logical behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or responses that are consistent with reason or sound judgment; conduct that follows a clear and rational pattern.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc phản ứng phù hợp với lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; cách cư xử tuân theo một mô hình rõ ràng và hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is designed to prevent errors by enforcing logical behavior."
"Phần mềm được thiết kế để ngăn chặn lỗi bằng cách thực thi hành vi hợp lý."
-
"His logical behavior under pressure allowed him to resolve the crisis quickly."
"Hành vi hợp lý của anh ấy dưới áp lực cho phép anh ấy giải quyết cuộc khủng hoảng một cách nhanh chóng."
-
"The AI system was programmed to exhibit logical behavior in all situations."
"Hệ thống AI được lập trình để thể hiện hành vi hợp lý trong mọi tình huống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | lô-gic, lý luận |
| Noun | logician | nhà lô-gic học |
| Noun | illogic | sự phi lô-gic |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng mực |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Noun | misbehavior | hành vi không đúng mực |
| Noun | behaviorism | thuyết hành vi |
| Noun | behaviorist | nhà hành vi học |
| Adjective | logical | có logic, hợp lý |
| Adjective | illogical | phi logic, vô lý |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Adverb | logically | một cách có logic, hợp lý |
| Adverb | illogically | một cách phi logic, vô lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi có thể dự đoán được và hợp lý trong một tình huống nhất định. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, có hệ thống và nhất quán của hành động. Ngược lại với hành vi phi lý hoặc bốc đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rational rational logical behavior (hành vi hợp lý, có lý trí)
-
consistent consistent logical behavior (hành vi nhất quán, có logic)
-
sound sound logical behavior (hành vi đúng đắn, hợp lý)
-
illogical illogical behavior (hành vi phi logic, vô lý)
-
predictable predictable logical behavior (hành vi có thể đoán trước được, có logic)
-
demonstrate demonstrate logical behavior (thể hiện hành vi có logic)
-
exhibit exhibit logical behavior (biểu lộ hành vi hợp lý)
-
expect expect logical behavior (mong đợi hành vi có lý trí)
-
demand demand logical behavior (yêu cầu hành vi có logic)
-
observe observe logical behavior (quan sát hành vi có logic)
-
pattern pattern of logical behavior (mô hình hành vi có logic)
-
lack lack of logical behavior (thiếu hành vi hợp lý)
-
standard standard of logical behavior (tiêu chuẩn về hành vi có logic)
Idioms
-
display logical behavior
thể hiện hành vi có lý trí/logic
"A good leader should always display logical behavior, especially in a crisis."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nên luôn thể hiện hành vi có lý trí, đặc biệt trong khủng hoảng.)
-
expect logical behavior
mong đợi hành vi hợp lý/có logic
"It's natural to expect logical behavior from adults in a professional setting."
(Việc mong đợi hành vi hợp lý từ người lớn trong môi trường chuyên nghiệp là điều đương nhiên.)
-
a departure from logical behavior
một sự lệch lạc khỏi hành vi hợp lý/có logic
"His sudden outburst was a complete departure from his usual logical behavior."
(Cơn bộc phát đột ngột của anh ấy là một sự lệch lạc hoàn toàn so với hành vi có logic thường ngày của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical behavior
cụm danh từHành vi hoặc phản ứng phù hợp với lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; cách cư xử tuân theo một mô hình rõ ràng và hợp lý.
"The software is designed to prevent errors by enforcing logical behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical behavior".
