impulsive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to act on a sudden urge or desire without careful consideration of the consequences.
Vietnamese Meaning
Xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His impulsive behavior got him into trouble."
"Hành vi bốc đồng của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối."
-
"Impulsive behavior can be a sign of underlying psychological issues."
"Hành vi bốc đồng có thể là một dấu hiệu của các vấn đề tâm lý tiềm ẩn."
-
"She regretted her impulsive behavior after buying the expensive dress."
"Cô hối hận về hành vi bốc đồng của mình sau khi mua chiếc váy đắt tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | sự bốc đồng, xung lực |
| Noun | impulsiveness | tính bốc đồng |
| Adjective | impulsive | bốc đồng, hấp tấp |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Impulsive behavior" đề cập đến các hành động được thực hiện mà không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước. Nó thường liên quan đến việc đưa ra quyết định nhanh chóng và hành động bốc đồng, có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Sự khác biệt với "rash behavior" nằm ở chỗ, rash behavior nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và vội vàng hơn, trong khi "impulsive behavior" tập trung vào sự thôi thúc tức thời.
Prepositions
"In" thường dùng để chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà hành vi bốc đồng xảy ra (e.g., "He engaged in impulsive behavior in response to stress."). "Because of" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hành vi bốc đồng (e.g., "Because of her impulsive behavior, she often regretted her decisions.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
reckless reckless impulsive behavior (hành vi bốc đồng liều lĩnh)
-
uncontrolled uncontrolled impulsive behavior (hành vi bốc đồng không kiểm soát)
-
poor poor impulsive behavior (hành vi bốc đồng kém (kiểm soát))
-
sudden sudden impulsive behavior (hành vi bốc đồng đột ngột)
-
exhibit exhibit impulsive behavior (thể hiện hành vi bốc đồng)
-
display display impulsive behavior (biểu hiện hành vi bốc đồng)
-
curb curb impulsive behavior (kiềm chế hành vi bốc đồng)
-
control control impulsive behavior (kiểm soát hành vi bốc đồng)
-
engage in engage in impulsive behavior (tham gia vào hành vi bốc đồng (thực hiện))
-
prone to prone to impulsive behavior (dễ có hành vi bốc đồng)
-
tendency towards tendency towards impulsive behavior (xu hướng có hành vi bốc đồng)
Idioms
-
give in to impulsive behavior
nhượng bộ hành vi bốc đồng (tức là để bản thân hành động bốc đồng)
"It's important to learn how not to give in to impulsive behavior when making financial decisions."
(Điều quan trọng là phải học cách không nhượng bộ hành vi bốc đồng khi đưa ra các quyết định tài chính.)
-
fall prey to impulsive behavior
trở thành nạn nhân của hành vi bốc đồng (bị hành vi bốc đồng kiểm soát hoặc gây hại)
"Many people fall prey to impulsive behavior when shopping online, leading to unnecessary purchases."
(Nhiều người trở thành nạn nhân của hành vi bốc đồng khi mua sắm trực tuyến, dẫn đến những món đồ không cần thiết.)
-
a pattern of impulsive behavior
một kiểu/mô hình hành vi bốc đồng (một chuỗi hành động bốc đồng lặp đi lặp lại)
"The child showed a worrying pattern of impulsive behavior, often speaking without thinking."
(Đứa trẻ cho thấy một kiểu hành vi bốc đồng đáng lo ngại, thường nói mà không suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsive behavior
Danh từXu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận hậu quả.
"His impulsive behavior got him into trouble."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to make impulsive decisions when he was younger. |
Anh ấy từng đưa ra những quyết định bốc đồng khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to act impulsively; she was always very cautious. |
Cô ấy đã không từng hành động bốc đồng; cô ấy luôn rất thận trọng. |
| Nghi vấn | Did they use to engage in impulsive behavior before the therapy? |
Họ đã từng tham gia vào các hành vi bốc đồng trước khi trị liệu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive behavior".
