(Top Banner Ad)
rational decision
B2
Tính từ (Rational) B2 Kinh tế học, Tâm lý học

rational decision

UK: /ˈræʃənəl dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈræʃənəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định hợp lý quyết định có lý trí quyết định sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or in accordance with reason or logic.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to make rational decisions based on facts, not emotions."

    "Điều quan trọng là đưa ra các quyết định hợp lý dựa trên thực tế chứ không phải cảm xúc."

  • "The company made a rational decision to downsize in order to reduce costs."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định hợp lý là cắt giảm nhân sự để giảm chi phí."

  • "Before making a decision, weigh the pros and cons to ensure a rational outcome."

    "Trước khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc những ưu và nhược điểm để đảm bảo một kết quả hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Tính hợp lý, sự hợp lý (khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí)
Verb rationalize Hợp lý hóa (tìm lý do hoặc lời giải thích hợp lý cho một hành động hoặc niềm tin, thường là để biện minh)
Adjective irrational Phi lý, vô lý (không dựa trên lý trí hoặc logic)
Verb decide Quyết định (đưa ra một lựa chọn hoặc phán đoán sau khi cân nhắc)
Noun indecision Sự do dự, thiếu quyết đoán (tình trạng không thể đưa ra quyết định)
Adjective decisive Quyết đoán, dứt khoát (có khả năng hoặc khuynh hướng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và tự tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂reh₁- (to reason, count); *keh₂id- (to strike, cut)
Latin
*ratio* (reason, calculation); *decidere* (to cut off, settle)
Old French
*decision* (action of deciding)
English
rational decision

Nguồn gốc của 'Rational'

Từ 'rational' (hợp lý) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'lý do, sự tính toán'. Nó gợi lên hình ảnh về việc sử dụng trí tuệ, logic và sự suy luận có hệ thống để đưa ra một kết luận, đối lập với cảm xúc bốc đồng hay bản năng.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ động từ Latin 'decidere', có nghĩa đen là 'cắt bỏ'. Điều này mang ý nghĩa rằng khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn thay thế khác, loại bỏ sự do dự và cam kết với một hành động hoặc kết luận cụ thể.

Usage Note

Từ 'rational' thường được dùng để mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc suy nghĩ một cách có lý trí, có cân nhắc kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng logic thay vì cảm xúc hoặc cảm tính.

Prepositions

for to

Rational *for* something: có lý do chính đáng cho điều gì. Ví dụ: There's a rational explanation *for* his behavior. Rational *to* do something: hợp lý để làm gì. It seemed rational *to* accept the offer.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rational decision
  • make make a rational decision
    (đưa ra một quyết định hợp lý)
  • reach reach a rational decision
    (đạt được một quyết định hợp lý)
  • arrive at arrive at a rational decision
    (đi đến một quyết định hợp lý)
  • base base a rational decision on (evidence/facts)
    (dựa một quyết định hợp lý trên (bằng chứng/sự thật))
Tính từ + rational decision
  • sound a sound rational decision
    (một quyết định hợp lý vững chắc/đúng đắn)
  • logical a logical rational decision
    (một quyết định hợp lý có tính logic)
  • well-informed a well-informed rational decision
    (một quyết định hợp lý dựa trên thông tin đầy đủ)
  • difficult a difficult rational decision
    (một quyết định hợp lý khó khăn)

Idioms

  • Make a rational decision

    Đưa ra một quyết định hợp lý

    "It's crucial to make a rational decision, not one purely based on impulse."

    (Điều quan trọng là phải đưa ra một quyết định hợp lý, không phải một quyết định chỉ dựa vào sự bốc đồng.)

  • Arrive at a rational decision

    Đi đến/đạt được một quyết định hợp lý

    "After reviewing all the data, the committee finally arrived at a rational decision."

    (Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, ủy ban cuối cùng đã đi đến một quyết định hợp lý.)

  • Weigh the pros and cons to make a rational decision

    Cân nhắc ưu nhược điểm để đưa ra một quyết định hợp lý

    "Before making such a big change, you should always weigh the pros and cons to make a rational decision."

    (Trước khi thực hiện một thay đổi lớn như vậy, bạn nên luôn cân nhắc ưu và nhược điểm để đưa ra một quyết định hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational decision

Tính từ (Rational)
Lật mặt

Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

"It's important to make rational decisions based on facts, not emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making a rational decision requires careful consideration of all available information.
Đưa ra một quyết định hợp lý đòi hỏi sự xem xét cẩn thận tất cả các thông tin có sẵn.
Phủ định
He did not make a rational decision when he invested all his savings in that company.
Anh ấy đã không đưa ra một quyết định hợp lý khi anh ấy đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó.
Nghi vấn
Is this a rational decision, considering the risks involved?
Đây có phải là một quyết định hợp lý, xem xét những rủi ro liên quan không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rational decision was made based on thorough analysis.
Quyết định hợp lý đã được đưa ra dựa trên phân tích kỹ lưỡng.
Phủ định
A rational decision will not be made if emotions are involved.
Một quyết định hợp lý sẽ không được đưa ra nếu có cảm xúc tham gia.
Nghi vấn
Can a rational decision be reached without considering all the facts?
Liệu một quyết định hợp lý có thể đạt được mà không xem xét tất cả các sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational decision".

Vai trò của Lý trí trong Thời kỳ Khai sáng

Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, đặc biệt là trong Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), lý trí và logic được tôn vinh là nguồn gốc chính của kiến thức và thẩm quyền. Khả năng đưa ra 'rational decision' (quyết định hợp lý) được xem là dấu hiệu của sự tiến bộ, văn minh và là cơ sở để thoát khỏi mê tín dị đoan hoặc những hủ tục cũ.

Sự đối lập giữa Cảm xúc và Lý trí

Văn hóa phương Tây thường tạo ra sự đối lập rõ rệt giữa việc đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và quyết định dựa trên lý trí. Mặc dù cảm xúc có vai trò riêng, nhưng trong các lĩnh vực quan trọng như kinh doanh, luật pháp hay khoa học, việc khuyến khích và đề cao các 'rational decision' là rất phổ biến, coi đó là con đường dẫn đến kết quả khách quan và hiệu quả nhất.