mental instability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of emotional or psychological disturbance or lack of stability.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái rối loạn cảm xúc hoặc tâm lý, hoặc thiếu sự ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His erratic behavior was a sign of his mental instability."
"Hành vi thất thường của anh ấy là một dấu hiệu của sự bất ổn tâm lý."
-
"The patient's mental instability made it difficult for him to maintain relationships."
"Sự bất ổn tâm lý của bệnh nhân khiến anh ta khó duy trì các mối quan hệ."
-
"Mental instability can be treated with medication and therapy."
"Sự bất ổn tâm lý có thể được điều trị bằng thuốc và liệu pháp tâm lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental instability' đề cập đến tình trạng mà một người gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của mình. Nó có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau, từ lo lắng và trầm cảm đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như rối loạn tâm thần. Cần phân biệt với 'mental health' (sức khỏe tâm thần), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả trạng thái tinh thần tốt và các vấn đề tâm lý.
Prepositions
'- Instability in': Ví dụ, 'mental instability in teenagers'.
- 'Instability due to': Ví dụ, 'mental instability due to trauma'.
- 'Instability related to': Ví dụ, 'mental instability related to genetic factors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe mental instability (sự mất ổn định tâm lý nghiêm trọng)
-
mild mental instability (sự mất ổn định tâm lý nhẹ)
-
underlying mental instability (sự mất ổn định tâm lý tiềm ẩn)
-
cause mental instability (gây ra sự mất ổn định tâm lý)
-
experience mental instability (trải qua sự mất ổn định tâm lý)
-
exacerbate mental instability (làm trầm trọng thêm sự mất ổn định tâm lý)
Idioms
-
on the verge of a nervous breakdown
trên bờ vực suy nhược thần kinh
"His constant stress put him on the verge of a nervous breakdown."
(Căng thẳng liên tục đã đẩy anh ấy đến bờ vực suy nhược thần kinh.)
-
lose one's mind
mất trí, phát điên
"She almost lost her mind when she heard the news."
(Cô ấy gần như phát điên khi nghe tin đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental instability
nounMột trạng thái rối loạn cảm xúc hoặc tâm lý, hoặc thiếu sự ổn định.
"His erratic behavior was a sign of his mental instability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental instability".
