩa.)

  • Driven to senseless behavior.

    Bị đẩy đến hành vi vô nghĩa.

    "The constant pressure from his peers eventually drove him to senseless behavior."

    (Áp lực liên tục từ bạn bè cuối cùng đã đẩy anh ấy đến những hành vi vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senseless behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Senseless behavior" ám chỉ những hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí, mục đích hoặc ý nghĩa; hành vi ngốc nghếch, phi lý hoặc thiếu suy xét đúng đắn.

"The senseless behavior of the rioters caused extensive damage to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senseless behavior".

Sự Phản Đối Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi vô nghĩa, đặc biệt là khi gây hại hoặc phá hoại mà không có lý do rõ ràng, thường bị xã hội lên án mạnh mẽ. Nó được xem là sự thất bại của lý trí và trật tự, có thể dẫn đến sự ngờ vực và tức giận trong cộng đồng.

Khái Niệm Lý Trí và Phi Lý

Triết học phương Tây, từ thời Hy Lạp cổ đại, đã luôn đề cao lý trí (reason) như một đặc tính cốt lõi của con người. Do đó, 'hành vi vô nghĩa' thường được nhìn nhận như một sự lệch lạc khỏi lý tưởng này, một biểu hiện của sự phi lý hoặc thiếu kiểm soát bản thân, đi ngược lại các giá trị cốt lõi của tư duy phương Tây.