(Top Banner Ad)
ism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Triết học

ism

UK: /ɪzəm/ • US: /ɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hệ tư tưởng học thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinctive doctrine, theory, system, or practice.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết, lý thuyết, hệ thống hoặc thực hành đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capitalism is an economic system based on private ownership."

    "Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân."

  • "The debate revolved around different isms."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh các chủ nghĩa khác nhau."

  • "He is critical of many modern isms."

    "Anh ấy chỉ trích nhiều chủ nghĩa hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm
Noun realism chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
-ismos (-ισμός)
English
-ism

Nguồn gốc của '-ism'

Hậu tố '-ism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp '-ismos', thường được dùng để tạo ra các danh từ chỉ hệ thống niềm tin, học thuyết, hoặc hành vi đặc trưng. Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng trong việc mô tả các khái niệm trừu tượng và các phong trào tư tưởng khác nhau. Ví dụ, 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản) chỉ một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân.

Usage Note

Hậu tố '-ism' thường được thêm vào một từ gốc để tạo ra một danh từ chỉ một hệ thống niềm tin, triết lý, hoặc học thuyết. Nó thường mang ý nghĩa về một hệ tư tưởng hoặc phong trào cụ thể. Sự khác biệt với các hậu tố khác như '-logy' (nghiên cứu về), '-acy' (trạng thái hoặc phẩm chất của việc) nằm ở chỗ '-ism' nhấn mạnh vào hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc chỉ đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ism
  • Modern ism
    (chủ nghĩa hiện đại)
  • Radical ism
    (chủ nghĩa cấp tiến)
  • Political ism
    (chủ nghĩa chính trị)
Verb + ism
  • Embrace an ism
    (ủng hộ một chủ nghĩa)
  • Reject an ism
    (bác bỏ một chủ nghĩa)
  • Promote an ism
    (quảng bá một chủ nghĩa)

Idioms

  • isms and schisms

    những sự khác biệt và chia rẽ về ý kiến, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị

    "The church was plagued by isms and schisms."

    (Nhà thờ bị ảnh hưởng bởi những khác biệt và chia rẽ về ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ism

noun
Lật mặt

Một học thuyết, lý thuyết, hệ thống hoặc thực hành đặc biệt.

"Capitalism is an economic system based on private ownership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ism".

Chủ nghĩa và tư tưởng

Ở phương Tây, các '-ism' thường đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị và triết học. Chúng đại diện cho các hệ thống niềm tin khác nhau ảnh hưởng đến cách xã hội được tổ chức và cách mọi người nhìn nhận thế giới. Hiểu rõ các '-ism' này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa và lịch sử.