logical decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dựa trên lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The logical conclusion is that we should invest in this project."
"Kết luận hợp lý là chúng ta nên đầu tư vào dự án này."
-
"It wasn't a spur-of-the-moment choice, but a logical decision based on economic forecasts."
"Đó không phải là một lựa chọn bốc đồng, mà là một quyết định hợp lý dựa trên dự báo kinh tế."
-
"We need to make a logical decision about which candidate to hire."
"Chúng ta cần đưa ra một quyết định hợp lý về việc thuê ứng viên nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'logical' thường dùng để mô tả một cái gì đó tuân theo các quy tắc của logic và có ý nghĩa. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, mạch lạc và có căn cứ. Khác với 'rational' thường nhấn mạnh khả năng suy nghĩ và lý luận, 'logical' tập trung vào cấu trúc và tính nhất quán của suy luận.
'Decision' là một danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc quyết định. 'Decision' thường mang ý nghĩa quan trọng và có ảnh hưởng đến tương lai. Nó khác với 'choice' là hành động chọn lựa đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a sound logical decision (một quyết định hợp lý vững chắc)
-
rational a rational logical decision (một quyết định hợp lý có cơ sở)
-
wise a wise logical decision (một quyết định hợp lý khôn ngoan)
-
difficult a difficult logical decision (một quyết định hợp lý khó khăn)
-
make to make a logical decision (đưa ra một quyết định hợp lý)
-
reach to reach a logical decision (đi đến một quyết định hợp lý)
-
arrive at to arrive at a logical decision (đi đến một quyết định hợp lý)
-
require to require a logical decision (đòi hỏi một quyết định hợp lý)
-
based on based on a logical decision (dựa trên một quyết định hợp lý)
Idioms
-
To make a logical decision
Đưa ra một quyết định hợp lý (dựa trên lý trí, không phải cảm xúc)
"We need to set aside our emotions and make a logical decision."
(Chúng ta cần gạt bỏ cảm xúc sang một bên và đưa ra một quyết định hợp lý.)
-
It's the only logical decision
Đó là quyết định hợp lý duy nhất (ám chỉ không có lựa chọn nào khác tốt hơn hoặc hợp lý hơn)
"Given all the facts, it's the only logical decision we could make."
(Với tất cả các dữ kiện, đó là quyết định hợp lý duy nhất mà chúng ta có thể đưa ra.)
-
Arrive at a logical decision
Đạt được/Đi đến một quyết định hợp lý
"After hours of deliberation, they finally arrived at a logical decision."
(Sau nhiều giờ cân nhắc, cuối cùng họ đã đi đến một quyết định hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical decision
tính từ (adjective)Dựa trên lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.
"The logical conclusion is that we should invest in this project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical decision".
