(Top Banner Ad)
logical behavior
C1
cụm danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học máy tính, Triết học

logical behavior

UK: /ˈlɒdʒɪkəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp lý cách cư xử logic hành vi có lý lẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or responses that are consistent with reason or sound judgment; conduct that follows a clear and rational pattern.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc phản ứng phù hợp với lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; cách cư xử tuân theo một mô hình rõ ràng và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to prevent errors by enforcing logical behavior."

    "Phần mềm được thiết kế để ngăn chặn lỗi bằng cách thực thi hành vi hợp lý."

  • "His logical behavior under pressure allowed him to resolve the crisis quickly."

    "Hành vi hợp lý của anh ấy dưới áp lực cho phép anh ấy giải quyết cuộc khủng hoảng một cách nhanh chóng."

  • "The AI system was programmed to exhibit logical behavior in all situations."

    "Hệ thống AI được lập trình để thể hiện hành vi hợp lý trong mọi tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lô-gic, lý luận
Noun logician nhà lô-gic học
Noun illogic sự phi lô-gic
Verb behave cư xử, hành xử
Verb misbehave cư xử không đúng mực
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Noun misbehavior hành vi không đúng mực
Noun behaviorism thuyết hành vi
Noun behaviorist nhà hành vi học
Adjective logical có logic, hợp lý
Adjective illogical phi logic, vô lý
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Adverb logically một cách có logic, hợp lý
Adverb illogically một cách phi logic, vô lý

Synonyms

rational conduct (hành vi lý trí)reasoned action (hành động có lý lẽ)

Antonyms

irrational behavior (hành vi phi lý)unpredictable behavior (hành vi khó đoán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos (reason, discourse)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
English
logical
Old French
avoir (to have, to hold)
Middle English
havour (manner of holding, conduct)
English
behavior
English
logical behavior (combination)

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logical' (có logic) bắt nguồn từ từ 'logic' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'logique' trong tiếng Pháp cổ. Xa hơn nữa, nó đến từ tiếng Latin 'logica' và cuối cùng là 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'lý lẽ', 'lời nói' hoặc 'tư duy'. Vì vậy, 'logical' mang ý nghĩa liên quan đến lý trí và sự suy luận.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ 'havour' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'cách thức cư xử' hoặc 'tư cách'. Nó lại bắt nguồn từ 'avoir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có' hoặc 'nắm giữ'. Khi kết hợp 'logical' và 'behavior', chúng ta có 'hành vi có logic', tức là những hành động được điều khiển bởi lý trí và sự suy luận hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi có thể dự đoán được và hợp lý trong một tình huống nhất định. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, có hệ thống và nhất quán của hành động. Ngược lại với hành vi phi lý hoặc bốc đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical behavior
  • rational rational logical behavior
    (hành vi hợp lý, có lý trí)
  • consistent consistent logical behavior
    (hành vi nhất quán, có logic)
  • sound sound logical behavior
    (hành vi đúng đắn, hợp lý)
  • illogical illogical behavior
    (hành vi phi logic, vô lý)
  • predictable predictable logical behavior
    (hành vi có thể đoán trước được, có logic)
Verb + logical behavior
  • demonstrate demonstrate logical behavior
    (thể hiện hành vi có logic)
  • exhibit exhibit logical behavior
    (biểu lộ hành vi hợp lý)
  • expect expect logical behavior
    (mong đợi hành vi có lý trí)
  • demand demand logical behavior
    (yêu cầu hành vi có logic)
  • observe observe logical behavior
    (quan sát hành vi có logic)
Noun + of logical behavior
  • pattern pattern of logical behavior
    (mô hình hành vi có logic)
  • lack lack of logical behavior
    (thiếu hành vi hợp lý)
  • standard standard of logical behavior
    (tiêu chuẩn về hành vi có logic)

Idioms

  • display logical behavior

    thể hiện hành vi có lý trí/logic

    "A good leader should always display logical behavior, especially in a crisis."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nên luôn thể hiện hành vi có lý trí, đặc biệt trong khủng hoảng.)

  • expect logical behavior

    mong đợi hành vi hợp lý/có logic

    "It's natural to expect logical behavior from adults in a professional setting."

    (Việc mong đợi hành vi hợp lý từ người lớn trong môi trường chuyên nghiệp là điều đương nhiên.)

  • a departure from logical behavior

    một sự lệch lạc khỏi hành vi hợp lý/có logic

    "His sudden outburst was a complete departure from his usual logical behavior."

    (Cơn bộc phát đột ngột của anh ấy là một sự lệch lạc hoàn toàn so với hành vi có logic thường ngày của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical behavior

cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc phản ứng phù hợp với lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; cách cư xử tuân theo một mô hình rõ ràng và hợp lý.

"The software is designed to prevent errors by enforcing logical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical behavior".

Giá trị của Lý trí trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lý trí, logic và tư duy phản biện được đánh giá rất cao. Hành vi có logic được xem là nền tảng cho việc ra quyết định hiệu quả, giải quyết vấn đề và tiến bộ khoa học. Khả năng suy luận một cách có hệ thống và khách quan thường là một phẩm chất được khuyến khích và ngưỡng mộ.

Phân biệt với Hành vi Cảm tính hoặc Truyền thống

Hành vi có logic thường được đối lập với hành vi cảm tính (emotional behavior) hoặc hành vi dựa trên niềm tin truyền thống hay mê tín. Khả năng tách rời cảm xúc cá nhân để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, suy luận hợp lý và phân tích khách quan là một kỹ năng được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và kinh doanh.