senseless behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Senseless behavior" refers to actions or conduct that lack reason, purpose, or meaning; behavior that is foolish, irrational, or devoid of good judgment.
Vietnamese Meaning
"Senseless behavior" ám chỉ những hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí, mục đích hoặc ý nghĩa; hành vi ngốc nghếch, phi lý hoặc thiếu suy xét đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senseless behavior of the rioters caused extensive damage to the city."
"Hành vi vô nghĩa của những kẻ bạo loạn đã gây ra thiệt hại lớn cho thành phố."
-
"His senseless behavior at the party embarrassed everyone."
"Hành vi vô nghĩa của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ."
-
"There's no excuse for such senseless behavior."
"Không có lời bào chữa nào cho hành vi vô nghĩa như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | senselessness | sự vô nghĩa, sự thiếu suy nghĩ |
| Adjective | sensible | có lý, khôn ngoan |
| Adverb | senselessly | một cách vô nghĩa, một cách thiếu suy nghĩ |
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động không có ý nghĩa hoặc gây hại cho người thực hiện hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Phân biệt với "meaningless behavior", trong đó "senseless" thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nguy hiểm hơn do sự thiếu ý thức hoặc kiểm soát.
Prepositions
- **of:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của hành vi vô nghĩa (ví dụ: an act of senseless violence). - **in:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi vô nghĩa xảy ra (ví dụ: lost in senseless argument).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit senseless behavior (thực hiện hành vi vô nghĩa)
-
engage in engage in senseless behavior (tham gia vào hành vi vô nghĩa)
-
condemn condemn senseless behavior (lên án hành vi vô nghĩa)
-
prevent prevent senseless behavior (ngăn chặn hành vi vô nghĩa)
-
witness witness senseless behavior (chứng kiến hành vi vô nghĩa)
-
utterly utterly senseless behavior (hành vi hoàn toàn vô nghĩa)
-
completely completely senseless behavior (hành vi hoàn toàn vô nghĩa)
-
random random senseless behavior (hành vi vô nghĩa ngẫu nhiên)
-
despicable despicable senseless behavior (hành vi vô nghĩa đáng khinh)
-
an act of an act of senseless behavior (một hành động vô nghĩa)
-
a pattern of a pattern of senseless behavior (một kiểu hành vi vô nghĩa)
-
the consequences of the consequences of senseless behavior (hậu quả của hành vi vô nghĩa)
Idioms
-
It's nothing short of senseless behavior.
Đây không khác gì hành vi vô nghĩa cả.
"Burning down the old building for no reason? It's nothing short of senseless behavior."
(Đốt tòa nhà cũ mà không có lý do ư? Đó không khác gì một hành vi vô nghĩa cả.)
-
A descent into senseless behavior.
Sự sa đà vào hành vi vô nghĩa.
"After losing his job, he began a descent into senseless behavior."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu sa đà vào những hành vi vô nghĩa.)
-
Driven to senseless behavior.
Bị đẩy đến hành vi vô nghĩa.
"The constant pressure from his peers eventually drove him to senseless behavior."
(Áp lực liên tục từ bạn bè cuối cùng đã đẩy anh ấy đến những hành vi vô nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senseless behavior
Tính từ + Danh từ"Senseless behavior" ám chỉ những hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí, mục đích hoặc ý nghĩa; hành vi ngốc nghếch, phi lý hoặc thiếu suy xét đúng đắn.
"The senseless behavior of the rioters caused extensive damage to the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senseless behavior".
